80’ mohand sediri

Tỷ lệ kèo

1

23

X

6.1

2

1.09

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MC Oran

55%

Olympique Akbou

45%

2 Sút trúng đích 2

2

2

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

32’

47’
49’

57’

77’

0-1
80’
mohand sediri

mohand sediri

0-1
82’

85’
Kết thúc trận đấu
0-1
91’

Đối đầu

Xem tất cả
MC Oran
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Olympique Akbou
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

MC Oran

27

6

45

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

MC Oran

55%

Olympique Akbou

45%

10 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
2 Corner Kicks 2
3 Yellow Cards 4

GOALS

MC Oran

0

Olympique Akbou

1

1 Goals Against 0

SHOTS

10 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

MC Oran

47%

Olympique Akbou

53%

3 Sút trúng đích 0
2 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

MC Oran

63%

Olympique Akbou

37%

0 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 4

GOALS

MC Oran

0%

Olympique Akbou

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

27 22 61
2
JS Saoura

JS Saoura

26 8 47
3
MC Oran

MC Oran

27 6 45
4
Olympique Akbou

Olympique Akbou

27 5 44
5
CS Constantine

CS Constantine

27 9 42
6
CR Belouizdad

CR Belouizdad

23 20 41
7
JS kabylie

JS kabylie

27 4 38
8
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

26 1 38
9
ASO Chlef

ASO Chlef

27 -1 34
10
USM Khenchela

USM Khenchela

26 -3 34
11
ES Setif

ES Setif

26 -4 30
12
USM Alger

USM Alger

22 4 29
13
Rouisset

Rouisset

26 -6 29
14
Paradou AC

Paradou AC

26 -16 21
15
ES Mostaganem

ES Mostaganem

26 -27 17
16
El Bayadh

El Bayadh

27 -22 15

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

13 15 37
2
JS Saoura

JS Saoura

13 11 31
3
Olympique Akbou

Olympique Akbou

13 8 30
4
CS Constantine

CS Constantine

14 11 29
5
MC Oran

MC Oran

13 10 28
6
CR Belouizdad

CR Belouizdad

13 13 24
7
ES Setif

ES Setif

13 10 24
8
ASO Chlef

ASO Chlef

14 3 23
9
Rouisset

Rouisset

13 6 23
10
JS kabylie

JS kabylie

13 6 22
11
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

13 1 21
12
USM Khenchela

USM Khenchela

12 6 20
13
ES Mostaganem

ES Mostaganem

13 -7 16
14
USM Alger

USM Alger

11 3 15
15
Paradou AC

Paradou AC

13 -5 14
16
El Bayadh

El Bayadh

14 -6 11

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

14 7 24
2
MC Oran

MC Oran

14 -4 17
3
CR Belouizdad

CR Belouizdad

10 7 17
4
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

13 0 17
5
JS Saoura

JS Saoura

13 -3 16
6
JS kabylie

JS kabylie

14 -2 16
7
Olympique Akbou

Olympique Akbou

14 -3 14
8
USM Khenchela

USM Khenchela

14 -9 14
9
USM Alger

USM Alger

11 1 14
10
CS Constantine

CS Constantine

13 -2 13
11
ASO Chlef

ASO Chlef

13 -4 11
12
Paradou AC

Paradou AC

13 -11 7
13
ES Setif

ES Setif

13 -14 6
14
Rouisset

Rouisset

13 -12 6
15
El Bayadh

El Bayadh

13 -16 4
16
ES Mostaganem

ES Mostaganem

13 -20 1

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Algerian Ligue Professionnelle 1 Đội bóng G
1
Aymen Mahious

Aymen Mahious

JS kabylie 11
2
Merouane Zerrouki

Merouane Zerrouki

ES Setif 8
3
mohamed bangoura

mohamed bangoura

MC Alger 8
4
Mohamed Ali Ben Hammouda

Mohamed Ali Ben Hammouda

CR Belouizdad 7
5
Zinedine Ferhat

Zinedine Ferhat

MC Alger 7
6
kheiredine merzougui

kheiredine merzougui

Rouisset 7
7
Abdelraouf Benguit

Abdelraouf Benguit

CR Belouizdad 7
8
abdelkader boutiche

abdelkader boutiche

JS Saoura 7
9
Zakaria Naidji

Zakaria Naidji

MC Alger 6
10
franck mbella

franck mbella

USM Khenchela 6

MC Oran

Đối đầu

Olympique Akbou

Chủ nhà
This league

Đối đầu

MC Oran
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Olympique Akbou
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
6.1
1.09
29.48
4.99
1.22
34
5
1.16
23
5.7
1.11
32.46
4.16
1.21
23
5
1.13
40
4.15
1.17
29
4.8
1.18
23
5.7
1.11
61
5.5
1.08
45
4.7
1.2
40
4.15
1.17
20
4.27
1.19
16.7
5.15
1.18
37
5.25
1.14

Chủ nhà

Đội khách

0 0.27
0 2.32
+0.25 2.23
-0.25 0.36
+0.25 2.1
-0.25 0.35
0 0.26
0 2.27
0 0.36
0 1.78
+0.25 1.8
-0.25 0.37
0 0.3
0 2.3
0 0.36
0 1.78
+0.25 1.72
-0.25 0.42
+0.25 2.08
-0.25 0.3
+0.25 1.93
-0.25 0.32

Xỉu

Tài

U 1.5 0.24
O 1.5 2.38
U 1.5 0.28
O 1.5 2.7
U 1.5 0.24
O 1.5 2.9
U 1.5 0.23
O 1.5 2.32
U 1.5 0.3
O 1.5 2.01
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.2
O 1.5 3.03
U 2.5 0.4
O 2.5 1.75
U 1.5 0.19
O 1.5 2.1
U 1.5 0.25
O 1.5 2.65
U 1.5 0.25
O 1.5 2.4
U 1.5 0.2
O 1.5 3.03
U 1.5 0.27
O 1.5 2.43
U 1.5 0.25
O 1.5 2.43
U 1.5 0.21
O 1.5 2.72

Xỉu

Tài

U 4.5 1.5
O 4.5 0.5
U 5.5 0.68
O 5.5 1.03

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.