Naoto Arai 41’
Sota Nakamura 67’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
10
3
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTaishi Matsumoto
Naoto Arai
Issam Jebali
Ryotaro Meshino
Tsukasa Shiotani
Taishi Matsumoto
Shuto Abe
Ryo Germain
Kosuke Kinoshita
Ryoya Yamashita
Kanji Okunuki
Takeru Kishimoto
Sota Nakamura
Sho Sasaki
Hayao Kawabe
Gaku Nawata
Deniz Hümmet
Riku Handa
Shu Kurata
Takaaki Shichi
Kim Ju-sung
Riku Handa
Taichi Yamasaki
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Edion Peace Wing Hiroshima |
|---|---|
|
|
28,520 |
|
|
Hiroshima, Japan |
Trận đấu tiếp theo
10/05
02:00
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima
24/05
04:00
Shimizu S-Pulse
Gamba Osaka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kashima Antlers |
15 | 17 | 35 | |
| 2 |
FC Tokyo |
15 | 12 | 30 | |
| 3 |
Machida Zelvia |
14 | 1 | 26 | |
| 4 |
Tokyo Verdy |
14 | 0 | 24 | |
| 5 |
Kawasaki Frontale |
15 | -5 | 22 | |
| 6 |
Urawa Red Diamonds |
15 | 5 | 18 | |
| 7 |
Yokohama F. Marinos |
15 | -6 | 15 | |
| 8 |
Mito Hollyhock |
15 | -10 | 14 | |
| 9 |
Kashiwa Reysol |
15 | -7 | 11 | |
| 10 |
JEF United Ichihara Chiba |
15 | -7 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nagoya Grampus |
15 | 7 | 25 | |
| 2 |
Vissel Kobe |
14 | 7 | 25 | |
| 3 |
Gamba Osaka |
16 | 4 | 22 | |
| 4 |
Cerezo Osaka |
15 | 0 | 20 | |
| 5 |
Sanfrecce Hiroshima |
15 | 1 | 19 | |
| 6 |
Shimizu S-Pulse |
15 | 1 | 18 | |
| 7 |
Kyoto Sanga |
14 | 0 | 18 | |
| 8 |
V-Varen Nagasaki |
15 | -6 | 18 | |
| 9 |
Avispa Fukuoka |
16 | -9 | 17 | |
| 10 |
Fagiano Okayama |
15 | -5 | 16 |
Finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kashima Antlers |
8 | 11 | 23 | |
| 2 |
Tokyo Verdy |
8 | 4 | 19 | |
| 3 |
Kawasaki Frontale |
8 | -3 | 14 | |
| 4 |
FC Tokyo |
8 | 3 | 13 | |
| 5 |
Machida Zelvia |
7 | -2 | 13 | |
| 6 |
Mito Hollyhock |
6 | 3 | 10 | |
| 7 |
Urawa Red Diamonds |
8 | 3 | 9 | |
| 8 |
Yokohama F. Marinos |
7 | -3 | 6 | |
| 9 |
Kashiwa Reysol |
7 | 0 | 6 | |
| 10 |
JEF United Ichihara Chiba |
7 | -2 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vissel Kobe |
7 | 7 | 15 | |
| 2 |
Nagoya Grampus |
8 | 1 | 14 | |
| 3 |
Gamba Osaka |
8 | 6 | 13 | |
| 4 |
Sanfrecce Hiroshima |
8 | 3 | 13 | |
| 5 |
Avispa Fukuoka |
8 | -5 | 11 | |
| 6 |
Fagiano Okayama |
7 | -1 | 11 | |
| 7 |
Shimizu S-Pulse |
7 | 0 | 10 | |
| 8 |
Kyoto Sanga |
7 | 4 | 10 | |
| 9 |
Cerezo Osaka |
7 | 1 | 9 | |
| 10 |
V-Varen Nagasaki |
8 | -4 | 9 |
Finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Tokyo |
7 | 9 | 17 | |
| 2 |
Machida Zelvia |
7 | 3 | 13 | |
| 3 |
Kashima Antlers |
7 | 6 | 12 | |
| 4 |
Urawa Red Diamonds |
7 | 2 | 9 | |
| 5 |
Yokohama F. Marinos |
8 | -3 | 9 | |
| 6 |
Kawasaki Frontale |
7 | -2 | 8 | |
| 7 |
Tokyo Verdy |
6 | -4 | 5 | |
| 8 |
Kashiwa Reysol |
8 | -7 | 5 | |
| 9 |
Mito Hollyhock |
9 | -13 | 4 | |
| 10 |
JEF United Ichihara Chiba |
8 | -5 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nagoya Grampus |
7 | 6 | 11 | |
| 2 |
Cerezo Osaka |
8 | -1 | 11 | |
| 3 |
Vissel Kobe |
7 | 0 | 10 | |
| 4 |
Gamba Osaka |
8 | -2 | 9 | |
| 5 |
V-Varen Nagasaki |
7 | -2 | 9 | |
| 6 |
Shimizu S-Pulse |
8 | 1 | 8 | |
| 7 |
Kyoto Sanga |
7 | -4 | 8 | |
| 8 |
Sanfrecce Hiroshima |
7 | -2 | 6 | |
| 9 |
Avispa Fukuoka |
8 | -4 | 6 | |
| 10 |
Fagiano Okayama |
8 | -4 | 5 |
Finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Léo Ceará |
|
9 |
| 2 |
Deniz Hümmet |
|
8 |
| 3 |
Yudai Kimura |
|
7 |
| 4 |
Erison Danilo de Souza |
|
7 |
| 5 |
Kaina Tanimura |
|
6 |
| 6 |
Erik Nascimento de Lima |
|
6 |
| 7 |
Yuya Yamagishi |
|
6 |
| 8 |
Thiago Santana |
|
6 |
| 9 |
Yuma Suzuki |
|
6 |
| 10 |
Oh Se-hun |
|
6 |
Sanfrecce Hiroshima
Đối đầu
Gamba Osaka
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu