Walid Azarou 22’
Lithierry da Silva Neves 31’
Walid Azarou 90’+3
33’ Caio Lucas Fernandes
45’+6 Caio Lucas Fernandes
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
7
9
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Walid Azarou
Lithierry da Silva Neves
Caio Lucas Fernandes
Caio Lucas Fernandes
Khaled Ebraheim
Maro Katinic
Leandro Viana da Silva Gama
Caio Lucas Fernandes
Phạt đền
Saad El Hadani
Victor Henrique Cardoso Santos
Majed Hassan Ahmed
Ousmane Camara
Mohamed Ismail Ali Ismail Aljneibi
Lithierry da Silva Neves
Leandro Viana da Silva Gama
Walid Azarou
Walid Azarou
Abdulrahman Rakan
Junior Flemmings
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ajman stadium |
|---|---|
|
|
5,537 |
|
|
Ajman, United Arab Emirates |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
24 | 35 | 62 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
24 | 42 | 56 | |
| 3 |
Al-Wasl SC |
24 | 8 | 42 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
24 | 14 | 41 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
24 | 13 | 39 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
24 | 1 | 34 | |
| 7 |
Ajman |
24 | -9 | 28 | |
| 8 |
Khor Fakkan SSC |
24 | -8 | 26 | |
| 9 |
Baniyas Club |
24 | -11 | 26 | |
| 10 |
Al-Sharjah |
24 | -14 | 25 | |
| 11 |
Ittihad Kalba FC |
24 | -14 | 24 | |
| 12 |
Dabba Al-Fujairah |
24 | -24 | 20 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
24 | -20 | 19 | |
| 14 |
Al Bataeh |
24 | -13 | 19 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shabab Al Ahli |
12 | 21 | 29 | |
| 2 |
Al-Ain FC |
11 | 16 | 27 | |
| 3 |
Al-Wasl SC |
12 | 11 | 27 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
11 | 10 | 22 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
13 | 8 | 22 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
12 | -1 | 15 | |
| 7 |
Dabba Al-Fujairah |
12 | -7 | 14 | |
| 8 |
Ajman |
12 | -6 | 12 | |
| 9 |
Al-Sharjah |
12 | -10 | 12 | |
| 10 |
Al-Dhafra |
12 | -6 | 12 | |
| 11 |
Khor Fakkan SSC |
12 | -6 | 11 | |
| 12 |
Baniyas Club |
12 | -8 | 10 | |
| 13 |
Ittihad Kalba FC |
13 | -7 | 10 | |
| 14 |
Al Bataeh |
12 | -10 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
13 | 19 | 35 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
12 | 21 | 27 | |
| 3 |
Al-Jazira(UAE) |
13 | 4 | 19 | |
| 4 |
Al-Nasr Dubai |
12 | 2 | 19 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
11 | 5 | 17 | |
| 6 |
Ajman |
12 | -3 | 16 | |
| 7 |
Baniyas Club |
12 | -3 | 16 | |
| 8 |
Al-Wasl SC |
12 | -3 | 15 | |
| 9 |
Khor Fakkan SSC |
12 | -2 | 15 | |
| 10 |
Ittihad Kalba FC |
11 | -7 | 14 | |
| 11 |
Al-Sharjah |
12 | -4 | 13 | |
| 12 |
Al Bataeh |
12 | -3 | 10 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
12 | -14 | 7 | |
| 14 |
Dabba Al-Fujairah |
12 | -17 | 6 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Laba Kodjo |
|
22 |
| 2 |
Omar Kharbin |
|
17 |
| 3 |
Yuri César |
|
13 |
| 4 |
Karim El Berkaoui |
|
10 |
| 5 |
Tarik Tissoudali |
|
10 |
| 6 |
Nabil Fekir |
|
9 |
| 7 |
Vinicius Mello |
|
8 |
| 8 |
Walid Azarou |
|
8 |
| 9 |
Shahriyar Moghanlou |
|
8 |
| 10 |
Matías Palacios |
|
7 |
Ajman
Đối đầu
Al-Sharjah
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu