Mohamed Benchaira 24’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

23

2

151

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CS Constantine

62%

ES Mostaganem

38%

8 Sút trúng đích 1

8

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Mohamed Benchaira

Mohamed Benchaira

24’
1-0
1-1
55’

77’

77’

77’

81’

89’
2-1
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
CS Constantine
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
ES Mostaganem
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

ES Mostaganem

26

-27

17

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

CS Constantine

62%

ES Mostaganem

38%

8 Sút trúng đích 1
8 Corner Kicks 4
1 Yellow Cards 1

GOALS

CS Constantine

2

ES Mostaganem

1

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

CS Constantine

61%

ES Mostaganem

39%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

CS Constantine

63%

ES Mostaganem

37%

3 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

CS Constantine

1%

ES Mostaganem

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

26 21 58
2
JS Saoura

JS Saoura

26 8 47
3
Olympique Akbou

Olympique Akbou

26 6 44
4
CS Constantine

CS Constantine

27 9 42
5
MC Oran

MC Oran

26 5 42
6
CR Belouizdad

CR Belouizdad

22 18 38
7
JS kabylie

JS kabylie

26 5 38
8
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

26 1 38
9
USM Khenchela

USM Khenchela

25 -1 34
10
ASO Chlef

ASO Chlef

27 -1 34
11
ES Setif

ES Setif

26 -4 30
12
USM Alger

USM Alger

22 4 29
13
Rouisset

Rouisset

26 -6 29
14
Paradou AC

Paradou AC

26 -16 21
15
ES Mostaganem

ES Mostaganem

26 -27 17
16
El Bayadh

El Bayadh

27 -22 15

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

12 14 34
2
JS Saoura

JS Saoura

13 11 31
3
Olympique Akbou

Olympique Akbou

13 8 30
4
CS Constantine

CS Constantine

14 11 29
5
MC Oran

MC Oran

13 10 28
6
ES Setif

ES Setif

13 10 24
7
Rouisset

Rouisset

13 6 23
8
ASO Chlef

ASO Chlef

14 3 23
9
JS kabylie

JS kabylie

12 7 22
10
CR Belouizdad

CR Belouizdad

12 11 21
11
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

13 1 21
12
USM Khenchela

USM Khenchela

12 6 20
13
ES Mostaganem

ES Mostaganem

13 -7 16
14
USM Alger

USM Alger

11 3 15
15
Paradou AC

Paradou AC

13 -5 14
16
El Bayadh

El Bayadh

14 -6 11

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

14 7 24
2
CR Belouizdad

CR Belouizdad

10 7 17
3
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

13 0 17
4
JS kabylie

JS kabylie

14 -2 16
5
JS Saoura

JS Saoura

13 -3 16
6
USM Khenchela

USM Khenchela

13 -7 14
7
Olympique Akbou

Olympique Akbou

13 -2 14
8
MC Oran

MC Oran

13 -5 14
9
USM Alger

USM Alger

11 1 14
10
CS Constantine

CS Constantine

13 -2 13
11
ASO Chlef

ASO Chlef

13 -4 11
12
Paradou AC

Paradou AC

13 -11 7
13
Rouisset

Rouisset

13 -12 6
14
ES Setif

ES Setif

13 -14 6
15
El Bayadh

El Bayadh

13 -16 4
16
ES Mostaganem

ES Mostaganem

13 -20 1

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Algerian Ligue Professionnelle 1 Đội bóng G
1
Aymen Mahious

Aymen Mahious

JS kabylie 10
2
Merouane Zerrouki

Merouane Zerrouki

ES Setif 8
3
Mohamed Ali Ben Hammouda

Mohamed Ali Ben Hammouda

CR Belouizdad 7
4
Zinedine Ferhat

Zinedine Ferhat

MC Alger 7
5
kheiredine merzougui

kheiredine merzougui

Rouisset 7
6
mohamed bangoura

mohamed bangoura

MC Alger 7
7
abdelkader boutiche

abdelkader boutiche

JS Saoura 7
8
Abdelraouf Benguit

Abdelraouf Benguit

CR Belouizdad 6
9
Abderrahmane hachoud

Abderrahmane hachoud

ES Ben Aknoun 6
10
amine el mohamed ramdaoui

amine el mohamed ramdaoui

Paradou AC 5

CS Constantine

Đối đầu

ES Mostaganem

Chủ nhà
This league

Đối đầu

CS Constantine
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
ES Mostaganem
0 Trận thắng 0%

Corners

Over/Under

1x2

1

x

2

1.01
23
151
2.49
1.71
8.73
1.01
12
20
2.58
1.54
12
1.01
19
81
2.7
1.58
8.5
1.01
126
151
1.02
7.5
91
1.03
7
150
1.04
11
100
2.66
1.55
8.7
2.67
1.67
6.7
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 0.67
0 1.15
+0.25 5
-0.25 0.02
0 0.81
0 0.99
+0.25 0.97
-0.25 0.85
+1 1.05
-1 0.73
+0.25 1.08
-0.25 0.68
0 0.81
0 0.99
+0.25 1.01
-0.25 0.81
+0.25 1.01
-0.25 0.83
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.03
O 3.5 14
U 2.5 0.84
O 2.5 0.8
U 3.5 0.02
O 3.5 4.54
U 3.5 0.05
O 3.5 4
U 2.5 0.53
O 2.5 1.25
U 2.5 0.75
O 2.5 1.05
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 2.5 0.65
O 2.5 1.14
U 3.5 0.04
O 3.5 4.16
U 3.5 0.15
O 3.5 3.4
U 2.5 0.75
O 2.5 1.05
U 3.5 0.14
O 3.5 3.57
U 3.5 0.01
O 3.5 9.01

Xỉu

Tài

U 9.5 1.25
O 9.5 0.57
U 10 0.95
O 10 0.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.