Omar Kharbin 43’

Abdulla Hamad 65’

Dušan Tadić 84’

14’ Alvaro de Oliveira

77’ Mohammad Juma Eid

Tỷ lệ kèo

1

12

X

1.03

2

23

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Wahda(UAE)

69%

Al Bataeh

31%

7 Sút trúng đích 2

12

0

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’
Alvaro de Oliveira

Alvaro de Oliveira

Omar Kharbin

Omar Kharbin

43’
1-1
45’

Ivonei Júnior da Silva Rabelo

Daniel Bessa

58’

Ahmed Suliman

Gianluca Muniz Estevam

Reza Ghandipour

Brahima Diarra

61’
Abdulla Hamad

Abdulla Hamad

65’
2-1
70’

Antônio Fialho de Carvalho Neto

2-2
77’
Mohammad Juma Eid

Mohammad Juma Eid

Mohammad Ghorbani

77’

Arnau Pradas Algaba

Caio Canedo

78’
79’

Mohammad Juma Eid

80’

Ulrich Meleke

Ahmed Mohmed

Dušan Tadić

Dušan Tadić

84’
3-2

Dušan Tadić

85’
88’

Saud Khalil Ibrahim Mohamed Al-Ansari

Mohammad Juma Eid

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Al Wahda(UAE)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Bataeh
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Al Wahda(UAE)

23

14

39

12

Al Bataeh

23

-12

19

Thông tin trận đấu

Sân
Al Nahyan Stadium
Sức chứa
12,000
Địa điểm
Abu Dhabi, United Arab Emirates

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al Wahda(UAE)

69%

Al Bataeh

31%

1 Assists 2
21 Total Shots 2
7 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 0
12 Corner Kicks 0
18 Free Kicks 7
5 Clearances 45
8 Fouls 19
2 Offsides 5
533 Passes 232
1 Yellow Cards 2

GOALS

Al Wahda(UAE)

2

Al Bataeh

2

2 Goals Against 2

SHOTS

21 Total Shots 2
2 Sút trúng đích 2
1 Hit Woodwork 0
5 Blocked Shots 0

ATTACK

0 Fastbreaks 2
0 Fastbreak Shots 1
0 Fastbreak Goal 1
2 Offsides 5

PASSES

533 Passes 232
457 Passes accuracy 152
16 Key passes 2
33 Crosses 1
6 Crosses Accuracy 1
39 Long Balls 90
21 Long balls accuracy 23

DUELS & DROBBLIN

95 Duels 95
45 Duels won 50
19 Dribble 11
8 Dribble success 5

DEFENDING

9 Total Tackles 23
6 Interceptions 10
5 Clearances 45

DISCIPLINE

8 Fouls 19
19 Was Fouled 7
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

147 Lost the ball 115

Ball Possession

Al Wahda(UAE)

70%

Al Bataeh

30%

8 Total Shots 2
5 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 0
3 Clearances 20
1 Offsides 2
280 Passes 120

GOALS

Al Wahda(UAE)

1%

Al Bataeh

1%

SHOTS

8 Total Shots 2
1 Sút trúng đích 1
1 Hit Woodwork 0
1 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

280 Passes 120
8 Key passes 2
12 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 11
3 Interceptions 7
3 Clearances 20

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

75 Lost the ball 58

Ball Possession

Al Wahda(UAE)

68%

Al Bataeh

32%

12 Total Shots 2
2 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 0
2 Clearances 22
1 Offsides 1
252 Passes 119
1 Yellow Cards 2

GOALS

Al Wahda(UAE)

1%

Al Bataeh

1%

SHOTS

12 Total Shots 2
1 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

252 Passes 119
8 Key passes 2
20 Crosses 0

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 13
2 Interceptions 3
2 Clearances 22

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 50

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

23 30 59
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

23 41 53
3
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

23 14 40
4
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

23 7 39
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

23 14 39
6
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

23 2 34
7
Ajman

Ajman

23 -9 27
8
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

23 -8 25
9
Al-Sharjah

Al-Sharjah

23 -9 25
10
Baniyas Club

Baniyas Club

23 -11 25
11
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

23 -14 23
12
Al Bataeh

Al Bataeh

23 -12 19
13
Al-Dhafra

Al-Dhafra

23 -20 18
14
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

23 -25 17

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

11 16 27
2
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

12 11 27
3
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

11 20 26
4
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

11 10 22
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

12 9 22
6
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

12 -1 15
7
Al-Sharjah

Al-Sharjah

11 -5 12
8
Al-Dhafra

Al-Dhafra

12 -6 12
9
Ajman

Ajman

11 -6 11
10
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

12 -6 11
11
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

11 -8 11
12
Baniyas Club

Baniyas Club

11 -8 9
13
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

12 -7 9
14
Al Bataeh

Al Bataeh

12 -10 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

AFC CL qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

12 14 32
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

12 21 27
3
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

11 3 19
4
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

12 4 18
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

11 5 17
6
Ajman

Ajman

12 -3 16
7
Baniyas Club

Baniyas Club

12 -3 16
8
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

11 -2 14
9
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

11 -7 14
10
Al-Sharjah

Al-Sharjah

12 -4 13
11
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

11 -4 12
12
Al Bataeh

Al Bataeh

11 -2 10
13
Al-Dhafra

Al-Dhafra

11 -14 6
14
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

12 -17 6

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

AFC CL qualifying

Degrade Team

United Arab Emirates Adnoc Pro-League Đội bóng G
1
Laba Kodjo

Laba Kodjo

Al-Ain FC 22
2
Omar Kharbin

Omar Kharbin

Al Wahda(UAE) 16
3
Yuri César

Yuri César

Shabab Al Ahli 12
4
Tarik Tissoudali

Tarik Tissoudali

Khor Fakkan SSC 10
5
Nabil Fekir

Nabil Fekir

Al-Jazira(UAE) 9
6
Vinicius Mello

Vinicius Mello

Al-Jazira(UAE) 8
7
Walid Azarou

Walid Azarou

Ajman 8
8
Karim El Berkaoui

Karim El Berkaoui

Al-Dhafra 8
9
Shahriyar Moghanlou

Shahriyar Moghanlou

Ittihad Kalba FC 8
10
Matías Palacios

Matías Palacios

Al-Ain FC 7

Al Wahda(UAE)

Đối đầu

Al Bataeh

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al Wahda(UAE)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Bataeh
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

12
1.03
23
3.1
1.52
11.15
5.6
1.12
15.5
13
1.04
21
12
1.03
23
2.62
1.63
10.43
8.5
1.06
19
3.12
1.47
10
1.33
4.35
5
9.5
1.07
29
3.1
1.49
10.5
3.6
1.4
10.5
1.07
8.75
100
3.08
1.47
11
3.2
1.45
8.2
12.3
1.09
11.7
11
1.05
24

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.16
-0.25 0.76
+0.25 1.17
-0.25 0.7
+1 0.85
-1 0.91
+0.25 1.15
-0.25 0.67
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.25 1.25
-0.25 0.68
+0.25 0.92
-0.25 0.76
+0.25 1.14
-0.25 0.76
+0.25 1.31
-0.25 0.58
+0.25 1.23
-0.25 0.69
0 0.18
0 3.33
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.25 6.75
-0.25 0.06

Xỉu

Tài

U 4.5 0.04
O 4.5 6.25
U 4.5 0.57
O 4.5 1.41
U 4.75 0.41
O 4.75 1.65
U 4.5 0.52
O 4.5 1.42
U 4.5 0.03
O 4.5 5.88
U 4.5 0.72
O 4.5 0.97
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 4.5 0.04
O 4.5 7.69
U 4.5 0.6
O 4.5 1
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 4.5 0.08
O 4.5 4.7
U 4.5 0.56
O 4.5 1.33
U 5.5 0.5
O 5.5 1.3
U 4.5 0.04
O 4.5 7.69
U 4.5 0.04
O 4.5 6.25
U 4.5 0.06
O 4.5 5.55
U 4.5 0.06
O 4.5 7.11

Xỉu

Tài

U 13.5 0.61
O 13.5 1.26
U 13.5 0.53
O 13.5 1.37
U 13.5 0.58
O 13.5 1.15
U 13 1.02
O 13 0.76

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.