Michele Šego 54’
44’ Tomislav Duvnjak
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả68%
32%
7
4
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMichele Šego
Antonio Boršić
Vane Jovanov
Tomislav Duvnjak
Michele Šego
Marko Livaja
Ante Rebić
Iuri Tavares
Ivan Mamut
Zvonimir Šarlija
Dario Melnjak
Simun Hrgovic
David Puclin
Mario Marina
Novak Tepsic
Aleksa Latkovic
Abdoulie Sanyang
Adrion Pajaziti
Marko Livaja
Mario Mladenovski
Vane Jovanov
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Poljud |
|---|---|
|
|
35,000 |
|
|
Split, Croatia |
Trận đấu tiếp theo
03/05
12:45
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin
03/05
12:45
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
68%
32%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
33 | 60 | 79 | |
| 2 |
Hajduk Split |
32 | 22 | 61 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
32 | -1 | 47 | |
| 4 |
Rijeka |
32 | 5 | 43 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
32 | -9 | 41 | |
| 6 |
HNK Gorica |
33 | -7 | 38 | |
| 7 |
Slaven Belupo |
32 | -9 | 38 | |
| 8 |
NK Istra 1961 |
32 | -12 | 36 | |
| 9 |
NK Osijek |
33 | -21 | 32 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
33 | -28 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
16 | 32 | 41 | |
| 2 |
Hajduk Split |
16 | 10 | 32 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
NK Lokomotiva Zagreb |
16 | 2 | 28 | |
| 5 |
Rijeka |
16 | 9 | 26 | |
| 6 |
Slaven Belupo |
16 | 3 | 26 | |
| 7 |
HNK Gorica |
17 | -2 | 21 | |
| 8 |
HNK Vukovar 1991 |
17 | -7 | 21 | |
| 9 |
NK Istra 1961 |
16 | -7 | 19 | |
| 10 |
NK Osijek |
16 | -8 | 16 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
17 | 28 | 38 | |
| 2 |
Hajduk Split |
16 | 12 | 29 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
16 | -4 | 18 | |
| 4 |
Rijeka |
16 | -4 | 17 | |
| 5 |
HNK Gorica |
16 | -5 | 17 | |
| 6 |
NK Istra 1961 |
16 | -5 | 17 | |
| 7 |
NK Osijek |
17 | -13 | 16 | |
| 8 |
NK Lokomotiva Zagreb |
16 | -11 | 13 | |
| 9 |
Slaven Belupo |
16 | -12 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
16 | -21 | 7 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
29 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
15 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
11 |
| 4 |
Michele Šego |
|
11 |
| 5 |
Toni Fruk |
|
11 |
| 6 |
Monsef Bakrar |
|
9 |
| 7 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 8 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 9 |
Miha Zajc |
|
8 |
| 10 |
Josip Mitrović |
|
8 |
Hajduk Split
Đối đầu
NK Varteks Varazdin
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu