37’ Miguel Borja
74’ Ali Saleh
79’ Brahian Palacios
Tỷ lệ kèo
1
16.57
X
4.39
2
1.29
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
7
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảYahya Jabrane
Miguel Borja
Rodrigo Oliveira D'Almeida
Anas Mtitache
Yahya Jabrane
Nicolás Giménez
Junior Flemmings
Victor Henrique Cardoso Santos
João Victor Alves Ferreira
Malek Janeer
Fabio De Lima
Siaka Sidibe
Ali Saleh
Rocky Marciano
Ismail Moumen
Brahian Palacios
Brahian Palacios
Yuri Matias
Sérgio Andrade
Miguel Borja
Mohamed Ismail Ali Ismail Aljneibi
Guilherme Sucigan Mafra Cunha
Lithierry da Silva Neves
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
0 - 1
2 - 0
0 - 0
1 - 4
1 - 1
4 - 2
2 - 1
2 - 4
4 - 0
0 - 0
4 - 2
2 - 3
1 - 1
3 - 2
1 - 0
1 - 2
0 - 2
0 - 1
0 - 2
2 - 2
3 - 3
1 - 2
1 - 1
3 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 3
4 - 2
4 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ajman stadium |
|---|---|
|
|
5,537 |
|
|
Ajman, United Arab Emirates |
Trận đấu tiếp theo
06/05
10:05
Al Wahda(UAE)
Al-Wasl SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
23 | 30 | 59 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
23 | 41 | 53 | |
| 3 |
Al-Jazira(UAE) |
23 | 14 | 40 | |
| 4 |
Al-Wasl SC |
23 | 7 | 39 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
23 | 14 | 39 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
23 | 2 | 34 | |
| 7 |
Ajman |
23 | -9 | 27 | |
| 8 |
Khor Fakkan SSC |
23 | -8 | 25 | |
| 9 |
Al-Sharjah |
23 | -9 | 25 | |
| 10 |
Baniyas Club |
23 | -11 | 25 | |
| 11 |
Ittihad Kalba FC |
23 | -14 | 23 | |
| 12 |
Al Bataeh |
23 | -12 | 19 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
23 | -20 | 18 | |
| 14 |
Dabba Al-Fujairah |
23 | -25 | 17 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
11 | 16 | 27 | |
| 2 |
Al-Wasl SC |
12 | 11 | 27 | |
| 3 |
Shabab Al Ahli |
11 | 20 | 26 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
11 | 10 | 22 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
12 | 9 | 22 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
12 | -1 | 15 | |
| 7 |
Al-Sharjah |
11 | -5 | 12 | |
| 8 |
Al-Dhafra |
12 | -6 | 12 | |
| 9 |
Ajman |
11 | -6 | 11 | |
| 10 |
Khor Fakkan SSC |
12 | -6 | 11 | |
| 11 |
Dabba Al-Fujairah |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Baniyas Club |
11 | -8 | 9 | |
| 13 |
Ittihad Kalba FC |
12 | -7 | 9 | |
| 14 |
Al Bataeh |
12 | -10 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
AFC CL qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
12 | 14 | 32 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
12 | 21 | 27 | |
| 3 |
Al-Nasr Dubai |
11 | 3 | 19 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
12 | 4 | 18 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
11 | 5 | 17 | |
| 6 |
Ajman |
12 | -3 | 16 | |
| 7 |
Baniyas Club |
12 | -3 | 16 | |
| 8 |
Khor Fakkan SSC |
11 | -2 | 14 | |
| 9 |
Ittihad Kalba FC |
11 | -7 | 14 | |
| 10 |
Al-Sharjah |
12 | -4 | 13 | |
| 11 |
Al-Wasl SC |
11 | -4 | 12 | |
| 12 |
Al Bataeh |
11 | -2 | 10 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
11 | -14 | 6 | |
| 14 |
Dabba Al-Fujairah |
12 | -17 | 6 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
AFC CL qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Laba Kodjo |
|
22 |
| 2 |
Omar Kharbin |
|
16 |
| 3 |
Yuri César |
|
12 |
| 4 |
Tarik Tissoudali |
|
10 |
| 5 |
Nabil Fekir |
|
9 |
| 6 |
Vinicius Mello |
|
8 |
| 7 |
Walid Azarou |
|
8 |
| 8 |
Karim El Berkaoui |
|
8 |
| 9 |
Shahriyar Moghanlou |
|
8 |
| 10 |
Matías Palacios |
|
7 |
Ajman
Đối đầu
Al-Wasl SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu