Aylton Boa Morte 61’

47’ Alvaro de Oliveira

Tỷ lệ kèo

1

8.63

X

1.21

2

7.76

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Khor Fakkan SSC

53%

Al Bataeh

47%

2 Sút trúng đích 3

8

8

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ahmadou Camara

33’
33’

Mohammad Juma Eid

0-1
47’
Alvaro de Oliveira

Alvaro de Oliveira

Aylton Boa Morte

Aylton Boa Morte

61’
1-1

Adama Diallo

Lourency do Nascimento Rodrigues

65’
67’

Sekou Lega

Mohammad Juma Eid

Yousef Al Ameri

Ahmed Abdalla Mohamad

77’
81’

Rashed Muhayer Alktebi

Ahmed Suliman

82’

Ulrich Meleke

84’

Juninho

Alvaro de Oliveira

Akram Nakach

90’

Ahmed Barman Ali Barman Shamroukh Hammoudi

Abdalla Ali Hassan Mohamed Rashid Al Naqbi

90’

Tarik Tissoudali

92’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Khor Fakkan SSC
2 Trận thắng 29%
2 Trận hoà 28%
Al Bataeh
3 Trận thắng 43%
Al Bataeh

2 - 1

Khor Fakkan SSC
Khor Fakkan SSC

1 - 1

Al Bataeh
Al Bataeh

1 - 3

Khor Fakkan SSC
Khor Fakkan SSC

0 - 3

Al Bataeh
Al Bataeh

3 - 1

Khor Fakkan SSC
Al Bataeh

2 - 2

Khor Fakkan SSC
Khor Fakkan SSC

3 - 0

Al Bataeh

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Al Bataeh

24

-13

19

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Saqr Bin Mohammad Quassimi Stadium
Sức chứa
7,500
Địa điểm
Khor Fakkan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Khor Fakkan SSC

53%

Al Bataeh

47%

1 Kiến tạo 1
7 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
8 Phạt góc 8
10 Đá phạt 9
13 Phá bóng 34
12 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 1
384 Đường chuyền 336
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Khor Fakkan SSC

1

Al Bataeh

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

384 Đường chuyền 336
309 Độ chính xác chuyền bóng 261
7 Đường chuyền quyết định 7
18 Tạt bóng 19
4 Độ chính xác tạt bóng 8
80 Chuyền dài 78
28 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

57 Tranh chấp 57
27 Tranh chấp thắng 30
6 Rê bóng 11
1 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 34

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

122 Mất bóng 110

Kiểm soát bóng

Khor Fakkan SSC

58%

Al Bataeh

42%

2 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 1
3 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
230 Đường chuyền 172
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

230 Đường chuyền 172
2 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 4
3 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 47

Kiểm soát bóng

Khor Fakkan SSC

48%

Al Bataeh

52%

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 13
150 Đường chuyền 166
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Khor Fakkan SSC

1

Al Bataeh

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

150 Đường chuyền 166
4 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 0
11 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

24 35 62
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

24 42 56
3
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

24 8 42
4
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

24 14 41
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

24 13 39
6
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

24 1 34
7
Ajman

Ajman

24 -9 28
8
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

24 -8 26
9
Baniyas Club

Baniyas Club

24 -11 26
10
Al-Sharjah

Al-Sharjah

24 -14 25
11
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

24 -14 24
12
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

24 -24 20
13
Al-Dhafra

Al-Dhafra

24 -20 19
14
Al Bataeh

Al Bataeh

24 -13 19

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

12 21 29
2
Al-Ain FC

Al-Ain FC

11 16 27
3
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

12 11 27
4
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

11 10 22
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

13 8 22
6
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

12 -1 15
7
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

12 -7 14
8
Ajman

Ajman

12 -6 12
9
Al-Sharjah

Al-Sharjah

12 -10 12
10
Al-Dhafra

Al-Dhafra

12 -6 12
11
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

12 -6 11
12
Baniyas Club

Baniyas Club

12 -8 10
13
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

13 -7 10
14
Al Bataeh

Al Bataeh

12 -10 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

13 19 35
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

12 21 27
3
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

13 4 19
4
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

12 2 19
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

11 5 17
6
Ajman

Ajman

12 -3 16
7
Baniyas Club

Baniyas Club

12 -3 16
8
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

12 -3 15
9
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

12 -2 15
10
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

11 -7 14
11
Al-Sharjah

Al-Sharjah

12 -4 13
12
Al Bataeh

Al Bataeh

12 -3 10
13
Al-Dhafra

Al-Dhafra

12 -14 7
14
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

12 -17 6

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

United Arab Emirates Adnoc Pro-League Đội bóng G
1
Laba Kodjo

Laba Kodjo

Al-Ain FC 22
2
Omar Kharbin

Omar Kharbin

Al Wahda(UAE) 17
3
Yuri César

Yuri César

Shabab Al Ahli 13
4
Karim El Berkaoui

Karim El Berkaoui

Al-Dhafra 10
5
Tarik Tissoudali

Tarik Tissoudali

Khor Fakkan SSC 10
6
Nabil Fekir

Nabil Fekir

Al-Jazira(UAE) 9
7
Vinicius Mello

Vinicius Mello

Al-Jazira(UAE) 8
8
Walid Azarou

Walid Azarou

Ajman 8
9
Shahriyar Moghanlou

Shahriyar Moghanlou

Ittihad Kalba FC 8
10
Matías Palacios

Matías Palacios

Al-Ain FC 7

Khor Fakkan SSC

Đối đầu

Al Bataeh

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Khor Fakkan SSC
2 Trận thắng 29%
2 Trận hoà 28%
Al Bataeh
3 Trận thắng 43%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.63
1.21
7.76
2.37
3.3
2.45
15
1.03
19
15.5
1.03
15
6.84
1.27
6.33
6.5
1.22
6
7.2
1.23
6.7
2.3
3.05
2.4
19
1.05
15
16
1.03
15
6.5
1.28
6.5
6.25
1.27
6
8
1.19
7.5
7.8
1.16
7.2
11.3
1.11
10.5
20
1.01
26

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 0.79
0 1.1
0 0.7
0 1.01
0 0.87
0 1.01
0 0.87
0 0.78
0 0.92
-0.25 0.26
+0.25 2.7
0 1.07
0 0.72
0 1
0 0.88
0 0.98
0 0.9
0 1.05
0 0.83
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 3.12
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.5 0.3
O 2.5 2.45
U 2.5 0.04
O 2.5 5.55
U 2.5 0.3
O 2.5 2.14
U 2.5 0.25
O 2.5 2.4
U 2.5 0.02
O 2.5 9.09
U 2.5 0.82
O 2.5 0.8
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 2.5 0.03
O 2.5 5.9
U 2.5 0.27
O 2.5 2.55
U 2.5 0.27
O 2.5 2.05
U 2.5 0.02
O 2.5 9.09
U 2.5 0.27
O 2.5 2.56
U 2.5 0.03
O 2.5 6.65
U 2.75 0.02
O 2.75 10.11

Xỉu

Tài

U 15.5 1.1
O 15.5 0.66
U 10 0.8
O 10 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.