Ibrahim Kargbo Jr 55’
Nedim Mekić 71’
Ibrahim Kargbo Jr 77’
45’+1 Leotrim Kryeziu
48’ Ardian Muja
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
1
3
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLeotrim Kryeziu
Phạt đền
Ardian Muja
Ibrahim Kargbo Jr
Nedim Mekić
Phạt đền
Ibrahim Kargbo Jr
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
4 - 1
3 - 2
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
21/05
09:00
Prishtina
KF Ferizaj
21/05
09:00
FC Ballkani
KF Prishtina e Re
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
29%
71%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Drita |
33 | 20 | 66 | |
| 2 |
FC Ballkani |
33 | 21 | 55 | |
| 3 |
Malisheva |
32 | 5 | 52 | |
| 4 |
Prishtina |
33 | 1 | 45 | |
| 5 |
Gjilani |
33 | -3 | 45 | |
| 6 |
KF Drenica Skenderaj |
33 | -5 | 45 | |
| 7 |
KF Dukagjini |
32 | 2 | 41 | |
| 8 |
KF Llapi |
32 | -7 | 39 | |
| 9 |
KF Ferizaj |
32 | -13 | 34 | |
| 10 |
KF Prishtina e Re |
33 | -21 | 29 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Drita |
17 | 21 | 43 | |
| 2 |
FC Ballkani |
16 | 18 | 31 | |
| 3 |
Prishtina |
16 | 10 | 28 | |
| 4 |
KF Drenica Skenderaj |
17 | 4 | 26 | |
| 5 |
KF Llapi |
16 | 7 | 24 | |
| 6 |
Malisheva |
16 | -1 | 23 | |
| 7 |
KF Ferizaj |
16 | -2 | 22 | |
| 8 |
Gjilani |
16 | -2 | 18 | |
| 9 |
KF Dukagjini |
16 | 3 | 18 | |
| 10 |
KF Prishtina e Re |
17 | -6 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malisheva |
16 | 6 | 29 | |
| 2 |
Gjilani |
17 | -1 | 27 | |
| 3 |
FC Ballkani |
17 | 3 | 24 | |
| 4 |
FC Drita |
16 | -1 | 23 | |
| 5 |
KF Dukagjini |
16 | -1 | 23 | |
| 6 |
KF Drenica Skenderaj |
16 | -9 | 19 | |
| 7 |
Prishtina |
17 | -9 | 17 | |
| 8 |
KF Llapi |
16 | -14 | 15 | |
| 9 |
KF Ferizaj |
16 | -11 | 12 | |
| 10 |
KF Prishtina e Re |
16 | -15 | 11 |
Không có dữ liệu
KF Prishtina e Re
Đối đầu
Prishtina
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu