2’ Dani García

27’ Mehdi Taremi

59’ Gelson Martins

Tỷ lệ kèo

1

9.7

X

4.9

2

1.26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Asteras Aktor

37%

Olympiacos Piraeus

63%

2 Sút trúng đích 9

0

7

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
Dani García

Dani García

19’

Bruno Onyemaechi

0-2
27’
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Pepe Castaño

53’
0-3
59’
Gelson Martins

Gelson Martins

Julián Bartolo

Júnior Mendieta

61’
64’

Christos Mouzakitis

Santiago Hezze

Chidera Michael Okoh

Nicholas Gioacchini

70’
75’

Yusuf Yazici

Daniel Podence

75’

André Luiz

Evgeni Yablonski

Oluwatobiloba Alagbe

78’
Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Asteras Aktor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Olympiacos Piraeus
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Asteras Aktor

26

-19

17

5

Asteras Aktor

32

-15

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Theodoros Kolokotronis Stadium
Sức chứa
7,423
Địa điểm
Tripoli, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Asteras Aktor

37%

Olympiacos Piraeus

63%

0 Kiến tạo 1
3 Tổng cú sút 20
2 Sút trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 6
0 Phạt góc 7
19 Đá phạt 1
38 Phá bóng 12
15 Phạm lỗi 19
3 Việt vị 4
255 Đường chuyền 426
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Asteras Aktor

0

Olympiacos Piraeus

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

3 Tổng cú sút 20
9 Sút trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 4

Đường chuyền

255 Đường chuyền 426
169 Độ chính xác chuyền bóng 343
2 Đường chuyền quyết định 15
8 Tạt bóng 31
1 Độ chính xác tạt bóng 6
91 Chuyền dài 80
32 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
47 Tranh chấp thắng 59
14 Rê bóng 11
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 18
7 Cắt bóng 15
38 Phá bóng 12

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

149 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

Asteras Aktor

34%

Olympiacos Piraeus

66%

2 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 7
3 Việt vị 2
117 Đường chuyền 221
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Asteras Aktor

0

Olympiacos Piraeus

2

Cú sút

2 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

117 Đường chuyền 221
1 Đường chuyền quyết định 8
5 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 8
11 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Asteras Aktor

40%

Olympiacos Piraeus

60%

1 Tổng cú sút 11
0 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3
26 Phá bóng 4
0 Việt vị 2
139 Đường chuyền 202
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Asteras Aktor

0

Olympiacos Piraeus

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

139 Đường chuyền 202
1 Đường chuyền quyết định 7
3 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 11
26 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

29 36 67
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

29 34 61
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

29 33 61
4
Panathinaikos

Panathinaikos

29 16 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

32 0 40
2
AE Kifisias

AE Kifisias

32 -10 34
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

32 -16 31
4
Panserraikos

Panserraikos

32 -40 28
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

32 -15 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

32 -22 25
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

29 15 25
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

29 -4 22
3
OFI Crete

OFI Crete

29 -11 20
4
Volos NPS

Volos NPS

29 -16 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
2
AEK Athens

AEK Athens

1 3 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
4
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 5 9
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

3 -1 2
4
Panserraikos

Panserraikos

3 -4 2
5
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 -2 1
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

1 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

1 0 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

1 0 1
4
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

3 3 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

3 1 5
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 4
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 0 4
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 -1 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
OFI Crete

OFI Crete

1 0 1
3
Levadiakos

Levadiakos

1 -2 0
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
4
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
5
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
6
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 10
7
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
8
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9
9
Taxiarchis Fountas

Taxiarchis Fountas

OFI Crete 8
10
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 8

Asteras Aktor

Đối đầu

Olympiacos Piraeus

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Asteras Aktor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Olympiacos Piraeus
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.7
4.9
1.26
12.24
5.38
1.26
67
26
1.01
9.7
4.9
1.26
12
5.2
1.26
10
5
1.25
11
4.75
1.26
9.8
4.8
1.23
126
36
1.01
9.7
4.9
1.26
56
11
1.01
55
19
1.01
11
4.7
1.26
9.2
4.73
1.28
11.2
4.87
1.25
101
22
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.03
+0.25 7.69
-0.25 0.36
+0.25 2.24
-0.25 0.32
+0.25 2.3
-0.25 0.02
+0.25 7.14
-1.5 0.91
+1.5 0.83
-0.25 0.03
+0.25 7.69
-1.5 0.92
+1.5 0.86
-1.5 0.85
+1.5 0.85
-0.25 0.02
+0.25 7.7
-0.25 0.36
+0.25 2.15
-1.5 0.95
+1.5 0.8
-0.25 0.39
+0.25 2.04
-0.25 0.01
+0.25 9.09
-0.25 0.01
+0.25 7.65
-0.25 0.12
+0.25 4.56

Xỉu

Tài

U 3.5 0.03
O 3.5 6.66
U 3.5 0.23
O 3.5 3.27
U 3.5 0.2
O 3.5 3.4
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 3.5 0.06
O 3.5 7.04
U 2.5 1.9
O 2.5 0.33
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 2.5 0.8
O 2.5 0.92
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 3.5 0.02
O 3.5 6.7
U 3.5 0.25
O 3.5 2.6
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.5 0.07
O 3.5 5.88
U 3.5 0.02
O 3.5 7.1
U 3.5 0.04
O 3.5 8.51

Xỉu

Tài

U 6.5 0.73
O 6.5 1.09
U 6.5 0.8
O 6.5 0.9
U 8.5 0.83
O 8.5 0.85
U 5.5 0.78
O 5.5 0.93
U 5.5 0.8
O 5.5 0.92
U 6.5 0.7
O 6.5 1.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.