Reon Yamahara 31’
18’ Marcelo
37’ Sei Muroya
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
3
4
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Marcelo
Reon Yamahara
Tatsuya Ito
Sei Muroya
Lazar Romanić
Erison Danilo de Souza
Yasuto Wakizaka
Ryunosuke Sato
Keita Endo
Fuki Yamada
Marcelo
Yuki Yamamoto
So Kawahara
Divine Chinedu Otani
Kein Sato
Yuto Ozeki
Kento Tachibanada
Hiroto Taniguchi
Yuto Nagatomo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
06:00
Kawasaki Frontale
Machida Zelvia
16/05
03:00
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kashima Antlers |
16 | 17 | 37 | |
| 2 |
FC Tokyo |
16 | 13 | 33 | |
| 3 |
Machida Zelvia |
15 | 3 | 29 | |
| 4 |
Tokyo Verdy |
15 | -1 | 24 | |
| 5 |
Kawasaki Frontale |
16 | -6 | 22 | |
| 6 |
Urawa Red Diamonds |
16 | 8 | 21 | |
| 7 |
Yokohama F. Marinos |
16 | -6 | 15 | |
| 8 |
Kashiwa Reysol |
16 | -6 | 14 | |
| 9 |
Mito Hollyhock |
16 | -13 | 14 | |
| 10 |
JEF United Ichihara Chiba |
16 | -9 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nagoya Grampus |
16 | 10 | 28 | |
| 2 |
Vissel Kobe |
15 | 4 | 25 | |
| 3 |
Cerezo Osaka |
16 | 1 | 23 | |
| 4 |
Gamba Osaka |
17 | 3 | 22 | |
| 5 |
Sanfrecce Hiroshima |
16 | 2 | 22 | |
| 6 |
Shimizu S-Pulse |
16 | 1 | 20 | |
| 7 |
Fagiano Okayama |
16 | -2 | 19 | |
| 8 |
Kyoto Sanga |
15 | -3 | 18 | |
| 9 |
V-Varen Nagasaki |
16 | -7 | 18 | |
| 10 |
Avispa Fukuoka |
17 | -9 | 17 |
Finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kashima Antlers |
8 | 11 | 23 | |
| 2 |
Tokyo Verdy |
8 | 4 | 19 | |
| 3 |
FC Tokyo |
9 | 4 | 16 | |
| 4 |
Kawasaki Frontale |
8 | -3 | 14 | |
| 5 |
Machida Zelvia |
7 | -2 | 13 | |
| 6 |
Mito Hollyhock |
7 | 0 | 10 | |
| 7 |
Urawa Red Diamonds |
8 | 3 | 9 | |
| 8 |
Kashiwa Reysol |
8 | 1 | 9 | |
| 9 |
Yokohama F. Marinos |
8 | -3 | 6 | |
| 10 |
JEF United Ichihara Chiba |
8 | -4 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nagoya Grampus |
9 | 4 | 17 | |
| 2 |
Vissel Kobe |
8 | 4 | 15 | |
| 3 |
Gamba Osaka |
9 | 5 | 13 | |
| 4 |
Sanfrecce Hiroshima |
8 | 3 | 13 | |
| 5 |
Cerezo Osaka |
8 | 2 | 12 | |
| 6 |
Shimizu S-Pulse |
8 | 0 | 12 | |
| 7 |
Fagiano Okayama |
7 | -1 | 11 | |
| 8 |
Avispa Fukuoka |
8 | -5 | 11 | |
| 9 |
Kyoto Sanga |
7 | 4 | 10 | |
| 10 |
V-Varen Nagasaki |
8 | -4 | 9 |
Finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Tokyo |
7 | 9 | 17 | |
| 2 |
Machida Zelvia |
8 | 5 | 16 | |
| 3 |
Kashima Antlers |
8 | 6 | 14 | |
| 4 |
Urawa Red Diamonds |
8 | 5 | 12 | |
| 5 |
Yokohama F. Marinos |
8 | -3 | 9 | |
| 6 |
Kawasaki Frontale |
8 | -3 | 8 | |
| 7 |
Tokyo Verdy |
7 | -5 | 5 | |
| 8 |
Kashiwa Reysol |
8 | -7 | 5 | |
| 9 |
Mito Hollyhock |
9 | -13 | 4 | |
| 10 |
JEF United Ichihara Chiba |
8 | -5 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nagoya Grampus |
7 | 6 | 11 | |
| 2 |
Cerezo Osaka |
8 | -1 | 11 | |
| 3 |
Vissel Kobe |
7 | 0 | 10 | |
| 4 |
Gamba Osaka |
8 | -2 | 9 | |
| 5 |
Sanfrecce Hiroshima |
8 | -1 | 9 | |
| 6 |
V-Varen Nagasaki |
8 | -3 | 9 | |
| 7 |
Shimizu S-Pulse |
8 | 1 | 8 | |
| 8 |
Fagiano Okayama |
9 | -1 | 8 | |
| 9 |
Kyoto Sanga |
8 | -7 | 8 | |
| 10 |
Avispa Fukuoka |
9 | -4 | 6 |
Finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Léo Ceará |
|
10 |
| 2 |
Yuya Yamagishi |
|
9 |
| 3 |
Deniz Hümmet |
|
8 |
| 4 |
Kaina Tanimura |
|
7 |
| 5 |
Yudai Kimura |
|
7 |
| 6 |
Oh Se-hun |
|
7 |
| 7 |
Erison Danilo de Souza |
|
7 |
| 8 |
Erik Nascimento de Lima |
|
6 |
| 9 |
Matheus Jesus |
|
6 |
| 10 |
Thiago Santana |
|
6 |
Kawasaki Frontale
Đối đầu
FC Tokyo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu