Tỷ lệ kèo
1
6.89
X
1.27
2
6.65
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
2
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMohamed Nasser
Abderahmane Soussi
Marcelinho
Rayan Yaslam
Leonard Amesimeku
Anas Mtitache
Yahya Jabrane
Victor Henrique Cardoso Santos
Guilherme Sucigan Mafra Cunha
Salem Sulaiman Salem Mobarak
Anas Mtitache
Anas Mtitache
Jobson
Bilal Yousif
Lithierry da Silva Neves
Walid Azarou
Khalil Ibrahim
Abdullah Al Karbi
Ibrahim Bayesh
Karim El Berkaoui
Ibrahim Bayesh
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 1
0 - 1
2 - 0
3 - 1
3 - 0
1 - 3
2 - 1
4 - 1
1 - 2
0 - 0
1 - 0
3 - 4
0 - 0
3 - 1
0 - 0
3 - 1
2 - 0
1 - 1
1 - 1
2 - 4
0 - 0
2 - 3
0 - 3
1 - 1
4 - 1
4 - 2
3 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Hamdan Bin Zayed Stadium |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Madinat Zayed |
Trận đấu tiếp theo
05/05
12:45
Baniyas Club
Al Dhafra FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
0
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
23 | 30 | 59 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
23 | 41 | 53 | |
| 3 |
Al-Jazira(UAE) |
23 | 14 | 40 | |
| 4 |
Al-Wasl SC |
23 | 7 | 39 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
23 | 14 | 39 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
23 | 2 | 34 | |
| 7 |
Ajman |
23 | -9 | 27 | |
| 8 |
Khor Fakkan SSC |
23 | -8 | 25 | |
| 9 |
Al-Sharjah |
23 | -9 | 25 | |
| 10 |
Baniyas Club |
23 | -11 | 25 | |
| 11 |
Ittihad Kalba FC |
23 | -14 | 23 | |
| 12 |
Al Bataeh |
23 | -12 | 19 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
23 | -20 | 18 | |
| 14 |
Dabba Al-Fujairah |
23 | -25 | 17 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Al-Wasl SC |
12 | 11 | 27 | |
| 1 |
Al-Ain FC |
11 | 16 | 27 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
11 | 20 | 26 | |
| 3 |
Al-Jazira(UAE) |
11 | 10 | 22 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
12 | 9 | 22 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
12 | -1 | 15 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
12 | -6 | 12 | |
| 9 |
Al-Sharjah |
11 | -5 | 12 | |
| 14 |
Dabba Al-Fujairah |
11 | -8 | 11 | |
| 7 |
Ajman |
11 | -6 | 11 | |
| 8 |
Khor Fakkan SSC |
12 | -6 | 11 | |
| 12 |
Al Bataeh |
12 | -10 | 9 | |
| 11 |
Ittihad Kalba FC |
12 | -7 | 9 | |
| 10 |
Baniyas Club |
11 | -8 | 9 |
AFC Champions League 2 Group Stage
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
12 | 14 | 32 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
12 | 21 | 27 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
11 | 3 | 19 | |
| 3 |
Al-Jazira(UAE) |
12 | 4 | 18 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
11 | 5 | 17 | |
| 10 |
Baniyas Club |
12 | -3 | 16 | |
| 7 |
Ajman |
12 | -3 | 16 | |
| 8 |
Khor Fakkan SSC |
11 | -2 | 14 | |
| 11 |
Ittihad Kalba FC |
11 | -7 | 14 | |
| 9 |
Al-Sharjah |
12 | -4 | 13 | |
| 4 |
Al-Wasl SC |
11 | -4 | 12 | |
| 12 |
Al Bataeh |
11 | -2 | 10 | |
| 14 |
Dabba Al-Fujairah |
12 | -17 | 6 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
11 | -14 | 6 |
AFC Champions League 2 Group Stage
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Laba Kodjo |
|
22 |
| 2 |
Omar Kharbin |
|
16 |
| 3 |
Yuri César |
|
12 |
| 4 |
Tarik Tissoudali |
|
10 |
| 5 |
Nabil Fekir |
|
9 |
| 6 |
Vinicius Mello |
|
8 |
| 7 |
Walid Azarou |
|
8 |
| 8 |
Karim El Berkaoui |
|
8 |
| 9 |
Shahriyar Moghanlou |
|
8 |
| 10 |
Matías Palacios |
|
7 |
Al-Dhafra
Đối đầu
Ajman
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu