Omar Kharbin 43’
Abdulla Hamad 65’
Dušan Tadić 84’
14’ Alvaro de Oliveira
77’ Mohammad Juma Eid
Tỷ lệ kèo
1
12
X
1.03
2
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả69%
31%
12
0
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alvaro de Oliveira
Omar Kharbin
Ivonei Júnior da Silva Rabelo
Daniel Bessa
Ahmed Suliman
Gianluca Muniz Estevam
Reza Ghandipour
Brahima Diarra
Abdulla Hamad
Antônio Fialho de Carvalho Neto
Mohammad Juma Eid
Mohammad Ghorbani
Arnau Pradas Algaba
Caio Canedo
Mohammad Juma Eid
Ulrich Meleke
Ahmed Mohmed
Dušan Tadić
Dušan Tadić
Saud Khalil Ibrahim Mohamed Al-Ansari
Mohammad Juma Eid
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al Nahyan Stadium |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Abu Dhabi, United Arab Emirates |
Trận đấu tiếp theo
06/05
10:05
Al Wahda(UAE)
Al-Wasl SC
05/05
12:45
Dabba Al-Fujairah
Al Bataeh
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
69%
31%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
23 | 30 | 59 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
23 | 41 | 53 | |
| 3 |
Al-Jazira(UAE) |
23 | 14 | 40 | |
| 4 |
Al-Wasl SC |
23 | 7 | 39 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
23 | 14 | 39 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
23 | 2 | 34 | |
| 7 |
Ajman |
23 | -9 | 27 | |
| 8 |
Khor Fakkan SSC |
23 | -8 | 25 | |
| 9 |
Al-Sharjah |
23 | -9 | 25 | |
| 10 |
Baniyas Club |
23 | -11 | 25 | |
| 11 |
Ittihad Kalba FC |
23 | -14 | 23 | |
| 12 |
Al Bataeh |
23 | -12 | 19 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
23 | -20 | 18 | |
| 14 |
Dabba Al-Fujairah |
23 | -25 | 17 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
11 | 16 | 27 | |
| 2 |
Al-Wasl SC |
12 | 11 | 27 | |
| 3 |
Shabab Al Ahli |
11 | 20 | 26 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
11 | 10 | 22 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
12 | 9 | 22 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
12 | -1 | 15 | |
| 7 |
Al-Sharjah |
11 | -5 | 12 | |
| 8 |
Al-Dhafra |
12 | -6 | 12 | |
| 9 |
Ajman |
11 | -6 | 11 | |
| 10 |
Khor Fakkan SSC |
12 | -6 | 11 | |
| 11 |
Dabba Al-Fujairah |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Baniyas Club |
11 | -8 | 9 | |
| 13 |
Ittihad Kalba FC |
12 | -7 | 9 | |
| 14 |
Al Bataeh |
12 | -10 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
AFC CL qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
12 | 14 | 32 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
12 | 21 | 27 | |
| 3 |
Al-Nasr Dubai |
11 | 3 | 19 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
12 | 4 | 18 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
11 | 5 | 17 | |
| 6 |
Ajman |
12 | -3 | 16 | |
| 7 |
Baniyas Club |
12 | -3 | 16 | |
| 8 |
Khor Fakkan SSC |
11 | -2 | 14 | |
| 9 |
Ittihad Kalba FC |
11 | -7 | 14 | |
| 10 |
Al-Sharjah |
12 | -4 | 13 | |
| 11 |
Al-Wasl SC |
11 | -4 | 12 | |
| 12 |
Al Bataeh |
11 | -2 | 10 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
11 | -14 | 6 | |
| 14 |
Dabba Al-Fujairah |
12 | -17 | 6 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
AFC CL qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Laba Kodjo |
|
22 |
| 2 |
Omar Kharbin |
|
16 |
| 3 |
Yuri César |
|
12 |
| 4 |
Tarik Tissoudali |
|
10 |
| 5 |
Nabil Fekir |
|
9 |
| 6 |
Vinicius Mello |
|
8 |
| 7 |
Walid Azarou |
|
8 |
| 8 |
Karim El Berkaoui |
|
8 |
| 9 |
Shahriyar Moghanlou |
|
8 |
| 10 |
Matías Palacios |
|
7 |
Al Wahda(UAE)
Đối đầu
Al Bataeh
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu