Laurindo Aurélio 36’

Laurindo Aurélio 63’

B. Isaka 66’

Tỷ lệ kèo

1

1.33

X

4.29

2

8.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Young Africans

54%

JS kabylie

46%

6 Sút trúng đích 1

7

2

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
34’

S. Benrabah

Laurindo Aurélio

Phạt đền

36’

Mudathir Yahya

Pacome peodoh zouzoua

40’
45’

Jaredi

Billal Messaoudi

56’

B. Sarr

Laurindo Aurélio

Laurindo Aurélio

63’
2-0

B. Isaka

Allan Okello

65’
B. Isaka

B. Isaka

66’
3-0
69’

Islam Eddine Slimane Tichtich

Oualid Malki

Emmanuel Mwanengo

Prince Dube

87’
88’

Oussama Benattia

Josaphat Arthur Bada

Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Young Africans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
JS kabylie
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
National Stadium
Sức chứa
60,000
Địa điểm
Dar es Salaam, Tanzania

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Young Africans

54%

JS kabylie

46%

2 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 2
1 Đá phạt 12
16 Phá bóng 17
12 Phạm lỗi 7
5 Việt vị 3
449 Đường chuyền 364
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Young Africans

3

JS kabylie

0

0 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
5 Việt vị 3

Đường chuyền

449 Đường chuyền 364
389 Độ chính xác chuyền bóng 292
12 Đường chuyền quyết định 5
21 Tạt bóng 14
7 Độ chính xác tạt bóng 5
57 Chuyền dài 78
27 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

61 Tranh chấp 61
28 Tranh chấp thắng 33
11 Rê bóng 4
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 13
12 Cắt bóng 8
16 Phá bóng 17

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

109 Mất bóng 112

Kiểm soát bóng

Young Africans

68%

JS kabylie

32%

9 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 10
2 Việt vị 0
155 Đường chuyền 168
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Young Africans

1

JS kabylie

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

155 Đường chuyền 168
6 Đường chuyền quyết định 1
12 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 8
8 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Young Africans

40%

JS kabylie

60%

6 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 7
3 Việt vị 3
263 Đường chuyền 193
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Young Africans

2

JS kabylie

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 3

Đường chuyền

263 Đường chuyền 193
5 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

49 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

6 12 16
2
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

6 2 10
3
Power Dynamos

Power Dynamos

6 -3 7
4
Rivers United

Rivers United

6 -11 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Ahly FC

Al Ahly FC

6 5 10
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

6 1 9
3
Young Africans

Young Africans

6 1 8
4
JS kabylie

JS kabylie

6 -7 3
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hilal Omdurman

Al-Hilal Omdurman

6 2 11
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

6 3 9
3
MC Alger

MC Alger

6 -1 7
4
Saint Eloi Lupopo

Saint Eloi Lupopo

6 -4 5
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Stade Malien

Stade Malien

6 3 11
2
Esperance Sportive de Tunis

Esperance Sportive de Tunis

6 2 9
3
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

6 -3 6
4
Simba Sports Club

Simba Sports Club

6 -2 5
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Pyramids FC

Pyramids FC

0 0 0
0
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

0 0 0
0
Power Dynamos

Power Dynamos

0 0 0
0
Rivers United

Rivers United

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
JS kabylie

JS kabylie

0 0 0
0
Al Ahly FC

Al Ahly FC

0 0 0
0
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

0 0 0
0
Young Africans

Young Africans

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Al-Hilal Omdurman

Al-Hilal Omdurman

0 0 0
0
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

0 0 0
0
MC Alger

MC Alger

0 0 0
0
Saint Eloi Lupopo

Saint Eloi Lupopo

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Stade Malien

Stade Malien

0 0 0
0
Esperance Sportive de Tunis

Esperance Sportive de Tunis

0 0 0
0
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

0 0 0
0
Simba Sports Club

Simba Sports Club

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Pyramids FC

Pyramids FC

0 0 0
0
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

0 0 0
0
Power Dynamos

Power Dynamos

0 0 0
0
Rivers United

Rivers United

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
JS kabylie

JS kabylie

0 0 0
0
Al Ahly FC

Al Ahly FC

0 0 0
0
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

0 0 0
0
Young Africans

Young Africans

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Al-Hilal Omdurman

Al-Hilal Omdurman

0 0 0
0
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

0 0 0
0
MC Alger

MC Alger

0 0 0
0
Saint Eloi Lupopo

Saint Eloi Lupopo

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Stade Malien

Stade Malien

0 0 0
0
Esperance Sportive de Tunis

Esperance Sportive de Tunis

0 0 0
0
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

0 0 0
0
Simba Sports Club

Simba Sports Club

0 0 0
CAF Champions League Đội bóng G
1
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 6
2
Brayan Leon Muniz

Brayan Leon Muniz

Mamelodi Sundowns 5
3
Abdelrazig Omer

Abdelrazig Omer

Al-Hilal Omdurman 5
4
Ahmed Atef

Ahmed Atef

Pyramids FC 4
5
Mounir Chouiar

Mounir Chouiar

Renaissance de Berkane 4
6
Aboubacar Diakite

Aboubacar Diakite

Esperance Sportive de Tunis 3
7
Taddeus Fomakwang

Taddeus Fomakwang

Stade Malien 3
8
Paul Bassène

Paul Bassène

Renaissance de Berkane 3
9
Nuno Santos

Nuno Santos

Mamelodi Sundowns 2
10
Mahmoud Zalaka

Mahmoud Zalaka

Pyramids FC 2

Young Africans

Đối đầu

JS kabylie

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Young Africans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
JS kabylie
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.33
4.29
8.6
1
29
101
1.37
4.6
8
1.33
4.2
8
1.23
5
9.9
1.33
4.2
8
1.06
8.5
71
1.37
4.4
8
1.24
4.7
11
1.06
5.4
42
1.32
4.4
8.3
1.37
4.5
8.25

Chủ nhà

Đội khách

+1.5 0.94
-1.5 0.8
0 0.3
0 2.45
+1.25 0.61
-1.25 1.29
0 0.39
0 2.05
+1.5 1.1
-1.5 0.65
+1.25 0.66
-1.25 1.21
+0.25 0.71
-0.25 1.05
+1.5 0.99
-1.5 0.75
+1.25 0.76
-1.25 0.99

Xỉu

Tài

U 2.5 0.89
O 2.5 0.85
U 3.5 0.17
O 3.5 3.8
U 2.5 0.88
O 2.5 0.83
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 2.5 0.97
O 2.5 0.85
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 3.5 0.21
O 3.5 3.05
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.75
O 2.5 1.07
U 1.75 0.97
O 1.75 0.79
U 2.5 0.89
O 2.5 0.85
U 2.5 0.9
O 2.5 0.84

Xỉu

Tài

U 8.5 0.9
O 8.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.