Tỷ lệ kèo

1

2.8

X

3.05

2

2.41

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Panserraikos

46%

Asteras Aktor

54%

3 Sút trúng đích 1

6

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Volnei Feltes

46’

Vernon De Marco

48’

Igor Kalinin

Vernon De Marco

56’

Angelos Liasos

Stephane Omeonga

71’
72’

Konstantinos Triantafyllopoulos

76’

Nikos Kaltsas

Kalvin Ketu

79’

Christos Almiras

84’

Dimitrios Emmanouilidis

Julián Bartolo

Alexandros Maskanakis

Andrei Ivan

87’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Panserraikos
9 Trận thắng 50%
2 Trận hoà 11%
Asteras Aktor
7 Trận thắng 39%
Asteras Aktor

0 - 1

Panserraikos
Panserraikos

2 - 1

Asteras Aktor
Asteras Aktor

1 - 2

Panserraikos
Panserraikos

2 - 1

Asteras Aktor
Panserraikos

2 - 0

Asteras Aktor
Panserraikos

2 - 1

Asteras Aktor
Panserraikos

1 - 1

Asteras Aktor
Asteras Aktor

0 - 2

Panserraikos
Asteras Aktor

1 - 0

Panserraikos
Panserraikos

2 - 1

Asteras Aktor
Asteras Aktor

3 - 1

Panserraikos
Panserraikos

0 - 1

Asteras Aktor
Panserraikos

0 - 1

Asteras Aktor
Asteras Aktor

0 - 2

Panserraikos
Asteras Aktor

3 - 0

Panserraikos
Panserraikos

0 - 0

Asteras Aktor
Panserraikos

0 - 3

Asteras Aktor
Asteras Aktor

2 - 1

Panserraikos

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Panserraikos

26

-39

17

14

Asteras Aktor

26

-19

17

4

Asteras Aktor

33

-15

29

5

Panserraikos

33

-41

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Serres Municipal Stadium
Sức chứa
9,500
Địa điểm
Serres, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Panserraikos

46%

Asteras Aktor

54%

10 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 4
1 Đá phạt 15
17 Phá bóng 31
16 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 4
397 Đường chuyền 463
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 4

Đường chuyền

397 Đường chuyền 463
315 Độ chính xác chuyền bóng 401
4 Đường chuyền quyết định 2
14 Tạt bóng 18
2 Độ chính xác tạt bóng 2
79 Chuyền dài 66
30 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
39 Tranh chấp thắng 45
7 Rê bóng 16
2 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 11
17 Phá bóng 31

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

122 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

Panserraikos

41%

Asteras Aktor

59%

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 8
0 Việt vị 2
185 Đường chuyền 267

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

185 Đường chuyền 267
2 Đường chuyền quyết định 0
8 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 2
1 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

43 Mất bóng 43

Kiểm soát bóng

Panserraikos

51%

Asteras Aktor

49%

5 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 23
0 Việt vị 2
210 Đường chuyền 195
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

210 Đường chuyền 195
2 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 23

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

29 36 67
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

29 34 61
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

29 33 61
4
Panathinaikos

Panathinaikos

29 16 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

33 -1 40
2
AE Kifisias

AE Kifisias

33 -9 37
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

33 -15 34
4
Asteras Aktor

Asteras Aktor

33 -15 29
5
Panserraikos

Panserraikos

33 -41 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

33 -22 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

29 15 25
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

29 -4 22
3
OFI Crete

OFI Crete

29 -11 20
4
Volos NPS

Volos NPS

29 -16 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
2
AEK Athens

AEK Athens

1 3 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
4
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 5 9
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 1 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

3 -1 2
4
Panserraikos

Panserraikos

4 -5 2
5
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -2 2
6
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

1 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

1 0 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

1 0 1
4
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

3 3 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

4 2 8
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 7
4
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 4
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 -1 3
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
OFI Crete

OFI Crete

1 0 1
3
Levadiakos

Levadiakos

1 -2 0
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
4
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
5
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
6
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 10
7
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
8
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9
9
Taxiarchis Fountas

Taxiarchis Fountas

OFI Crete 8
10
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 8

Panserraikos

Đối đầu

Asteras Aktor

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Panserraikos
9 Trận thắng 50%
2 Trận hoà 11%
Asteras Aktor
7 Trận thắng 39%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.8
3.05
2.41
18.42
1.06
14.81
21
1.04
19
19
1.01
16
15.28
1.06
14.69
13
1.04
12
19
1.02
15
2.6
3.08
2.4
3
2.95
2.45
26
1.04
21
19
1.01
16
15
1.04
15
22
1.04
18
18
1.03
14
10
1.13
8.6
12.9
1.1
10.5
25
1.02
18

Chủ nhà

Đội khách

0 1.09
0 0.81
0 1.21
0 0.68
0 0.92
0 0.87
-0.25 0.03
+0.25 6.66
-0.5 0.53
+0.5 1.37
0 1.17
0 0.75
0 0.86
0 0.9
0 1
0 0.68
-0.25 0.03
+0.25 7.1
0 1.01
0 0.79
0 1.1
0 0.7
0 1.19
0 0.74
0 1.23
0 0.71
0 1.26
0 0.67
0 0.99
0 0.76

Xỉu

Tài

U 2 0.9
O 2 0.98
U 0.5 0.2
O 0.5 3.65
U 0.5 0.06
O 0.5 9
U 0.5 0.04
O 0.5 5.55
U 0.5 0.06
O 0.5 6.86
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.03
O 0.5 9.09
U 0.5 0.3
O 0.5 1.4
U 2.5 0.5
O 2.5 1.45
U 0.5 0.03
O 0.5 5.9
U 0.5 0.15
O 0.5 4.35
U 0.5 0.04
O 0.5 7
U 0.5 0.03
O 0.5 9.09
U 0.5 0.16
O 0.5 3.84
U 0.5 0.07
O 0.5 5.25
U 0.5 0.02
O 0.5 9.98

Xỉu

Tài

U 8.5 0.83
O 8.5 0.99
U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 8.5 0.85
O 8.5 0.83
U 10 0.65
O 10 1.05
U 9.5 1.5
O 9.5 0.47

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.