3 2

Kết thúc

Walid Azarou 22’

Lithierry da Silva Neves 31’

Walid Azarou 90’+3

33’ Caio Lucas Fernandes

45’+6 Caio Lucas Fernandes

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

13

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ajman

48%

Al-Sharjah

52%

7 Sút trúng đích 4

7

9

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Walid Azarou

Walid Azarou

22’
1-0
Lithierry da Silva Neves

Lithierry da Silva Neves

31’
2-0
2-1
33’
Caio Lucas Fernandes

Caio Lucas Fernandes

43’

Caio Lucas Fernandes

45’

Khaled Ebraheim

Maro Katinic

48’

Leandro Viana da Silva Gama

51’

Caio Lucas Fernandes

Phạt đền

Saad El Hadani

Victor Henrique Cardoso Santos

54’
67’

Majed Hassan Ahmed

Ousmane Camara

Mohamed Ismail Ali Ismail Aljneibi

Lithierry da Silva Neves

79’
84’

Leandro Viana da Silva Gama

Walid Azarou

89’
Walid Azarou

Walid Azarou

93’
3-2

Abdulrahman Rakan

Junior Flemmings

95’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Ajman
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Sharjah
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Ajman

24

-9

28

10

Al-Sharjah

24

-14

25

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ajman stadium
Sức chứa
5,537
Địa điểm
Ajman, United Arab Emirates

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ajman

48%

Al-Sharjah

52%

2 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 16
7 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 7
7 Phạt góc 9
7 Đá phạt 17
16 Phá bóng 18
18 Phạm lỗi 7
0 Việt vị 3
316 Đường chuyền 323
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ajman

3

Al-Sharjah

2

2 Bàn thua 3
1 Bàn từ đá phạt 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

18 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 3

Đường chuyền

316 Đường chuyền 323
236 Độ chính xác chuyền bóng 251
11 Đường chuyền quyết định 9
13 Tạt bóng 14
5 Độ chính xác tạt bóng 4
74 Chuyền dài 59
26 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

77 Tranh chấp 77
38 Tranh chấp thắng 39
5 Rê bóng 8
2 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 7
12 Cắt bóng 8
16 Phá bóng 18

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

112 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Ajman

39%

Al-Sharjah

61%

8 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 5
9 Phá bóng 8
0 Việt vị 1
151 Đường chuyền 163
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ajman

2

Al-Sharjah

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

151 Đường chuyền 163
4 Đường chuyền quyết định 5
4 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 1
4 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

49 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Ajman

57%

Al-Sharjah

43%

10 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 10
0 Việt vị 2
165 Đường chuyền 160
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ajman

1

Al-Sharjah

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

165 Đường chuyền 160
7 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
8 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

24 35 62
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

24 42 56
3
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

24 8 42
4
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

24 14 41
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

24 13 39
6
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

24 1 34
7
Ajman

Ajman

24 -9 28
8
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

24 -8 26
9
Baniyas Club

Baniyas Club

24 -11 26
10
Al-Sharjah

Al-Sharjah

24 -14 25
11
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

24 -14 24
12
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

24 -24 20
13
Al-Dhafra

Al-Dhafra

24 -20 19
14
Al Bataeh

Al Bataeh

24 -13 19

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

12 21 29
2
Al-Ain FC

Al-Ain FC

11 16 27
3
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

12 11 27
4
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

11 10 22
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

13 8 22
6
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

12 -1 15
7
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

12 -7 14
8
Ajman

Ajman

12 -6 12
9
Al-Sharjah

Al-Sharjah

12 -10 12
10
Al-Dhafra

Al-Dhafra

12 -6 12
11
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

12 -6 11
12
Baniyas Club

Baniyas Club

12 -8 10
13
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

13 -7 10
14
Al Bataeh

Al Bataeh

12 -10 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

13 19 35
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

12 21 27
3
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

13 4 19
4
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

12 2 19
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

11 5 17
6
Ajman

Ajman

12 -3 16
7
Baniyas Club

Baniyas Club

12 -3 16
8
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

12 -3 15
9
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

12 -2 15
10
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

11 -7 14
11
Al-Sharjah

Al-Sharjah

12 -4 13
12
Al Bataeh

Al Bataeh

12 -3 10
13
Al-Dhafra

Al-Dhafra

12 -14 7
14
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

12 -17 6

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

United Arab Emirates Adnoc Pro-League Đội bóng G
1
Laba Kodjo

Laba Kodjo

Al-Ain FC 22
2
Omar Kharbin

Omar Kharbin

Al Wahda(UAE) 17
3
Yuri César

Yuri César

Shabab Al Ahli 13
4
Karim El Berkaoui

Karim El Berkaoui

Al-Dhafra 10
5
Tarik Tissoudali

Tarik Tissoudali

Khor Fakkan SSC 10
6
Nabil Fekir

Nabil Fekir

Al-Jazira(UAE) 9
7
Vinicius Mello

Vinicius Mello

Al-Jazira(UAE) 8
8
Walid Azarou

Walid Azarou

Ajman 8
9
Shahriyar Moghanlou

Shahriyar Moghanlou

Ittihad Kalba FC 8
10
Matías Palacios

Matías Palacios

Al-Ain FC 7

Ajman

Đối đầu

Al-Sharjah

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ajman
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Sharjah
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
13
29
11.46
1.12
11.08
2.78
3.2
2.17
1
29
151
1.01
13
29
9.1
1.16
8.74
2.9
3.2
2.15
13
1.06
13
2.7
3.15
2.06
7
1.2
7
13
1.06
12.5
1.03
9.5
201
8.5
1.2
8
14
1.05
13
9
1.12
8.6
10.6
1.12
10.3
1.01
24
265

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 50
+0.25 8.33
0 0.94
0 0.87
0 0.95
0 0.85
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 0.96
0 0.92
-0.25 0.84
+0.25 0.86
-0.25 0.08
+0.25 5.3
0 0.88
0 0.88
0 0.96
0 0.92
-0.25 0.1
+0.25 4.54
0 0.96
0 0.92
-0.25 0.04
+0.25 8.49

Xỉu

Tài

U 5.5 50
O 5.5 7.14
U 4.5 0.23
O 4.5 3.19
U 2.5 0.81
O 2.5 0.89
U 5.5 0.04
O 5.5 12
U 5.5 0.03
O 5.5 5.88
U 4.5 0.16
O 4.5 3.24
U 2.5 0.83
O 2.5 0.85
U 5.5 0.03
O 5.5 8.33
U 2.5 0.81
O 2.5 0.81
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 4.5 0.06
O 4.5 4.8
U 4.5 0.34
O 4.5 2.1
U 4.5 0.2
O 4.5 3
U 5.5 0.03
O 5.5 8.33
U 5.5 0.1
O 5.5 4.54
U 5.5 0.04
O 5.5 6.25
U 5.75 0.02
O 5.75 10.11

Xỉu

Tài

U 16.5 0.33
O 16.5 2.25
U 9 0.85
O 9 0.85
U 16.5 1.14
O 16.5 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.