motrani zoubir 51’

motrani zoubir 90’+5

71’ Zinéddine Belaïd

82’ Babacar sarr

Tỷ lệ kèo

1

29

X

7.8

2

1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
ES Mostaganem

46%

JS kabylie

54%

3 Sút trúng đích 6

4

6

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
motrani zoubir

motrani zoubir

51’
1-0
56’

mostapha bott

66’

70’
1-1
71’
Zinéddine Belaïd

Zinéddine Belaïd

78’

79’
1-2
82’
Babacar sarr

Babacar sarr

Kết thúc trận đấu
2-2
motrani zoubir

motrani zoubir

95’
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
ES Mostaganem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
JS kabylie
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

JS kabylie

28

8

41

15

ES Mostaganem

28

-31

18

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

ES Mostaganem

46%

JS kabylie

54%

3 Sút trúng đích 6
4 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

ES Mostaganem

1

JS kabylie

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

ES Mostaganem

44%

JS kabylie

56%

1 Sút trúng đích 6

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

ES Mostaganem

48%

JS kabylie

52%

2 Sút trúng đích 0
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

ES Mostaganem

1

JS kabylie

2

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

28 22 62
2
JS Saoura

JS Saoura

28 12 51
3
MC Oran

MC Oran

28 7 48
4
CR Belouizdad

CR Belouizdad

25 21 45
5
Olympique Akbou

Olympique Akbou

28 4 44
6
CS Constantine

CS Constantine

28 7 42
7
JS kabylie

JS kabylie

28 8 41
8
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

26 1 38
9
USM Khenchela

USM Khenchela

27 -2 37
10
ASO Chlef

ASO Chlef

28 -2 34
11
USM Alger

USM Alger

23 4 30
12
Rouisset

Rouisset

27 -6 30
13
ES Setif

ES Setif

27 -8 30
14
Paradou AC

Paradou AC

27 -14 24
15
ES Mostaganem

ES Mostaganem

28 -31 18
16
El Bayadh

El Bayadh

28 -23 15

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

14 15 38
2
JS Saoura

JS Saoura

14 11 32
3
MC Oran

MC Oran

14 11 31
4
Olympique Akbou

Olympique Akbou

14 7 30
5
CS Constantine

CS Constantine

14 11 29
6
JS kabylie

JS kabylie

14 10 25
7
CR Belouizdad

CR Belouizdad

13 13 24
8
ES Setif

ES Setif

13 10 24
9
USM Khenchela

USM Khenchela

13 7 23
10
ASO Chlef

ASO Chlef

14 3 23
11
Rouisset

Rouisset

13 6 23
12
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

13 1 21
13
Paradou AC

Paradou AC

14 -3 17
14
USM Alger

USM Alger

12 3 16
15
ES Mostaganem

ES Mostaganem

14 -11 16
16
El Bayadh

El Bayadh

14 -6 11

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

14 7 24
2
CR Belouizdad

CR Belouizdad

12 8 21
3
JS Saoura

JS Saoura

14 1 19
4
MC Oran

MC Oran

14 -4 17
5
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

13 0 17
6
JS kabylie

JS kabylie

14 -2 16
7
Olympique Akbou

Olympique Akbou

14 -3 14
8
USM Khenchela

USM Khenchela

14 -9 14
9
USM Alger

USM Alger

11 1 14
10
CS Constantine

CS Constantine

14 -4 13
11
ASO Chlef

ASO Chlef

14 -5 11
12
Rouisset

Rouisset

14 -12 7
13
Paradou AC

Paradou AC

13 -11 7
14
ES Setif

ES Setif

14 -18 6
15
El Bayadh

El Bayadh

14 -17 4
16
ES Mostaganem

ES Mostaganem

14 -20 2

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Algerian Ligue Professionnelle 1 Đội bóng G
1
Aymen Mahious

Aymen Mahious

JS kabylie 14
2
mohamed bangoura

mohamed bangoura

MC Alger 9
3
amine el mohamed ramdaoui

amine el mohamed ramdaoui

Paradou AC 8
4
Merouane Zerrouki

Merouane Zerrouki

ES Setif 8
5
kheiredine merzougui

kheiredine merzougui

Rouisset 8
6
Mohamed Ali Ben Hammouda

Mohamed Ali Ben Hammouda

CR Belouizdad 7
7
franck mbella

franck mbella

USM Khenchela 7
8
Zinedine Ferhat

Zinedine Ferhat

MC Alger 7
9
Abdelraouf Benguit

Abdelraouf Benguit

CR Belouizdad 7
10
abdelkader boutiche

abdelkader boutiche

JS Saoura 7

+
-
×

ES Mostaganem

Đối đầu

JS kabylie

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

ES Mostaganem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
JS kabylie
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
7.8
1.04
30.95
5.3
1.19
67
10
1.06
29
7.5
1.05
38.36
4.46
1.18
4.2
2.05
2.37
67
4.65
1.12
3.25
1.57
5.8
76
6.5
1.05
60
5.25
1.12
65
4.65
1.12
42
5.3
1.1
15.6
5.5
1.14
3.25
2.75
2.35

Chủ nhà

Đội khách

0 0.34
0 2
0 0.44
0 1.75
0 0.42
0 1.75
0 0.33
0 1.96
0 0.34
0 1.85
0 1.03
0 0.74
0 0.4
0 1.77
0 0.34
0 1.85
0 0.38
0 1.85
-0.25 0.03
+0.25 4.75
-0.25 0.79
+0.25 0.85

Xỉu

Tài

U 3.5 0.12
O 3.5 3.33
U 3.5 0.23
O 3.5 3.08
U 3.5 0.1
O 3.5 5.8
U 3.5 0.12
O 3.5 3.12
U 3.5 0.31
O 3.5 1.99
U 2.5 0.36
O 2.5 1.8
U 3.5 0.15
O 3.5 2.85
U 2.5 0.36
O 2.5 1.8
U 3.5 0.18
O 3.5 3.4
U 3.5 0.22
O 3.5 2.6
U 3.5 0.16
O 3.5 2.77
U 3.5 0.2
O 3.5 2.94
U 3.5 0.21
O 3.5 2.7
U 1.75 0.81
O 1.75 0.83

Xỉu

Tài

U 15.5 0.72
O 15.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.