Tỷ lệ kèo
1
2.6
X
1.72
2
8
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
7
0
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảabdelkader boutiche
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade du 20 Août 1955 |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Algiers, Algeria |
Trận đấu tiếp theo
15/05
09:00
ES Setif
MC Alger
09/05
09:00
JS kabylie
ES Setif
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
26 | 21 | 58 | |
| 2 |
JS Saoura |
26 | 8 | 47 | |
| 3 |
Olympique Akbou |
26 | 6 | 44 | |
| 4 |
CS Constantine |
27 | 9 | 42 | |
| 5 |
MC Oran |
26 | 5 | 42 | |
| 6 |
CR Belouizdad |
22 | 18 | 38 | |
| 7 |
JS kabylie |
26 | 5 | 38 | |
| 8 |
ES Ben Aknoun |
26 | 1 | 38 | |
| 9 |
USM Khenchela |
25 | -1 | 34 | |
| 10 |
ASO Chlef |
27 | -1 | 34 | |
| 11 |
ES Setif |
26 | -4 | 30 | |
| 12 |
USM Alger |
22 | 4 | 29 | |
| 13 |
Rouisset |
26 | -6 | 29 | |
| 14 |
Paradou AC |
26 | -16 | 21 | |
| 15 |
ES Mostaganem |
26 | -27 | 17 | |
| 16 |
El Bayadh |
27 | -22 | 15 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
12 | 14 | 34 | |
| 2 |
JS Saoura |
13 | 11 | 31 | |
| 3 |
Olympique Akbou |
13 | 8 | 30 | |
| 4 |
CS Constantine |
14 | 11 | 29 | |
| 5 |
MC Oran |
13 | 10 | 28 | |
| 11 |
ES Setif |
13 | 10 | 24 | |
| 13 |
Rouisset |
13 | 6 | 23 | |
| 10 |
ASO Chlef |
14 | 3 | 23 | |
| 7 |
JS kabylie |
12 | 7 | 22 | |
| 6 |
CR Belouizdad |
12 | 11 | 21 | |
| 8 |
ES Ben Aknoun |
13 | 1 | 21 | |
| 9 |
USM Khenchela |
12 | 6 | 20 | |
| 15 |
ES Mostaganem |
13 | -7 | 16 | |
| 12 |
USM Alger |
11 | 3 | 15 | |
| 14 |
Paradou AC |
13 | -5 | 14 | |
| 16 |
El Bayadh |
14 | -6 | 11 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
14 | 7 | 24 | |
| 6 |
CR Belouizdad |
10 | 7 | 17 | |
| 8 |
ES Ben Aknoun |
13 | 0 | 17 | |
| 7 |
JS kabylie |
14 | -2 | 16 | |
| 2 |
JS Saoura |
13 | -3 | 16 | |
| 9 |
USM Khenchela |
13 | -7 | 14 | |
| 3 |
Olympique Akbou |
13 | -2 | 14 | |
| 5 |
MC Oran |
13 | -5 | 14 | |
| 12 |
USM Alger |
11 | 1 | 14 | |
| 4 |
CS Constantine |
13 | -2 | 13 | |
| 10 |
ASO Chlef |
13 | -4 | 11 | |
| 14 |
Paradou AC |
13 | -11 | 7 | |
| 13 |
Rouisset |
13 | -12 | 6 | |
| 11 |
ES Setif |
13 | -14 | 6 | |
| 16 |
El Bayadh |
13 | -16 | 4 | |
| 15 |
ES Mostaganem |
13 | -20 | 1 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aymen Mahious |
|
10 |
| 2 |
Merouane Zerrouki |
|
8 |
| 3 |
Mohamed Ali Ben Hammouda |
|
7 |
| 4 |
Zinedine Ferhat |
|
7 |
| 5 |
kheiredine merzougui |
|
7 |
| 6 |
mohamed bangoura |
|
7 |
| 7 |
abdelkader boutiche |
|
7 |
| 8 |
Abdelraouf Benguit |
|
6 |
| 9 |
Abderrahmane hachoud |
|
6 |
| 10 |
amine el mohamed ramdaoui |
|
5 |
JS Saoura
Đối đầu
ES Setif
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu