Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Landskrona IP |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Landskrona, Sweden |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Falkenberg |
5 | 3 | 11 | |
| 2 |
Orebro |
5 | 2 | 9 | |
| 3 |
Nordic United FC |
5 | 1 | 9 | |
| 4 |
Helsingborg |
5 | 1 | 9 | |
| 5 |
IFK Varnamo |
5 | -1 | 9 | |
| 6 |
Osters IF |
5 | -1 | 8 | |
| 7 |
Landskrona BoIS |
5 | 1 | 7 | |
| 8 |
IK Oddevold |
5 | 0 | 7 | |
| 9 |
Ostersunds FK |
5 | 0 | 7 | |
| 10 |
IK Brage |
5 | -1 | 7 | |
| 11 |
IFK Norrkoping FK |
5 | 3 | 6 | |
| 12 |
Varbergs BoIS FC |
5 | 2 | 6 | |
| 13 |
Norrby IF |
5 | -1 | 4 | |
| 14 |
Ljungskile |
5 | -1 | 4 | |
| 15 |
Sandvikens IF |
5 | -2 | 3 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
5 | -6 | 3 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Helsingborg |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Falkenberg |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Orebro |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Nordic United FC |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
IFK Varnamo |
2 | 5 | 6 | |
| 6 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
Landskrona BoIS |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Ostersunds FK |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 2 | 4 | |
| 10 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 4 | 3 | |
| 11 |
Ljungskile |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
GIF Sundsvall |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Sandvikens IF |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IK Brage |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Norrby IF |
2 | -1 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Oddevold |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
IK Brage |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Osters IF |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Nordic United FC |
3 | -2 | 3 | |
| 6 |
IFK Varnamo |
3 | -6 | 3 | |
| 7 |
Landskrona BoIS |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 9 |
IFK Norrkoping FK |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Norrby IF |
3 | 0 | 3 | |
| 11 |
Orebro |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Ljungskile |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Helsingborg |
2 | -5 | 0 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
6 |
| 2 |
Tim Prica |
|
3 |
| 3 |
Leonardo Farah Shahin |
|
3 |
| 4 |
Severin nioule |
|
3 |
| 5 |
Gustaf Bruzelius |
|
2 |
| 6 |
Ryan Lee Nelson |
|
2 |
| 7 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 8 |
Amar Begic |
|
2 |
| 9 |
Julius·Johansson |
|
2 |
| 10 |
Alexander Almqvist |
|
2 |
Landskrona BoIS
Đối đầu
Helsingborg
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu