Constant Wayou 45’+1

Ismail Saadi 54’

N. Fettouhi 86’

Tỷ lệ kèo

1

1.26

X

4.53

2

20.36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
JS Saoura

63%

USM Khenchela

37%

9 Sút trúng đích 1

5

2

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
16’

Oussama Litim

21’

Abdelkader Morcely

reda boumechra

Hamza Mouali

39’
Constant Wayou

Constant Wayou

46’
1-0
Ismail Saadi

Ismail Saadi

54’
2-0
58’

ammar oukil abdelmalek

abdelhakim sameur

Alimi Sikiru

Ismail Saadi

69’

abdelkader boutiche

Riyane akecem

82’
N. Fettouhi

N. Fettouhi

86’
3-0

Adel Bouchiba

Constant Wayou

88’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
JS Saoura
2 Trận thắng 25%
3 Trận hoà 37%
USM Khenchela
3 Trận thắng 38%
USM Khenchela

3 - 0

JS Saoura
USM Khenchela

1 - 3

JS Saoura
JS Saoura

0 - 0

USM Khenchela
JS Saoura

1 - 1

USM Khenchela
USM Khenchela

1 - 0

JS Saoura
JS Saoura

0 - 1

USM Khenchela
USM Khenchela

0 - 0

JS Saoura
JS Saoura

1 - 0

USM Khenchela

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

JS Saoura

28

12

51

9

USM Khenchela

27

-2

37

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

JS Saoura

63%

USM Khenchela

37%

17 Tổng cú sút 6
9 Sút trúng đích 1
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

17 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

JS Saoura

63%

USM Khenchela

37%

4 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

JS Saoura

63%

USM Khenchela

37%

5 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

28 22 62
2
JS Saoura

JS Saoura

28 12 51
3
MC Oran

MC Oran

28 7 48
4
CR Belouizdad

CR Belouizdad

25 21 45
5
Olympique Akbou

Olympique Akbou

28 4 44
6
CS Constantine

CS Constantine

28 7 42
7
JS kabylie

JS kabylie

28 8 41
8
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

26 1 38
9
USM Khenchela

USM Khenchela

27 -2 37
10
ASO Chlef

ASO Chlef

28 -2 34
11
USM Alger

USM Alger

23 4 30
12
Rouisset

Rouisset

27 -6 30
13
ES Setif

ES Setif

27 -8 30
14
Paradou AC

Paradou AC

27 -14 24
15
ES Mostaganem

ES Mostaganem

28 -31 18
16
El Bayadh

El Bayadh

28 -23 15

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

14 15 38
2
JS Saoura

JS Saoura

14 11 32
3
MC Oran

MC Oran

14 11 31
4
Olympique Akbou

Olympique Akbou

14 7 30
5
CS Constantine

CS Constantine

14 11 29
6
JS kabylie

JS kabylie

14 10 25
7
CR Belouizdad

CR Belouizdad

13 13 24
8
ES Setif

ES Setif

13 10 24
9
USM Khenchela

USM Khenchela

13 7 23
10
ASO Chlef

ASO Chlef

14 3 23
11
Rouisset

Rouisset

13 6 23
12
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

13 1 21
13
Paradou AC

Paradou AC

14 -3 17
14
USM Alger

USM Alger

12 3 16
15
ES Mostaganem

ES Mostaganem

14 -11 16
16
El Bayadh

El Bayadh

14 -6 11

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

14 7 24
2
CR Belouizdad

CR Belouizdad

12 8 21
3
JS Saoura

JS Saoura

14 1 19
4
MC Oran

MC Oran

14 -4 17
5
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

13 0 17
6
JS kabylie

JS kabylie

14 -2 16
7
Olympique Akbou

Olympique Akbou

14 -3 14
8
USM Khenchela

USM Khenchela

14 -9 14
9
USM Alger

USM Alger

11 1 14
10
CS Constantine

CS Constantine

14 -4 13
11
ASO Chlef

ASO Chlef

14 -5 11
12
Rouisset

Rouisset

14 -12 7
13
Paradou AC

Paradou AC

13 -11 7
14
ES Setif

ES Setif

14 -18 6
15
El Bayadh

El Bayadh

14 -17 4
16
ES Mostaganem

ES Mostaganem

14 -20 2

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Algerian Ligue Professionnelle 1 Đội bóng G
1
Aymen Mahious

Aymen Mahious

JS kabylie 14
2
mohamed bangoura

mohamed bangoura

MC Alger 9
3
amine el mohamed ramdaoui

amine el mohamed ramdaoui

Paradou AC 8
4
Merouane Zerrouki

Merouane Zerrouki

ES Setif 8
5
kheiredine merzougui

kheiredine merzougui

Rouisset 8
6
Mohamed Ali Ben Hammouda

Mohamed Ali Ben Hammouda

CR Belouizdad 7
7
franck mbella

franck mbella

USM Khenchela 7
8
Zinedine Ferhat

Zinedine Ferhat

MC Alger 7
9
Abdelraouf Benguit

Abdelraouf Benguit

CR Belouizdad 7
10
abdelkader boutiche

abdelkader boutiche

JS Saoura 7

+
-
×

JS Saoura

Đối đầu

USM Khenchela

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

JS Saoura
2 Trận thắng 25%
3 Trận hoà 37%
USM Khenchela
3 Trận thắng 38%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.26
4.53
20.36
1
51
101
1.33
4.15
6.4
1.38
4.2
7.4
1.01
34
81
1.03
7.3
80
1.01
151
151
1.01
8.5
26
1.02
11.5
45
1.03
7.3
80
1.02
7.7
70
1.04
9.9
16.5
1.39
4.1
7.25

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.87
-0.25 0.41
+0.25 2.45
-0.25 0.3
+1.25 0.92
-1.25 0.9
0 0.35
0 1.81
+0.25 1.2
-0.25 0.34
0 0.35
0 1.81
0 0.44
0 1.66
+0.25 0.69
-0.25 1.14
+1 0.7
-1 0.96

Xỉu

Tài

U 3.5 0.24
O 3.5 2.97
U 3.5 0.1
O 3.5 6
U 2.5 0.9
O 2.5 0.9
U 2.5 0.77
O 2.5 0.9
U 2.5 0.5
O 2.5 1.3
U 3.5 0.03
O 3.5 4.34
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 3.5 0.25
O 3.5 1.5
U 3.5 0.4
O 3.5 1.6
U 3.5 0.05
O 3.5 4
U 3.5 0.12
O 3.5 3.84
U 2.5 0.77
O 2.5 1.03
U 2.25 0.9
O 2.25 0.75

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.