Zakaria Naidji 27’

mohamed bangoura 90’+5

52’ Toufik Addadi

Tỷ lệ kèo

1

4.84

X

1.22

2

12.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MC Alger

68%

Olympique Akbou

32%

8 Sút trúng đích 2

3

4

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Zakaria Naidji

Zakaria Naidji

27’
1-0

ayoub ghezala

34’

Mohamed Zougrana

44’

A. Bangoura

Reda Halaimia

46’
47’

Billal Boukaroum

1-1
52’
Toufik Addadi

Toufik Addadi

63’

Rezki Hamroune

Oussama Darfalou

63’

amine mohamed gherbi

mohand sediri

Larbi·Tabti

Mohamed Zougrana

64’

Chahreddine Boukholda

Zakaria Naidji

64’
78’

ghilas belgacem

W. Zamoum

mehdi boucherit

kipre zunon

78’
78’

Louanes Zidi

Toufik Addadi

88’

hicham messiad

merouane mehdaoui

Kết thúc trận đấu
2-1
94’

slimane bouteldja

94’

Rayane Yesli

mohamed bangoura

mohamed bangoura

95’
2-1

mohamed bangoura

96’

Soufiane bayazid

mohamed bangoura

99’

Đối đầu

Xem tất cả
MC Alger
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
Olympique Akbou
1 Trận thắng 33%
Olympique Akbou

0 - 1

MC Alger
Olympique Akbou

1 - 0

MC Alger
MC Alger

0 - 0

Olympique Akbou

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

MC Alger

27

22

61

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

MC Alger

68%

Olympique Akbou

32%

8 Sút trúng đích 2
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

MC Alger

2

Olympique Akbou

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

MC Alger

60%

Olympique Akbou

40%

2 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

MC Alger

1

Olympique Akbou

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

MC Alger

76%

Olympique Akbou

24%

6 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

MC Alger

1

Olympique Akbou

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

27 22 61
2
JS Saoura

JS Saoura

27 12 50
3
MC Oran

MC Oran

28 7 48
4
Olympique Akbou

Olympique Akbou

27 5 44
5
CS Constantine

CS Constantine

28 7 42
6
CR Belouizdad

CR Belouizdad

23 20 41
7
JS kabylie

JS kabylie

27 4 38
8
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

26 1 38
9
ASO Chlef

ASO Chlef

28 -2 34
10
USM Khenchela

USM Khenchela

26 -3 34
11
ES Setif

ES Setif

26 -4 30
12
USM Alger

USM Alger

22 4 29
13
Rouisset

Rouisset

26 -6 29
14
Paradou AC

Paradou AC

27 -14 24
15
ES Mostaganem

ES Mostaganem

27 -31 17
16
El Bayadh

El Bayadh

27 -22 15

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

13 15 37
2
JS Saoura

JS Saoura

13 11 31
3
MC Oran

MC Oran

14 11 31
4
Olympique Akbou

Olympique Akbou

13 8 30
5
CS Constantine

CS Constantine

14 11 29
6
CR Belouizdad

CR Belouizdad

13 13 24
7
ES Setif

ES Setif

13 10 24
8
ASO Chlef

ASO Chlef

14 3 23
9
Rouisset

Rouisset

13 6 23
10
JS kabylie

JS kabylie

13 6 22
11
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

13 1 21
12
USM Khenchela

USM Khenchela

12 6 20
13
Paradou AC

Paradou AC

14 -3 17
14
ES Mostaganem

ES Mostaganem

14 -11 16
15
USM Alger

USM Alger

11 3 15
16
El Bayadh

El Bayadh

14 -6 11

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

14 7 24
2
JS Saoura

JS Saoura

14 1 19
3
MC Oran

MC Oran

14 -4 17
4
CR Belouizdad

CR Belouizdad

10 7 17
5
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

13 0 17
6
JS kabylie

JS kabylie

14 -2 16
7
Olympique Akbou

Olympique Akbou

14 -3 14
8
USM Khenchela

USM Khenchela

14 -9 14
9
USM Alger

USM Alger

11 1 14
10
CS Constantine

CS Constantine

14 -4 13
11
ASO Chlef

ASO Chlef

14 -5 11
12
Paradou AC

Paradou AC

13 -11 7
13
ES Setif

ES Setif

13 -14 6
14
Rouisset

Rouisset

13 -12 6
15
El Bayadh

El Bayadh

13 -16 4
16
ES Mostaganem

ES Mostaganem

13 -20 1

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Algerian Ligue Professionnelle 1 Đội bóng G
1
Aymen Mahious

Aymen Mahious

JS kabylie 11
2
amine el mohamed ramdaoui

amine el mohamed ramdaoui

Paradou AC 8
3
Merouane Zerrouki

Merouane Zerrouki

ES Setif 8
4
mohamed bangoura

mohamed bangoura

MC Alger 8
5
Mohamed Ali Ben Hammouda

Mohamed Ali Ben Hammouda

CR Belouizdad 7
6
Zinedine Ferhat

Zinedine Ferhat

MC Alger 7
7
kheiredine merzougui

kheiredine merzougui

Rouisset 7
8
Abdelraouf Benguit

Abdelraouf Benguit

CR Belouizdad 7
9
abdelkader boutiche

abdelkader boutiche

JS Saoura 7
10
Zakaria Naidji

Zakaria Naidji

MC Alger 6

MC Alger

Đối đầu

Olympique Akbou

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

MC Alger
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
Olympique Akbou
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.84
1.22
12.83
1
29
151
1.01
13
17.5
3.32
1.4
11.53
1.01
15
81
3.95
1.29
11
1.01
71
151
3.8
1.36
11
1.01
5.25
46
4.2
1.3
12
3.95
1.29
11
5.5
1.17
11.5
1.03
11.3
14.4
1.54
3.4
6.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.33
0 2.11
+0.25 2.3
-0.25 0.32
+0.25 5
-0.25 0.02
+0.25 1.58
-0.25 0.43
+0.25 1.49
-0.25 0.51
+0.25 1.32
-0.25 0.3
+0.25 1.58
-0.25 0.43
+0.25 1.96
-0.25 0.35
+0.25 5
-0.25 0.02
+0.75 0.71
-0.75 0.95

Xỉu

Tài

U 2.5 0.25
O 2.5 2.7
U 3.5 0.09
O 3.5 6.4
U 3.5 0.01
O 3.5 4.76
U 2.5 0.45
O 2.5 1.47
U 2.5 0.6
O 2.5 1.1
U 2.5 0.35
O 2.5 2
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 2.5 0.3
O 2.5 1.8
U 2.5 0.24
O 2.5 1.56
U 2.5 0.3
O 2.5 2
U 2.5 0.35
O 2.5 2
U 3.5 0.11
O 3.5 4
U 3.5 0.03
O 3.5 5.25
U 2 0.72
O 2 0.94

Xỉu

Tài

U 6.5 0.33
O 6.5 2.25
U 6.5 1
O 6.5 0.67

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.