Youssouf Niakate 39’
90’+6 Anatole Bertrand Abang
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
6
13
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMahamadou Camara
Farhad Majidi
Youssouf Niakate
Abdulaziz Hussain H Mubarak
Rashed Muhayer Alktebi
Ulrich Meleke
Daniel Bessa
Saud Khalil Ibrahim Mohamed Al-Ansari
Marwan Fahad Hamza
Jacob Gildas Awoute
Saviour Godwin
Otabek Shukurov
Anatole Bertrand Abang
Rafael Pereira
Oussama Abid
Jacob Gildas Awoute
Ruan Santos
Gianluca Muniz Estevam
Anatole Bertrand Abang
Ibrahim Essa Al Balooshi
Ibrahim Essa Al Balooshi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Baniyas Stadium |
|---|---|
|
|
8,854 |
|
|
Abu Dhabi, United Arab Emirates |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
25 | 40 | 65 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
25 | 42 | 57 | |
| 3 |
Al-Wasl SC |
25 | 9 | 45 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
25 | 13 | 41 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
25 | 13 | 40 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
25 | 2 | 37 | |
| 7 |
Ajman |
25 | -7 | 31 | |
| 8 |
Khor Fakkan SSC |
25 | -8 | 27 | |
| 9 |
Baniyas Club |
25 | -11 | 27 | |
| 10 |
Al-Sharjah |
25 | -14 | 26 | |
| 11 |
Ittihad Kalba FC |
25 | -15 | 24 | |
| 12 |
Dabba Al-Fujairah |
25 | -26 | 20 | |
| 13 |
Al Bataeh |
25 | -13 | 20 | |
| 14 |
Al-Dhafra |
25 | -25 | 19 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
12 | 21 | 30 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
12 | 21 | 29 | |
| 3 |
Al-Wasl SC |
12 | 11 | 27 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
12 | 9 | 22 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
13 | 8 | 22 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
13 | 0 | 18 | |
| 7 |
Dabba Al-Fujairah |
13 | -9 | 14 | |
| 8 |
Ajman |
12 | -6 | 12 | |
| 9 |
Khor Fakkan SSC |
13 | -6 | 12 | |
| 10 |
Al-Sharjah |
12 | -10 | 12 | |
| 11 |
Al-Dhafra |
12 | -6 | 12 | |
| 12 |
Baniyas Club |
13 | -8 | 11 | |
| 13 |
Ittihad Kalba FC |
13 | -7 | 10 | |
| 14 |
Al Bataeh |
13 | -10 | 10 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
13 | 19 | 35 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
13 | 21 | 28 | |
| 3 |
Al-Jazira(UAE) |
13 | 4 | 19 | |
| 4 |
Al-Nasr Dubai |
12 | 2 | 19 | |
| 5 |
Ajman |
13 | -1 | 19 | |
| 6 |
Al-Wasl SC |
13 | -2 | 18 | |
| 7 |
Al Wahda(UAE) |
12 | 5 | 18 | |
| 8 |
Baniyas Club |
12 | -3 | 16 | |
| 9 |
Khor Fakkan SSC |
12 | -2 | 15 | |
| 10 |
Al-Sharjah |
13 | -4 | 14 | |
| 11 |
Ittihad Kalba FC |
12 | -8 | 14 | |
| 12 |
Al Bataeh |
12 | -3 | 10 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
13 | -19 | 7 | |
| 14 |
Dabba Al-Fujairah |
12 | -17 | 6 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Laba Kodjo |
|
23 |
| 2 |
Omar Kharbin |
|
17 |
| 3 |
Yuri César |
|
13 |
| 4 |
Karim El Berkaoui |
|
10 |
| 5 |
Tarik Tissoudali |
|
10 |
| 6 |
Nabil Fekir |
|
9 |
| 7 |
Vinicius Mello |
|
8 |
| 8 |
Walid Azarou |
|
8 |
| 9 |
Fabio De Lima |
|
8 |
| 10 |
Shahriyar Moghanlou |
|
8 |
Baniyas Club
Đối đầu
Al Bataeh
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu