Rokas Pukstas 7’
Roko Brajkovic 22’
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
23
2
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
2
1
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAntonio jakir
Rokas Pukstas
Roko Brajkovic
Dominik Kovačić
Ilija Nestorovski
Marko Dabro
ernis qestaj
Tomislav Božić
erik ridjan
Antonio jakir
Rokas Pukstas
Abdoulie Sanyang
Ante Rebić
Leon Bošnjak
Ivan Cubelic
Adrion Pajaziti
Hugo Guillamón
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Poljud |
|---|---|
|
|
35,000 |
|
|
Split, Croatia |
Trận đấu tiếp theo
03/05
12:15
Hajduk Split
NK Varazdin
02/05
11:00
NK Istra 1961
Slaven Belupo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
2
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
32 | 59 | 76 | |
| 2 |
Hajduk Split |
32 | 22 | 61 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
32 | -1 | 47 | |
| 4 |
Rijeka |
32 | 5 | 43 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
32 | -9 | 41 | |
| 6 |
HNK Gorica |
32 | -6 | 38 | |
| 7 |
Slaven Belupo |
32 | -9 | 38 | |
| 8 |
NK Istra 1961 |
32 | -12 | 36 | |
| 9 |
NK Osijek |
32 | -20 | 32 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
32 | -29 | 25 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
16 | 32 | 41 | |
| 2 |
Hajduk Split |
16 | 10 | 32 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
16 | 3 | 29 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
16 | 2 | 28 | |
| 7 |
Slaven Belupo |
16 | 3 | 26 | |
| 4 |
Rijeka |
16 | 9 | 26 | |
| 6 |
HNK Gorica |
16 | -1 | 21 | |
| 8 |
NK Istra 1961 |
16 | -7 | 19 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
16 | -8 | 18 | |
| 9 |
NK Osijek |
16 | -8 | 16 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
16 | 27 | 35 | |
| 2 |
Hajduk Split |
16 | 12 | 29 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
16 | -4 | 18 | |
| 6 |
HNK Gorica |
16 | -5 | 17 | |
| 4 |
Rijeka |
16 | -4 | 17 | |
| 8 |
NK Istra 1961 |
16 | -5 | 17 | |
| 9 |
NK Osijek |
16 | -12 | 16 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
16 | -11 | 13 | |
| 7 |
Slaven Belupo |
16 | -12 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
16 | -21 | 7 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
29 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
14 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
11 |
| 4 |
Michele Šego |
|
11 |
| 5 |
Toni Fruk |
|
11 |
| 6 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 7 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 8 |
Miha Zajc |
|
8 |
| 9 |
Monsef Bakrar |
|
8 |
| 10 |
Josip Mitrović |
|
8 |
Hajduk Split
Đối đầu
Slaven Belupo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu