24’ Kauan Santos Silva
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
41%
59%
3
8
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kauan Santos Silva
Anas Mtitache
Mateus Dias Lima
Federico Nicolas Cartabia
Yahya Al-Ghassani
Mahmoud Abdullah Al-Samadi
Anas Mtitache
Mateus Henrique Alves Silva
Rikelme Hernandes Amorim Rocha
Bogdan Planić
Yuri César
Rocky Marciano
Ismail Moumen
Rocky Marciano
Saeid Ezatolahi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
11:25
Baniyas Club
Shabab Al Ahli
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
24 | 35 | 62 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
24 | 42 | 56 | |
| 3 |
Al-Wasl SC |
24 | 8 | 42 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
24 | 14 | 41 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
24 | 13 | 39 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
24 | 1 | 34 | |
| 7 |
Ajman |
24 | -9 | 28 | |
| 8 |
Khor Fakkan SSC |
24 | -8 | 26 | |
| 9 |
Baniyas Club |
24 | -11 | 26 | |
| 10 |
Al-Sharjah |
24 | -14 | 25 | |
| 11 |
Ittihad Kalba FC |
24 | -14 | 24 | |
| 12 |
Dabba Al-Fujairah |
24 | -24 | 20 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
24 | -20 | 19 | |
| 14 |
Al Bataeh |
24 | -13 | 19 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shabab Al Ahli |
12 | 21 | 29 | |
| 2 |
Al-Ain FC |
11 | 16 | 27 | |
| 3 |
Al-Wasl SC |
12 | 11 | 27 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
11 | 10 | 22 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
13 | 8 | 22 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
12 | -1 | 15 | |
| 7 |
Dabba Al-Fujairah |
12 | -7 | 14 | |
| 8 |
Ajman |
12 | -6 | 12 | |
| 9 |
Al-Sharjah |
12 | -10 | 12 | |
| 10 |
Al-Dhafra |
12 | -6 | 12 | |
| 11 |
Khor Fakkan SSC |
12 | -6 | 11 | |
| 12 |
Baniyas Club |
12 | -8 | 10 | |
| 13 |
Ittihad Kalba FC |
13 | -7 | 10 | |
| 14 |
Al Bataeh |
12 | -10 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
13 | 19 | 35 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
12 | 21 | 27 | |
| 3 |
Al-Jazira(UAE) |
13 | 4 | 19 | |
| 4 |
Al-Nasr Dubai |
12 | 2 | 19 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
11 | 5 | 17 | |
| 6 |
Ajman |
12 | -3 | 16 | |
| 7 |
Baniyas Club |
12 | -3 | 16 | |
| 8 |
Al-Wasl SC |
12 | -3 | 15 | |
| 9 |
Khor Fakkan SSC |
12 | -2 | 15 | |
| 10 |
Ittihad Kalba FC |
11 | -7 | 14 | |
| 11 |
Al-Sharjah |
12 | -4 | 13 | |
| 12 |
Al Bataeh |
12 | -3 | 10 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
12 | -14 | 7 | |
| 14 |
Dabba Al-Fujairah |
12 | -17 | 6 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Laba Kodjo |
|
22 |
| 2 |
Omar Kharbin |
|
17 |
| 3 |
Yuri César |
|
13 |
| 4 |
Karim El Berkaoui |
|
10 |
| 5 |
Tarik Tissoudali |
|
10 |
| 6 |
Nabil Fekir |
|
9 |
| 7 |
Vinicius Mello |
|
8 |
| 8 |
Walid Azarou |
|
8 |
| 9 |
Shahriyar Moghanlou |
|
8 |
| 10 |
Matías Palacios |
|
7 |
Ajman
Đối đầu
Shabab Al Ahli
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu