Mahamadou Camara 45’+1
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
35%
65%
2
7
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMohammad Ghorbani
Gaston Alvarez Suarez
Mahamadou Camara
Fawaz Awana
Alhassan Koroma
Nassim Chadli
Facundo Kruspzky
Abdulla Hamad
Yahia Nader Mostafa Sherif
Yahia Nader Mostafa Sherif
Otabek Shukurov
Youssouf Niakate
Favour Inyeka Ogbu
Lucas Pimenta
Saša Ivković
Khamis Saleh Al Hammadi
Saviour Godwin
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
11:25
Baniyas Club
Shabab Al Ahli
11/05
12:45
Khorfakkan
Al-Wahda FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
19%
81%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
24 | 35 | 62 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
24 | 42 | 56 | |
| 3 |
Al-Wasl SC |
24 | 8 | 42 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
24 | 14 | 41 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
24 | 13 | 39 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
24 | 1 | 34 | |
| 7 |
Ajman |
24 | -9 | 28 | |
| 8 |
Khor Fakkan SSC |
24 | -8 | 26 | |
| 9 |
Baniyas Club |
24 | -11 | 26 | |
| 10 |
Al-Sharjah |
24 | -14 | 25 | |
| 11 |
Ittihad Kalba FC |
24 | -14 | 24 | |
| 12 |
Dabba Al-Fujairah |
24 | -24 | 20 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
24 | -20 | 19 | |
| 14 |
Al Bataeh |
24 | -13 | 19 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shabab Al Ahli |
12 | 21 | 29 | |
| 2 |
Al-Ain FC |
11 | 16 | 27 | |
| 3 |
Al-Wasl SC |
12 | 11 | 27 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
11 | 10 | 22 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
13 | 8 | 22 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
12 | -1 | 15 | |
| 7 |
Dabba Al-Fujairah |
12 | -7 | 14 | |
| 8 |
Ajman |
12 | -6 | 12 | |
| 9 |
Al-Sharjah |
12 | -10 | 12 | |
| 10 |
Al-Dhafra |
12 | -6 | 12 | |
| 11 |
Khor Fakkan SSC |
12 | -6 | 11 | |
| 12 |
Baniyas Club |
12 | -8 | 10 | |
| 13 |
Ittihad Kalba FC |
13 | -7 | 10 | |
| 14 |
Al Bataeh |
12 | -10 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
13 | 19 | 35 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
12 | 21 | 27 | |
| 3 |
Al-Jazira(UAE) |
13 | 4 | 19 | |
| 4 |
Al-Nasr Dubai |
12 | 2 | 19 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
11 | 5 | 17 | |
| 6 |
Ajman |
12 | -3 | 16 | |
| 7 |
Baniyas Club |
12 | -3 | 16 | |
| 8 |
Al-Wasl SC |
12 | -3 | 15 | |
| 9 |
Khor Fakkan SSC |
12 | -2 | 15 | |
| 10 |
Ittihad Kalba FC |
11 | -7 | 14 | |
| 11 |
Al-Sharjah |
12 | -4 | 13 | |
| 12 |
Al Bataeh |
12 | -3 | 10 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
12 | -14 | 7 | |
| 14 |
Dabba Al-Fujairah |
12 | -17 | 6 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Laba Kodjo |
|
22 |
| 2 |
Omar Kharbin |
|
17 |
| 3 |
Yuri César |
|
13 |
| 4 |
Karim El Berkaoui |
|
10 |
| 5 |
Tarik Tissoudali |
|
10 |
| 6 |
Nabil Fekir |
|
9 |
| 7 |
Vinicius Mello |
|
8 |
| 8 |
Walid Azarou |
|
8 |
| 9 |
Shahriyar Moghanlou |
|
8 |
| 10 |
Matías Palacios |
|
7 |
Baniyas Club
Đối đầu
Al Wahda(UAE)
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu