Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
3 - 1
1 - 1
1 - 5
1 - 0
2 - 1
2 - 1
0 - 1
2 - 1
2 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 2
1 - 3
0 - 0
2 - 1
1 - 3
1 - 1
0 - 0
0 - 1
1 - 3
3 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
27 | 22 | 61 | |
| 2 |
JS Saoura |
26 | 8 | 47 | |
| 3 |
MC Oran |
27 | 6 | 45 | |
| 4 |
Olympique Akbou |
27 | 5 | 44 | |
| 5 |
CS Constantine |
27 | 9 | 42 | |
| 6 |
CR Belouizdad |
23 | 20 | 41 | |
| 7 |
JS kabylie |
27 | 4 | 38 | |
| 8 |
ES Ben Aknoun |
26 | 1 | 38 | |
| 9 |
ASO Chlef |
27 | -1 | 34 | |
| 10 |
USM Khenchela |
26 | -3 | 34 | |
| 11 |
ES Setif |
26 | -4 | 30 | |
| 12 |
USM Alger |
22 | 4 | 29 | |
| 13 |
Rouisset |
26 | -6 | 29 | |
| 14 |
Paradou AC |
26 | -16 | 21 | |
| 15 |
ES Mostaganem |
26 | -27 | 17 | |
| 16 |
El Bayadh |
27 | -22 | 15 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
13 | 15 | 37 | |
| 2 |
JS Saoura |
13 | 11 | 31 | |
| 3 |
Olympique Akbou |
13 | 8 | 30 | |
| 4 |
CS Constantine |
14 | 11 | 29 | |
| 5 |
MC Oran |
13 | 10 | 28 | |
| 6 |
CR Belouizdad |
13 | 13 | 24 | |
| 7 |
ES Setif |
13 | 10 | 24 | |
| 8 |
ASO Chlef |
14 | 3 | 23 | |
| 9 |
Rouisset |
13 | 6 | 23 | |
| 10 |
JS kabylie |
13 | 6 | 22 | |
| 11 |
ES Ben Aknoun |
13 | 1 | 21 | |
| 12 |
USM Khenchela |
12 | 6 | 20 | |
| 13 |
ES Mostaganem |
13 | -7 | 16 | |
| 14 |
USM Alger |
11 | 3 | 15 | |
| 15 |
Paradou AC |
13 | -5 | 14 | |
| 16 |
El Bayadh |
14 | -6 | 11 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
14 | 7 | 24 | |
| 2 |
MC Oran |
14 | -4 | 17 | |
| 3 |
CR Belouizdad |
10 | 7 | 17 | |
| 4 |
ES Ben Aknoun |
13 | 0 | 17 | |
| 5 |
JS Saoura |
13 | -3 | 16 | |
| 6 |
JS kabylie |
14 | -2 | 16 | |
| 7 |
Olympique Akbou |
14 | -3 | 14 | |
| 8 |
USM Khenchela |
14 | -9 | 14 | |
| 9 |
USM Alger |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
CS Constantine |
13 | -2 | 13 | |
| 11 |
ASO Chlef |
13 | -4 | 11 | |
| 12 |
Paradou AC |
13 | -11 | 7 | |
| 13 |
ES Setif |
13 | -14 | 6 | |
| 14 |
Rouisset |
13 | -12 | 6 | |
| 15 |
El Bayadh |
13 | -16 | 4 | |
| 16 |
ES Mostaganem |
13 | -20 | 1 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aymen Mahious |
|
11 |
| 2 |
Merouane Zerrouki |
|
8 |
| 3 |
mohamed bangoura |
|
8 |
| 4 |
Mohamed Ali Ben Hammouda |
|
7 |
| 5 |
Zinedine Ferhat |
|
7 |
| 6 |
kheiredine merzougui |
|
7 |
| 7 |
Abdelraouf Benguit |
|
7 |
| 8 |
abdelkader boutiche |
|
7 |
| 9 |
Zakaria Naidji |
|
6 |
| 10 |
franck mbella |
|
6 |
USM Alger
Đối đầu
Paradou AC
Đối đầu
Không có dữ liệu