Abdelhak·Debbari 18’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
1
4
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNassim Meguidache
Abdelhak·Debbari
Phạt đền
Abdelhak·Debbari
dalil khodja hassen
W. Zamoum
Toufik Addadi
Oussama Darfalou
ghilas belgacem
Chemseddine Bekkouche
Abdelhak·Debbari
Billal Boukaroum
Rezki Hamroune
abderrahmane medjadel
Hamdi Labidi
ramdane hitala
Samir Aiboud
dalil khodja hassen
anis benchouya
Kokou Avotor
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 0
0 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
08/05
11:00
Olympique Akbou
CR Belouizdad
15/05
09:00
USM Libreville
Olympique Akbou
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
27 | 22 | 61 | |
| 2 |
JS Saoura |
27 | 12 | 50 | |
| 3 |
MC Oran |
27 | 6 | 45 | |
| 4 |
Olympique Akbou |
27 | 5 | 44 | |
| 5 |
CS Constantine |
28 | 6 | 42 | |
| 6 |
CR Belouizdad |
23 | 20 | 41 | |
| 7 |
JS kabylie |
27 | 4 | 38 | |
| 8 |
ES Ben Aknoun |
26 | 1 | 38 | |
| 9 |
ASO Chlef |
27 | -1 | 34 | |
| 10 |
USM Khenchela |
26 | -3 | 34 | |
| 11 |
ES Setif |
26 | -4 | 30 | |
| 12 |
USM Alger |
22 | 4 | 29 | |
| 13 |
Rouisset |
26 | -6 | 29 | |
| 14 |
Paradou AC |
27 | -13 | 24 | |
| 15 |
ES Mostaganem |
27 | -31 | 17 | |
| 16 |
El Bayadh |
27 | -22 | 15 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
13 | 15 | 37 | |
| 2 |
JS Saoura |
13 | 11 | 31 | |
| 3 |
Olympique Akbou |
13 | 8 | 30 | |
| 4 |
CS Constantine |
14 | 11 | 29 | |
| 5 |
MC Oran |
13 | 10 | 28 | |
| 6 |
CR Belouizdad |
13 | 13 | 24 | |
| 7 |
ES Setif |
13 | 10 | 24 | |
| 8 |
ASO Chlef |
14 | 3 | 23 | |
| 9 |
Rouisset |
13 | 6 | 23 | |
| 10 |
JS kabylie |
13 | 6 | 22 | |
| 11 |
ES Ben Aknoun |
13 | 1 | 21 | |
| 12 |
USM Khenchela |
12 | 6 | 20 | |
| 13 |
Paradou AC |
14 | -2 | 17 | |
| 14 |
ES Mostaganem |
14 | -11 | 16 | |
| 15 |
USM Alger |
11 | 3 | 15 | |
| 16 |
El Bayadh |
14 | -6 | 11 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
14 | 7 | 24 | |
| 2 |
JS Saoura |
14 | 1 | 19 | |
| 3 |
MC Oran |
14 | -4 | 17 | |
| 4 |
CR Belouizdad |
10 | 7 | 17 | |
| 5 |
ES Ben Aknoun |
13 | 0 | 17 | |
| 6 |
JS kabylie |
14 | -2 | 16 | |
| 7 |
Olympique Akbou |
14 | -3 | 14 | |
| 8 |
USM Khenchela |
14 | -9 | 14 | |
| 9 |
USM Alger |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
CS Constantine |
14 | -5 | 13 | |
| 11 |
ASO Chlef |
13 | -4 | 11 | |
| 12 |
Paradou AC |
13 | -11 | 7 | |
| 13 |
ES Setif |
13 | -14 | 6 | |
| 14 |
Rouisset |
13 | -12 | 6 | |
| 15 |
El Bayadh |
13 | -16 | 4 | |
| 16 |
ES Mostaganem |
13 | -20 | 1 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aymen Mahious |
|
11 |
| 2 |
amine el mohamed ramdaoui |
|
8 |
| 3 |
Merouane Zerrouki |
|
8 |
| 4 |
mohamed bangoura |
|
8 |
| 5 |
Mohamed Ali Ben Hammouda |
|
7 |
| 6 |
Zinedine Ferhat |
|
7 |
| 7 |
kheiredine merzougui |
|
7 |
| 8 |
Abdelraouf Benguit |
|
7 |
| 9 |
abdelkader boutiche |
|
7 |
| 10 |
Zakaria Naidji |
|
6 |
ASO Chlef
Đối đầu
Olympique Akbou
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu