Mohamed El Khaloui 48’
15’ Simon Banza
54’ Simon Banza
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
34%
66%
5
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Simon Banza
Rostand Delord Menpweh Djooh
Rostand Delord Menpweh Djooh
Rostand Delord Menpweh Djooh
Mansor Al-Harbi
Feras Saleh Hamed Alkhaseebi
Mohamed El Khaloui
Simon Banza
Khalifa Alhammadi
Vinicius Mello
Felicio Joao
Marcelinho
Ibrahim Bayesh
Khalil Ibrahim
Mohamed El Khaloui
Simon Banza
Abdullah Al Karbi
Zackariah Mohammed
Vinicius Lima Serafim
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Hamdan Bin Zayed Stadium |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Madinat Zayed |
Trận đấu tiếp theo
11/05
12:45
Al-Jazira(UAE)
Al-Wasl
10/05
11:25
Al-Ain FC
Al Dhafra FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
24 | 35 | 62 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
24 | 42 | 56 | |
| 3 |
Al-Wasl SC |
24 | 8 | 42 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
24 | 14 | 41 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
24 | 13 | 39 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
24 | 1 | 34 | |
| 7 |
Ajman |
24 | -9 | 28 | |
| 8 |
Khor Fakkan SSC |
24 | -8 | 26 | |
| 9 |
Baniyas Club |
24 | -11 | 26 | |
| 10 |
Al-Sharjah |
24 | -14 | 25 | |
| 11 |
Ittihad Kalba FC |
24 | -14 | 24 | |
| 12 |
Dabba Al-Fujairah |
24 | -24 | 20 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
24 | -20 | 19 | |
| 14 |
Al Bataeh |
24 | -13 | 19 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shabab Al Ahli |
12 | 21 | 29 | |
| 2 |
Al-Ain FC |
11 | 16 | 27 | |
| 3 |
Al-Wasl SC |
12 | 11 | 27 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
11 | 10 | 22 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
13 | 8 | 22 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
12 | -1 | 15 | |
| 7 |
Dabba Al-Fujairah |
12 | -7 | 14 | |
| 8 |
Ajman |
12 | -6 | 12 | |
| 9 |
Al-Sharjah |
12 | -10 | 12 | |
| 10 |
Al-Dhafra |
12 | -6 | 12 | |
| 11 |
Khor Fakkan SSC |
12 | -6 | 11 | |
| 12 |
Baniyas Club |
12 | -8 | 10 | |
| 13 |
Ittihad Kalba FC |
13 | -7 | 10 | |
| 14 |
Al Bataeh |
12 | -10 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
13 | 19 | 35 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
12 | 21 | 27 | |
| 3 |
Al-Jazira(UAE) |
13 | 4 | 19 | |
| 4 |
Al-Nasr Dubai |
12 | 2 | 19 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
11 | 5 | 17 | |
| 6 |
Ajman |
12 | -3 | 16 | |
| 7 |
Baniyas Club |
12 | -3 | 16 | |
| 8 |
Al-Wasl SC |
12 | -3 | 15 | |
| 9 |
Khor Fakkan SSC |
12 | -2 | 15 | |
| 10 |
Ittihad Kalba FC |
11 | -7 | 14 | |
| 11 |
Al-Sharjah |
12 | -4 | 13 | |
| 12 |
Al Bataeh |
12 | -3 | 10 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
12 | -14 | 7 | |
| 14 |
Dabba Al-Fujairah |
12 | -17 | 6 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Laba Kodjo |
|
22 |
| 2 |
Omar Kharbin |
|
17 |
| 3 |
Yuri César |
|
13 |
| 4 |
Karim El Berkaoui |
|
10 |
| 5 |
Tarik Tissoudali |
|
10 |
| 6 |
Nabil Fekir |
|
9 |
| 7 |
Vinicius Mello |
|
8 |
| 8 |
Walid Azarou |
|
8 |
| 9 |
Shahriyar Moghanlou |
|
8 |
| 10 |
Matías Palacios |
|
7 |
Al-Dhafra
Đối đầu
Al-Jazira(UAE)
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu