Abdalla Alrefaey 83’

Abdalla Alrefaey 88’

24’ Walid Azarou

29’ Walid Azarou

38’ Lithierry da Silva Neves

56’ Lithierry da Silva Neves

79’ Anas Mtitache

Tỷ lệ kèo

1

20

X

16

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Khor Fakkan SSC

55%

Ajman

45%

0 Sút trúng đích 8

4

1

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Tarik Tissoudali

18’
0-1
24’
Walid Azarou

Walid Azarou

0-2
29’
Walid Azarou

Walid Azarou

0-3
38’
Lithierry da Silva Neves

Lithierry da Silva Neves

+3 phút bù giờ

Adama Diallo

Hamdan Humaid Hasan Ahmed Albeshr

45’
0-4
56’
Lithierry da Silva Neves

Lithierry da Silva Neves

62’

Anas Mtitache

Yahya Jabrane

Serano Seymor

Jean Frederic Kouadio N'Guessan

69’
73’

Abdulla Al Baloosh

Salem Sulaiman Salem Mobarak

Bryant Ortega

Ahmadou Camara

76’
0-5
79’
Anas Mtitache

Anas Mtitache

Abdalla Alrefaey

Abdalla Alrefaey

83’
1-5
86’

Obaid Al Zaabi

Junior Flemmings

Abdalla Alrefaey

Abdalla Alrefaey

88’
2-5

Kayque Soares Campos

90’
+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
2-5

Đối đầu

Xem tất cả
Khor Fakkan SSC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ajman
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Ajman

25

-7

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Saqr Bin Mohammad Quassimi Stadium
Sức chứa
7,500
Địa điểm
Khor Fakkan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Khor Fakkan SSC

55%

Ajman

45%

0 Kiến tạo 4
10 Tổng cú sút 11
0 Sút trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 0
4 Phạt góc 1
1 Đá phạt 8
5 Phá bóng 19
8 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 1
301 Đường chuyền 252
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Khor Fakkan SSC

0

Ajman

4

4 Bàn thua 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 11
8 Sút trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

301 Đường chuyền 252
253 Độ chính xác chuyền bóng 197
7 Đường chuyền quyết định 10
8 Tạt bóng 7
3 Độ chính xác tạt bóng 3
54 Chuyền dài 66
25 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

68 Tranh chấp 72
32 Tranh chấp thắng 40
12 Rê bóng 7
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 13
9 Cắt bóng 7
5 Phá bóng 19

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Khor Fakkan SSC

51%

Ajman

49%

5 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 12
2 Việt vị 0
170 Đường chuyền 164
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Khor Fakkan SSC

0

Ajman

3

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

170 Đường chuyền 164
4 Đường chuyền quyết định 7
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 3
2 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Khor Fakkan SSC

59%

Ajman

41%

4 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 3
3 Phá bóng 5
0 Việt vị 1
116 Đường chuyền 75

Bàn thắng

Khor Fakkan SSC

0

Ajman

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

116 Đường chuyền 75
2 Đường chuyền quyết định 3
1 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 0
2 Cắt bóng 4
3 Phá bóng 5

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

22 Mất bóng 23

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

25 40 65
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

25 42 57
3
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

25 9 45
4
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

25 13 41
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

25 13 40
6
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

25 2 37
7
Ajman

Ajman

25 -7 31
8
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

25 -8 27
9
Baniyas Club

Baniyas Club

25 -11 27
10
Al-Sharjah

Al-Sharjah

25 -14 26
11
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

25 -15 24
12
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

25 -26 20
13
Al Bataeh

Al Bataeh

25 -13 20
14
Al-Dhafra

Al-Dhafra

25 -25 19

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

12 21 30
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

12 21 29
3
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

12 11 27
4
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

12 9 22
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

13 8 22
6
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

13 0 18
7
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

13 -9 14
8
Ajman

Ajman

12 -6 12
9
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

13 -6 12
10
Al-Sharjah

Al-Sharjah

12 -10 12
11
Al-Dhafra

Al-Dhafra

12 -6 12
12
Baniyas Club

Baniyas Club

13 -8 11
13
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

13 -7 10
14
Al Bataeh

Al Bataeh

13 -10 10

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

13 19 35
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

13 21 28
3
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

13 4 19
4
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

12 2 19
5
Ajman

Ajman

13 -1 19
6
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

13 -2 18
7
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

12 5 18
8
Baniyas Club

Baniyas Club

12 -3 16
9
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

12 -2 15
10
Al-Sharjah

Al-Sharjah

13 -4 14
11
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

12 -8 14
12
Al Bataeh

Al Bataeh

12 -3 10
13
Al-Dhafra

Al-Dhafra

13 -19 7
14
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

12 -17 6

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

United Arab Emirates Adnoc Pro-League Đội bóng G
1
Laba Kodjo

Laba Kodjo

Al-Ain FC 23
2
Omar Kharbin

Omar Kharbin

Al Wahda(UAE) 17
3
Yuri César

Yuri César

Shabab Al Ahli 13
4
Karim El Berkaoui

Karim El Berkaoui

Al-Dhafra 10
5
Tarik Tissoudali

Tarik Tissoudali

Khor Fakkan SSC 10
6
Nabil Fekir

Nabil Fekir

Al-Jazira(UAE) 9
7
Vinicius Mello

Vinicius Mello

Al-Jazira(UAE) 8
8
Walid Azarou

Walid Azarou

Ajman 8
9
Fabio De Lima

Fabio De Lima

Al-Wasl SC 8
10
Shahriyar Moghanlou

Shahriyar Moghanlou

Ittihad Kalba FC 8

+
-
×

Khor Fakkan SSC

Đối đầu

Ajman

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Khor Fakkan SSC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ajman
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

20
16
1.01
23.48
9.42
1.1
100
19
1
34
26
1
19.5
16
1.01
57.06
12.87
1.01
91
56
1.01
100
10
1.01
2.43
3.28
2.17
2.45
3
2.63
34
26
1.01
61
13
1
24
8.25
1.1
100
10
1.01
15.5
7.9
1.07
15.4
8.6
1.11
68
30
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.02
0 0.88
0 0.83
0 0.98
-3 0.8
+3 0.92
0 1
0 0.8
0 1.01
0 0.87
0 1
0 0.88
0 1
0 0.7
0 1.04
0 0.74
0 0.88
0 0.88
0 1
0 0.88
0 0.96
0 0.92
0 1.05
0 0.83
-0.5 0.1
+0.5 5.41

Xỉu

Tài

U 7.5 0.11
O 7.5 4.34
U 7.5 0.29
O 7.5 2.57
U 6.75 0.21
O 6.75 2.8
U 7.5 0.12
O 7.5 5
U 6.5 0.34
O 6.5 2.08
U 4.5 0.83
O 4.5 0.84
U 2.5 4.25
O 2.5 0.1
U 7.5 0.13
O 7.5 3.7
U 2.5 0.88
O 2.5 0.74
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 7.5 0.04
O 7.5 5
U 7.5 0.34
O 7.5 2.1
U 7.5 0.22
O 7.5 2.6
U 7.5 0.15
O 7.5 3.44
U 7.5 0.16
O 7.5 3.57
U 4.5 0.85
O 4.5 1.01
U 7.75 0.06
O 7.75 7.03

Xỉu

Tài

U 8.5 0.36
O 8.5 2
U 8 0.6
O 8 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.