24’ Kauan Santos Silva

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ajman

41%

Shabab Al Ahli

59%

2 Sút trúng đích 1

3

8

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
24’
Kauan Santos Silva

Kauan Santos Silva

Anas Mtitache

54’
56’

Mateus Dias Lima

58’

Federico Nicolas Cartabia

Yahya Al-Ghassani

Mahmoud Abdullah Al-Samadi

Anas Mtitache

61’
68’

Mateus Henrique Alves Silva

Rikelme Hernandes Amorim Rocha

82’

Bogdan Planić

Yuri César

Rocky Marciano

Ismail Moumen

90’

Rocky Marciano

91’
92’

Saeid Ezatolahi

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Ajman
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shabab Al Ahli
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Shabab Al Ahli

24

42

56

7

Ajman

24

-9

28

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ajman

41%

Shabab Al Ahli

59%

0 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 8
13 Đá phạt 15
28 Phá bóng 28
16 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 2
299 Đường chuyền 448
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ajman

0

Shabab Al Ahli

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

299 Đường chuyền 448
214 Độ chính xác chuyền bóng 361
7 Đường chuyền quyết định 8
17 Tạt bóng 16
8 Độ chính xác tạt bóng 7
85 Chuyền dài 65
31 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
50 Tranh chấp thắng 63
16 Rê bóng 15
7 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 11
10 Cắt bóng 6
28 Phá bóng 28

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 15
11 Bị phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

Ajman

39%

Shabab Al Ahli

61%

4 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 11
0 Việt vị 2
147 Đường chuyền 238

Bàn thắng

Ajman

0

Shabab Al Ahli

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

147 Đường chuyền 238
3 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 3
6 Cắt bóng 1
13 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Ajman

43%

Shabab Al Ahli

57%

5 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 16
1 Việt vị 0
155 Đường chuyền 209
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

155 Đường chuyền 209
5 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 16

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

24 35 62
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

24 42 56
3
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

24 8 42
4
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

24 14 41
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

24 13 39
6
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

24 1 34
7
Ajman

Ajman

24 -9 28
8
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

24 -8 26
9
Baniyas Club

Baniyas Club

24 -11 26
10
Al-Sharjah

Al-Sharjah

24 -14 25
11
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

24 -14 24
12
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

24 -24 20
13
Al-Dhafra

Al-Dhafra

24 -20 19
14
Al Bataeh

Al Bataeh

24 -13 19

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

12 21 29
2
Al-Ain FC

Al-Ain FC

11 16 27
3
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

12 11 27
4
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

11 10 22
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

13 8 22
6
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

12 -1 15
7
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

12 -7 14
8
Ajman

Ajman

12 -6 12
9
Al-Sharjah

Al-Sharjah

12 -10 12
10
Al-Dhafra

Al-Dhafra

12 -6 12
11
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

12 -6 11
12
Baniyas Club

Baniyas Club

12 -8 10
13
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

13 -7 10
14
Al Bataeh

Al Bataeh

12 -10 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

13 19 35
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

12 21 27
3
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

13 4 19
4
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

12 2 19
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

11 5 17
6
Ajman

Ajman

12 -3 16
7
Baniyas Club

Baniyas Club

12 -3 16
8
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

12 -3 15
9
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

12 -2 15
10
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

11 -7 14
11
Al-Sharjah

Al-Sharjah

12 -4 13
12
Al Bataeh

Al Bataeh

12 -3 10
13
Al-Dhafra

Al-Dhafra

12 -14 7
14
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

12 -17 6

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

United Arab Emirates Adnoc Pro-League Đội bóng G
1
Laba Kodjo

Laba Kodjo

Al-Ain FC 22
2
Omar Kharbin

Omar Kharbin

Al Wahda(UAE) 17
3
Yuri César

Yuri César

Shabab Al Ahli 13
4
Karim El Berkaoui

Karim El Berkaoui

Al-Dhafra 10
5
Tarik Tissoudali

Tarik Tissoudali

Khor Fakkan SSC 10
6
Nabil Fekir

Nabil Fekir

Al-Jazira(UAE) 9
7
Vinicius Mello

Vinicius Mello

Al-Jazira(UAE) 8
8
Walid Azarou

Walid Azarou

Ajman 8
9
Shahriyar Moghanlou

Shahriyar Moghanlou

Ittihad Kalba FC 8
10
Matías Palacios

Matías Palacios

Al-Ain FC 7

Ajman

Đối đầu

Shabab Al Ahli

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ajman
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shabab Al Ahli
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.