20’ Abderrahmane Bourdim
Tỷ lệ kèo
1
151
X
19
2
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
37%
9
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMessala merbah
Abderrahmane Bourdim
Omar Embarek
Aimen lahmri
fethi tahar
Ahmed abdesslem ait
O. Kaddour
Djihad Bizimana
mostafa berkane
Ibrahim Hachoud
Abderrahmane Bourdim
Ousmane coumbassa
chakib aoudjane
yacine aliane
abdelaziz mouley
ghiles guenaoui
houari baouche
Moustapha Zeghba
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 2
1 - 0
1 - 1
1 - 4
0 - 0
0 - 0
2 - 1
0 - 1
0 - 0
1 - 3
1 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 1
1 - 1
0 - 0
1 - 1
1 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 1
2 - 1
0 - 0
2 - 1
2 - 1
0 - 0
1 - 1
4 - 3
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Mohamed Hamlaoui |
|---|---|
|
|
40,000 |
|
|
Constantine, Algeria |
Trận đấu tiếp theo
09/05
09:00
MC Oran
ASO Chlef
29/04
09:00
JS kabylie
MC Oran
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
37%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
26 | 21 | 58 | |
| 2 |
JS Saoura |
26 | 8 | 47 | |
| 3 |
Olympique Akbou |
26 | 6 | 44 | |
| 4 |
CS Constantine |
27 | 9 | 42 | |
| 5 |
MC Oran |
26 | 5 | 42 | |
| 6 |
CR Belouizdad |
22 | 18 | 38 | |
| 7 |
JS kabylie |
26 | 5 | 38 | |
| 8 |
ES Ben Aknoun |
26 | 1 | 38 | |
| 9 |
USM Khenchela |
25 | -1 | 34 | |
| 10 |
ASO Chlef |
27 | -1 | 34 | |
| 11 |
ES Setif |
26 | -4 | 30 | |
| 12 |
USM Alger |
22 | 4 | 29 | |
| 13 |
Rouisset |
26 | -6 | 29 | |
| 14 |
Paradou AC |
26 | -16 | 21 | |
| 15 |
ES Mostaganem |
26 | -27 | 17 | |
| 16 |
El Bayadh |
27 | -22 | 15 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
12 | 14 | 34 | |
| 2 |
JS Saoura |
13 | 11 | 31 | |
| 3 |
Olympique Akbou |
13 | 8 | 30 | |
| 4 |
CS Constantine |
14 | 11 | 29 | |
| 5 |
MC Oran |
13 | 10 | 28 | |
| 6 |
ES Setif |
13 | 10 | 24 | |
| 7 |
Rouisset |
13 | 6 | 23 | |
| 8 |
ASO Chlef |
14 | 3 | 23 | |
| 9 |
JS kabylie |
12 | 7 | 22 | |
| 10 |
CR Belouizdad |
12 | 11 | 21 | |
| 11 |
ES Ben Aknoun |
13 | 1 | 21 | |
| 12 |
USM Khenchela |
12 | 6 | 20 | |
| 13 |
ES Mostaganem |
13 | -7 | 16 | |
| 14 |
USM Alger |
11 | 3 | 15 | |
| 15 |
Paradou AC |
13 | -5 | 14 | |
| 16 |
El Bayadh |
14 | -6 | 11 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
14 | 7 | 24 | |
| 2 |
CR Belouizdad |
10 | 7 | 17 | |
| 3 |
ES Ben Aknoun |
13 | 0 | 17 | |
| 4 |
JS kabylie |
14 | -2 | 16 | |
| 5 |
JS Saoura |
13 | -3 | 16 | |
| 6 |
USM Khenchela |
13 | -7 | 14 | |
| 7 |
Olympique Akbou |
13 | -2 | 14 | |
| 8 |
MC Oran |
13 | -5 | 14 | |
| 9 |
USM Alger |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
CS Constantine |
13 | -2 | 13 | |
| 11 |
ASO Chlef |
13 | -4 | 11 | |
| 12 |
Paradou AC |
13 | -11 | 7 | |
| 13 |
Rouisset |
13 | -12 | 6 | |
| 14 |
ES Setif |
13 | -14 | 6 | |
| 15 |
El Bayadh |
13 | -16 | 4 | |
| 16 |
ES Mostaganem |
13 | -20 | 1 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aymen Mahious |
|
10 |
| 2 |
Merouane Zerrouki |
|
8 |
| 3 |
Mohamed Ali Ben Hammouda |
|
7 |
| 4 |
Zinedine Ferhat |
|
7 |
| 5 |
kheiredine merzougui |
|
7 |
| 6 |
mohamed bangoura |
|
7 |
| 7 |
abdelkader boutiche |
|
7 |
| 8 |
Abdelraouf Benguit |
|
6 |
| 9 |
Abderrahmane hachoud |
|
6 |
| 10 |
amine el mohamed ramdaoui |
|
5 |
CS Constantine
Đối đầu
MC Oran
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu