naji benkheira 35’
52’ Billal Messaoudi
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
0
0
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmohamed belaribi
messaoud midoune
naji benkheira
Billal Messaoudi
Jaredi
Arthur bada
mohamed hamidi
F. Nechat Djabri
chouaib boulkaboul
Massinissa Nezla
kheiredine merzougui
Jaredi
Massinissa Nezla
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
09:00
Rouisset
Paradou AC
15/05
09:00
ASO Chlef
JS kabylie
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
28 | 22 | 62 | |
| 2 |
JS Saoura |
27 | 12 | 50 | |
| 3 |
MC Oran |
28 | 7 | 48 | |
| 4 |
CR Belouizdad |
24 | 21 | 44 | |
| 5 |
Olympique Akbou |
28 | 4 | 44 | |
| 6 |
CS Constantine |
28 | 7 | 42 | |
| 7 |
JS kabylie |
28 | 8 | 41 | |
| 8 |
ES Ben Aknoun |
26 | 1 | 38 | |
| 9 |
USM Khenchela |
27 | -2 | 37 | |
| 10 |
ASO Chlef |
28 | -2 | 34 | |
| 11 |
Rouisset |
27 | -6 | 30 | |
| 12 |
ES Setif |
27 | -8 | 30 | |
| 13 |
USM Alger |
22 | 4 | 29 | |
| 14 |
Paradou AC |
27 | -14 | 24 | |
| 15 |
ES Mostaganem |
27 | -31 | 17 | |
| 16 |
El Bayadh |
28 | -23 | 15 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
14 | 15 | 38 | |
| 2 |
JS Saoura |
13 | 11 | 31 | |
| 3 |
MC Oran |
14 | 11 | 31 | |
| 4 |
Olympique Akbou |
14 | 7 | 30 | |
| 5 |
CS Constantine |
14 | 11 | 29 | |
| 6 |
JS kabylie |
14 | 10 | 25 | |
| 7 |
CR Belouizdad |
13 | 13 | 24 | |
| 8 |
ES Setif |
13 | 10 | 24 | |
| 9 |
USM Khenchela |
13 | 7 | 23 | |
| 10 |
ASO Chlef |
14 | 3 | 23 | |
| 11 |
Rouisset |
13 | 6 | 23 | |
| 12 |
ES Ben Aknoun |
13 | 1 | 21 | |
| 13 |
Paradou AC |
14 | -3 | 17 | |
| 14 |
ES Mostaganem |
14 | -11 | 16 | |
| 15 |
USM Alger |
11 | 3 | 15 | |
| 16 |
El Bayadh |
14 | -6 | 11 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
14 | 7 | 24 | |
| 2 |
CR Belouizdad |
11 | 8 | 20 | |
| 3 |
JS Saoura |
14 | 1 | 19 | |
| 4 |
MC Oran |
14 | -4 | 17 | |
| 5 |
ES Ben Aknoun |
13 | 0 | 17 | |
| 6 |
JS kabylie |
14 | -2 | 16 | |
| 7 |
Olympique Akbou |
14 | -3 | 14 | |
| 8 |
USM Khenchela |
14 | -9 | 14 | |
| 9 |
USM Alger |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
CS Constantine |
14 | -4 | 13 | |
| 11 |
ASO Chlef |
14 | -5 | 11 | |
| 12 |
Rouisset |
14 | -12 | 7 | |
| 13 |
Paradou AC |
13 | -11 | 7 | |
| 14 |
ES Setif |
14 | -18 | 6 | |
| 15 |
El Bayadh |
14 | -17 | 4 | |
| 16 |
ES Mostaganem |
13 | -20 | 1 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aymen Mahious |
|
14 |
| 2 |
mohamed bangoura |
|
9 |
| 3 |
amine el mohamed ramdaoui |
|
8 |
| 4 |
Merouane Zerrouki |
|
8 |
| 5 |
kheiredine merzougui |
|
8 |
| 6 |
Mohamed Ali Ben Hammouda |
|
7 |
| 7 |
franck mbella |
|
7 |
| 8 |
Zinedine Ferhat |
|
7 |
| 9 |
Abdelraouf Benguit |
|
7 |
| 10 |
abdelkader boutiche |
|
7 |
Rouisset
Đối đầu
JS kabylie
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu