M Anatouf 15’
Zinedine Ferhat 44’
77’ A. M'bareck
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
41%
59%
4
4
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảM Anatouf
Zinedine Ferhat
A. M'bareck
Adama Coulibaly
Zakaria Naidji
Chahreddine Boukholda
Mustafa Karshom
K. Mamudu
Mohamed Abdelrahman
Kipré Zunon
Zinedine Ferhat
ayoub ghezala
abdelkader menezla
abdelkader menezla
Mohamed Benkhemassa
A. M'bareck
Yaser Awad Boshara
Salaheldin Adil Ahmed Alhassan
Alhassane Bangoura
Mohamed Zougrana
Đối đầu
Xem tất cả
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
30%
70%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pyramids FC |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Renaissance de Berkane |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Power Dynamos |
6 | -3 | 7 | |
| 4 |
Rivers United |
6 | -11 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ahly FC |
6 | 5 | 10 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
6 | 1 | 9 | |
| 3 |
Young Africans |
6 | 1 | 8 | |
| 4 |
JS kabylie |
6 | -7 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hilal Omdurman |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
6 | 3 | 9 | |
| 3 |
MC Alger |
6 | -1 | 7 | |
| 4 |
Saint Eloi Lupopo |
6 | -4 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stade Malien |
6 | 3 | 11 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
6 | 2 | 9 | |
| 3 |
Petro Atletico de Luanda |
6 | -3 | 6 | |
| 4 |
Simba Sports Club |
6 | -2 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Renaissance de Berkane |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Power Dynamos |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Rivers United |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
JS kabylie |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AS FAR Rabat |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Young Africans |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Al-Hilal Omdurman |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mamelodi Sundowns |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
MC Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Saint Eloi Lupopo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Stade Malien |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Esperance Sportive de Tunis |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Petro Atletico de Luanda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Simba Sports Club |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Renaissance de Berkane |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Power Dynamos |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Rivers United |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
JS kabylie |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AS FAR Rabat |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Young Africans |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Al-Hilal Omdurman |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mamelodi Sundowns |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
MC Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Saint Eloi Lupopo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Stade Malien |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Esperance Sportive de Tunis |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Petro Atletico de Luanda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Simba Sports Club |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mahmoud Trezeguet |
|
6 |
| 2 |
Brayan Leon Muniz |
|
5 |
| 3 |
Abdelrazig Omer |
|
5 |
| 4 |
Ahmed Atef |
|
4 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
4 |
| 6 |
Aboubacar Diakite |
|
3 |
| 7 |
Taddeus Fomakwang |
|
3 |
| 8 |
Paul Bassène |
|
3 |
| 9 |
Nuno Santos |
|
2 |
| 10 |
Mahmoud Zalaka |
|
2 |
MC Alger
Đối đầu
Al-Hilal Omdurman
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu