Reon Yamahara 31’

18’ Marcelo

37’ Sei Muroya

Tỷ lệ kèo

1

36

X

15.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kawasaki Frontale

52%

FC Tokyo

48%

3 Sút trúng đích 5

3

4

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
18’
Marcelo

Marcelo

Reon Yamahara

Reon Yamahara

31’
1-1

Tatsuya Ito

33’
1-2
37’
Sei Muroya

Sei Muroya

+2 phút bù giờ

Lazar Romanić

Erison Danilo de Souza

56’

Yasuto Wakizaka

59’
66’

Ryunosuke Sato

Keita Endo

69’

Fuki Yamada

Marcelo

Yuki Yamamoto

So Kawahara

73’
81’

Divine Chinedu Otani

Kein Sato

Yuto Ozeki

Kento Tachibanada

88’

Hiroto Taniguchi

90’
+6 phút bù giờ
94’

Yuto Nagatomo

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Kawasaki Frontale
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Tokyo
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FC Tokyo

16

13

33

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kawasaki Frontale

52%

FC Tokyo

48%

1 Kiến tạo 1
7 Tổng cú sút 22
3 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 8
3 Phạt góc 4
1 Đá phạt 1
28 Phá bóng 29
6 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 0
601 Đường chuyền 463
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Kawasaki Frontale

1

FC Tokyo

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 22
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

601 Đường chuyền 463
529 Độ chính xác chuyền bóng 402
6 Đường chuyền quyết định 15
16 Tạt bóng 18
2 Độ chính xác tạt bóng 6
74 Chuyền dài 61
28 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

81 Tranh chấp 81
48 Tranh chấp thắng 33
12 Rê bóng 14
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 11
28 Phá bóng 29

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 15
16 Bị phạm lỗi 5
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

109 Mất bóng 102

Kiểm soát bóng

Kawasaki Frontale

47%

FC Tokyo

53%

2 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
327 Đường chuyền 255
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Kawasaki Frontale

1

FC Tokyo

2

Cú sút

2 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

327 Đường chuyền 255
1 Đường chuyền quyết định 9
4 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 2
2 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Kawasaki Frontale

57%

FC Tokyo

43%

6 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 6
16 Phá bóng 18
1 Việt vị 0
273 Đường chuyền 208
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

273 Đường chuyền 208
6 Đường chuyền quyết định 6
12 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 18

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

16 17 37
2
FC Tokyo

FC Tokyo

16 13 33
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

15 3 29
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

15 -1 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

16 -6 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

16 8 21
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

16 -6 15
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

16 -6 14
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

16 -13 14
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

16 -9 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

16 10 28
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

15 4 25
3
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

16 1 23
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

17 3 22
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

16 2 22
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

16 1 20
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

16 -2 19
8
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

15 -3 18
9
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

16 -7 18
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

17 -9 17

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
FC Tokyo

FC Tokyo

9 4 16
4
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

7 0 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 1 9
9
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -4 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

9 4 17
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

8 4 15
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

9 5 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 2 12
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 0 12
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
8
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

8 5 16
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 6 14
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 5 12
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

7 -5 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 -1 9
6
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -3 9
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
8
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

9 -1 8
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

8 -7 8
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

9 -4 6

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 10
2
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 9
3
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
4
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 7
5
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
6
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 7
7
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
8
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
9
Matheus Jesus

Matheus Jesus

V-Varen Nagasaki 6
10
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6

+
-
×

Kawasaki Frontale

Đối đầu

FC Tokyo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kawasaki Frontale
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Tokyo
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

36
15.5
1.01
30.13
5.35
1.21
2.41
3.55
2.29
501
26
1.01
36
15.5
1.01
2.49
3.45
2.46
81
19
1.01
188
7.2
1.07
151
17
1.03
36
16
1.01
201
9.5
1.04
100
12
1.03
209
7.4
1.06
250
10.5
1.02
26
11.5
1.04
175
7
1.08

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 8.33
-0.25 0.02
0 0.74
0 1.12
0 0.95
0 0.85
0 1
0 0.8
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1
-0.5 0.73
0 0.84
0 1.08
-0.5 0.5
+0.5 1.4
+0.25 7.2
-0.25 0
0 0.8
0 1.07
0 0.9
0 0.83
0 0.84
0 1.08
0 0.9
0 1.02
-0.25 0.04
+0.25 7.1
0 0.77
0 1

Xỉu

Tài

U 3.5 0.03
O 3.5 7.69
U 3.5 0.17
O 3.5 4.39
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3.5 0.15
O 3.5 4.5
U 3.5 0.01
O 3.5 7.14
U 2.75 0.93
O 2.75 0.75
U 2.5 1.75
O 2.5 0.36
U 3.5 0.14
O 3.5 4.54
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 3.5 0.01
O 3.5 7.7
U 3.5 0.34
O 3.5 2.2
U 3.5 0.07
O 3.5 6
U 3.5 0.04
O 3.5 9.09
U 3.5 0.05
O 3.5 7.69
U 3.5 0.06
O 3.5 6.25
U 3.5 0.04
O 3.5 9.06

Xỉu

Tài

U 6.5 1.02
O 6.5 0.8
U 7.5 0.5
O 7.5 1.5
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 7.5 0.5
O 7.5 1.3
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.