48’ Alexandre Fernando
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
9
2
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảsarara mateus
Joao Vitor Xavier·De Almeida
Wellington Carvalho
Welat Cagro
Alexandre Fernando
David Kusso
Carraça
Zach Muscat
Tamble Ulisses Folgado Monteiro
Welinton Junior
Bruno·Rodrigues
Dauda Mohammed
Samuel Lobato
Pedro Pinho
Talysson Moreira Reis
Pedro Pinho
Samuel Neves Bengue
Dauda Mohammed
Ruben Pina
Bruno·Rodrigues
Tamble Ulisses Folgado Monteiro
Sébastien Cibois
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Engenheiro Branco Teixeira |
|---|---|
|
|
9,000 |
|
|
Chaves, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
10/05
11:00
GD Chaves
Leixoes
10/05
11:00
FC Felgueiras
Portimonense SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
75%
25%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
32 | 24 | 66 | |
| 2 |
Viseu |
32 | 23 | 55 | |
| 3 |
SCU Torreense |
32 | 8 | 53 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
32 | 7 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
32 | 2 | 48 | |
| 6 |
Feirense |
32 | -2 | 45 | |
| 7 |
Porto B |
32 | -4 | 45 | |
| 8 |
SL Benfica B |
32 | 3 | 44 | |
| 9 |
Leixoes |
32 | -11 | 44 | |
| 10 |
Lusitania FC |
32 | -6 | 43 | |
| 11 |
GD Chaves |
32 | 1 | 42 | |
| 12 |
Sporting CP B |
32 | 8 | 41 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
32 | -8 | 40 | |
| 14 |
SC Farense |
32 | -5 | 39 | |
| 15 |
Penafiel |
32 | -2 | 38 | |
| 16 |
Portimonense |
32 | -11 | 36 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
32 | -15 | 35 | |
| 18 |
Oliveirense |
32 | -12 | 31 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
16 | 19 | 35 | |
| 2 |
Maritimo |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
SCU Torreense |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Porto B |
16 | 4 | 29 | |
| 5 |
Uniao Leiria |
16 | 3 | 26 | |
| 6 |
Vizela |
16 | 4 | 25 | |
| 7 |
SL Benfica B |
16 | 5 | 25 | |
| 8 |
Feirense |
16 | 4 | 24 | |
| 9 |
FC Felgueiras |
16 | 0 | 24 | |
| 10 |
GD Chaves |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Penafiel |
16 | 3 | 23 | |
| 12 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 13 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 22 | |
| 14 |
Pacos de Ferreira |
16 | -1 | 22 | |
| 15 |
Oliveirense |
16 | 1 | 22 | |
| 16 |
Sporting CP B |
16 | 5 | 21 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
16 | 17 | 35 | |
| 2 |
SCU Torreense |
16 | 5 | 24 | |
| 3 |
Uniao Leiria |
16 | 4 | 23 | |
| 4 |
Vizela |
16 | -2 | 23 | |
| 5 |
SC Farense |
16 | 2 | 23 | |
| 6 |
Leixoes |
16 | -2 | 22 | |
| 7 |
Feirense |
16 | -6 | 21 | |
| 8 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 21 | |
| 9 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 11 |
SL Benfica B |
16 | -2 | 19 | |
| 12 |
GD Chaves |
16 | -2 | 19 | |
| 13 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 14 |
Porto B |
16 | -8 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
16 | -8 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
16 | -5 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
16 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
16 | -13 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
GD Chaves
Đối đầu
Portimonense
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu