Khuliso Johnson Mudau 34’
Khuliso Johnson Mudau 36’
Brayan Leon Muniz 54’
Iqraam Rayners 74’
Iqraam Rayners 76’
Tỷ lệ kèo
1
1.04
X
9
2
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả79%
21%
7
6
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Khuliso Johnson Mudau
Khuliso Johnson Mudau
Khuliso Johnson Mudau
Brayan Leon Muniz
Aubrey Maphosa Modiba
Monnapule Saleng
Tashreeq Matthews
Marcelo Allende
Jayden Adams
Iqraam Rayners
Iqraam Rayners
Iqraam Rayners
Themba Zwane
Arthur Sales
Abdoulaye Coulibaly
Ousmane Coulibaly
Zoumana Simpara
Mamadou traore
Đối đầu
Xem tất cả
Trận đấu tiếp theo
15/05
Unknown
Mamelodi Sundowns
AS FAR Rabat
24/05
Unknown
AS FAR Rabat
Mamelodi Sundowns
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
79%
21%
GOALS
3
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
76%
24%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
82%
18%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pyramids FC |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Renaissance de Berkane |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Power Dynamos |
6 | -3 | 7 | |
| 4 |
Rivers United |
6 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ahly FC |
6 | 5 | 10 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
6 | 1 | 9 | |
| 3 |
Young Africans |
6 | 1 | 8 | |
| 4 |
JS kabylie |
6 | -7 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hilal Omdurman |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
6 | 3 | 9 | |
| 3 |
MC Alger |
6 | -1 | 7 | |
| 4 |
Saint Eloi Lupopo |
6 | -4 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stade Malien |
6 | 3 | 11 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
6 | 2 | 9 | |
| 3 |
Petro Atletico de Luanda |
6 | -3 | 6 | |
| 4 |
Simba Sports Club |
6 | -2 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Renaissance de Berkane |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Power Dynamos |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Rivers United |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Young Africans |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
JS kabylie |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Saint Eloi Lupopo |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
MC Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Al-Hilal Omdurman |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Petro Atletico de Luanda |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Simba Sports Club |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Stade Malien |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Renaissance de Berkane |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Power Dynamos |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Rivers United |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Young Africans |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
JS kabylie |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Saint Eloi Lupopo |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
MC Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Al-Hilal Omdurman |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Petro Atletico de Luanda |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Simba Sports Club |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Stade Malien |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mahmoud Trezeguet |
|
6 |
| 2 |
Brayan Leon Muniz |
|
5 |
| 3 |
Abdelrazig Omer |
|
5 |
| 4 |
Ahmed Atef |
|
4 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
4 |
| 6 |
Aboubacar Diakite |
|
3 |
| 7 |
Taddeus Fomakwang |
|
3 |
| 8 |
Paul Bassène |
|
3 |
| 9 |
Nuno Santos |
|
2 |
| 10 |
Mahmoud Zalaka |
|
2 |
Mamelodi Sundowns
Đối đầu
Stade Malien
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu