Marko Dabro 4’
Marko Dabro 47’
Ivan Cubelic 51’
38’ Ante Rebić
63’ Ante Rebić
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
6
1
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Marko Dabro
Hugo Guillamón
Filip Krovinović
gabrijel sivalec
Karlo Isasegi
Ante Rebić
Marko Livaja
Marko Dabro
Marko Dabro
Ivan Cubelic
Ivan Cubelic
Ante Rebić
Tomislav Božić
marino skelin
Simun Hrgovic
Josip Mitrović
Vinko Međimorec
gabrijel sivalec
Adrion Pajaziti
Iker Almena Horcajo
Ante Rebić
Ivan Božić
Marko Dabro
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 0
3 - 0
0 - 1
0 - 0
0 - 2
2 - 1
0 - 1
4 - 0
0 - 1
3 - 0
0 - 1
0 - 1
1 - 0
2 - 2
5 - 1
0 - 0
3 - 1
3 - 2
2 - 0
1 - 1
2 - 2
0 - 2
2 - 2
2 - 1
2 - 1
2 - 0
2 - 1
2 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gradski Stadion |
|---|---|
|
|
3,205 |
|
|
Koprivnica, Croatia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:00
Slaven Belupo
HNK Gorica
09/05
10:00
Dinamo Zagreb
Hajduk Split
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
33 | 60 | 79 | |
| 2 |
Hajduk Split |
33 | 24 | 64 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
33 | -3 | 47 | |
| 4 |
Rijeka |
33 | 8 | 46 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
33 | -12 | 41 | |
| 6 |
NK Istra 1961 |
33 | -10 | 39 | |
| 7 |
HNK Gorica |
33 | -7 | 38 | |
| 8 |
Slaven Belupo |
33 | -11 | 38 | |
| 9 |
NK Osijek |
33 | -21 | 32 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
33 | -28 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
16 | 32 | 41 | |
| 2 |
Hajduk Split |
17 | 12 | 35 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
NK Lokomotiva Zagreb |
17 | -1 | 28 | |
| 5 |
Rijeka |
16 | 9 | 26 | |
| 6 |
Slaven Belupo |
16 | 3 | 26 | |
| 7 |
NK Istra 1961 |
17 | -5 | 22 | |
| 8 |
HNK Gorica |
17 | -2 | 21 | |
| 9 |
HNK Vukovar 1991 |
17 | -7 | 21 | |
| 10 |
NK Osijek |
16 | -8 | 16 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
17 | 28 | 38 | |
| 2 |
Hajduk Split |
16 | 12 | 29 | |
| 3 |
Rijeka |
17 | -1 | 20 | |
| 4 |
NK Varteks Varazdin |
17 | -6 | 18 | |
| 5 |
NK Istra 1961 |
16 | -5 | 17 | |
| 6 |
HNK Gorica |
16 | -5 | 17 | |
| 7 |
NK Osijek |
17 | -13 | 16 | |
| 8 |
NK Lokomotiva Zagreb |
16 | -11 | 13 | |
| 9 |
Slaven Belupo |
17 | -14 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
16 | -21 | 7 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
29 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
15 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
13 |
| 4 |
Michele Šego |
|
11 |
| 5 |
Toni Fruk |
|
11 |
| 6 |
Monsef Bakrar |
|
9 |
| 7 |
Rokas Pukstas |
|
9 |
| 8 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 9 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 10 |
Miha Zajc |
|
8 |
Slaven Belupo
Đối đầu
Hajduk Split
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu