Fiston Mayele 62’

9’ Reda Slim

54’ Mohamed Rabie Hrimat

Tỷ lệ kèo

1

7.4

X

3.1

2

1.56

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pyramids FC

63%

AS FAR Rabat

37%

3 Sút trúng đích 3

2

5

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Youssef Obama

5’
0-1
9’
Reda Slim

Reda Slim

Ahmed Atef

37’
0-2
54’
Mohamed Rabie Hrimat

Mohamed Rabie Hrimat

Mostafa Fathi

Mahmoud Zalaka

57’
60’

Ahmed Reda Tagnaouti

Fiston Mayele

Fiston Mayele

62’
1-2

Ahmed Samy

63’
63’

Marouane Louadni

Fiston Mayele

72’
76’

Yunis Abdelhamid

Reda Slim

Mostafa Zico

Youssef Obama

77’

Mahmoud Marie

80’
84’

Youssef Alfahli

86’

Jamal Ech-Chammakh

Abdelfettah Hadraf

95’

Jalal Eddine El Khfiyef

Youssef Alfahli

Kết thúc trận đấu
1-2

K. Jurčić

97’

Đối đầu

Xem tất cả
Pyramids FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AS FAR Rabat
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Pyramids FC

6

12

16

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pyramids FC

63%

AS FAR Rabat

37%

1 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
2 Phạt góc 5
1 Đá phạt 9
9 Phá bóng 28
10 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 1
543 Đường chuyền 334
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Pyramids FC

1

AS FAR Rabat

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

543 Đường chuyền 334
438 Độ chính xác chuyền bóng 221
5 Đường chuyền quyết định 5
25 Tạt bóng 12
5 Độ chính xác tạt bóng 2
83 Chuyền dài 115
29 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
41 Tranh chấp thắng 55
11 Rê bóng 12
4 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 18
12 Cắt bóng 11
9 Phá bóng 28

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

167 Mất bóng 151

Kiểm soát bóng

Pyramids FC

53%

AS FAR Rabat

47%

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
4 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
203 Đường chuyền 192
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Pyramids FC

0

AS FAR Rabat

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

203 Đường chuyền 192
2 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 5
4 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Pyramids FC

73%

AS FAR Rabat

27%

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 17
1 Việt vị 1
340 Đường chuyền 142
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Pyramids FC

1

AS FAR Rabat

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

340 Đường chuyền 142
3 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 12
7 Cắt bóng 6
5 Phá bóng 17

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

6 12 16
2
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

6 2 10
3
Power Dynamos

Power Dynamos

6 -3 7
4
Rivers United

Rivers United

6 -11 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Ahly FC

Al Ahly FC

6 5 10
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

6 1 9
3
Young Africans

Young Africans

6 1 8
4
JS kabylie

JS kabylie

6 -7 3
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hilal Omdurman

Al-Hilal Omdurman

6 2 11
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

6 3 9
3
MC Alger

MC Alger

6 -1 7
4
Saint Eloi Lupopo

Saint Eloi Lupopo

6 -4 5
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Stade Malien

Stade Malien

6 3 11
2
Esperance Sportive de Tunis

Esperance Sportive de Tunis

6 2 9
3
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

6 -3 6
4
Simba Sports Club

Simba Sports Club

6 -2 5
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Pyramids FC

Pyramids FC

0 0 0
0
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

0 0 0
0
Power Dynamos

Power Dynamos

0 0 0
0
Rivers United

Rivers United

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
JS kabylie

JS kabylie

0 0 0
0
Al Ahly FC

Al Ahly FC

0 0 0
0
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

0 0 0
0
Young Africans

Young Africans

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Al-Hilal Omdurman

Al-Hilal Omdurman

0 0 0
0
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

0 0 0
0
MC Alger

MC Alger

0 0 0
0
Saint Eloi Lupopo

Saint Eloi Lupopo

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Stade Malien

Stade Malien

0 0 0
0
Esperance Sportive de Tunis

Esperance Sportive de Tunis

0 0 0
0
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

0 0 0
0
Simba Sports Club

Simba Sports Club

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Pyramids FC

Pyramids FC

0 0 0
0
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

0 0 0
0
Power Dynamos

Power Dynamos

0 0 0
0
Rivers United

Rivers United

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
JS kabylie

JS kabylie

0 0 0
0
Al Ahly FC

Al Ahly FC

0 0 0
0
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

0 0 0
0
Young Africans

Young Africans

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Al-Hilal Omdurman

Al-Hilal Omdurman

0 0 0
0
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

0 0 0
0
MC Alger

MC Alger

0 0 0
0
Saint Eloi Lupopo

Saint Eloi Lupopo

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Stade Malien

Stade Malien

0 0 0
0
Esperance Sportive de Tunis

Esperance Sportive de Tunis

0 0 0
0
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

0 0 0
0
Simba Sports Club

Simba Sports Club

0 0 0
CAF Champions League Đội bóng G
1
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 6
2
Brayan Leon Muniz

Brayan Leon Muniz

Mamelodi Sundowns 5
3
Abdelrazig Omer

Abdelrazig Omer

Al-Hilal Omdurman 5
4
Ahmed Atef

Ahmed Atef

Pyramids FC 4
5
Mounir Chouiar

Mounir Chouiar

Renaissance de Berkane 4
6
Aboubacar Diakite

Aboubacar Diakite

Esperance Sportive de Tunis 3
7
Taddeus Fomakwang

Taddeus Fomakwang

Stade Malien 3
8
Paul Bassène

Paul Bassène

Renaissance de Berkane 3
9
Nuno Santos

Nuno Santos

Mamelodi Sundowns 2
10
Mahmoud Zalaka

Mahmoud Zalaka

Pyramids FC 2

Pyramids FC

Đối đầu

AS FAR Rabat

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pyramids FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AS FAR Rabat
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.4
3.1
1.56
8.35
3.04
1.55
10
3
1.53
7.4
3.1
1.56
1.59
3.75
5.8
6
2.9
1.57
7.3
2.83
1.59
7
3
1.57
7.4
3.1
1.56
8.5
3.25
1.53
9.5
3
1.55
7.3
2.83
1.59
8.6
2.83
1.54
7.6
3.26
1.58
7.75
3.1
1.58

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.87
-0.25 0.97
+0.25 0.85
-0.25 0.94
+0.25 0.85
-0.25 0.95
+0.25 0.83
-0.25 0.99
+0.25 0.84
-0.25 1
+0.25 0.86
-0.25 0.96
+0.25 0.85
-0.25 0.96
+1 1.1
-1 0.65
+0.25 0.84
-0.25 1
+0.25 0.77
-0.25 1.07
+0.25 0.87
-0.25 1.01
+0.25 0.8
-0.25 0.95

Xỉu

Tài

U 3.75 0.8
O 3.75 1.02
U 3.75 0.78
O 3.75 1.02
U 3.75 0.75
O 3.75 1.05
U 3.75 0.79
O 3.75 1.01
U 2.25 0.81
O 2.25 0.89
U 2.5 0.36
O 2.5 1.75
U 3.75 0.77
O 3.75 1.05
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 3.75 0.78
O 3.75 1.01
U 3.5 1.07
O 3.5 0.78
U 3.5 1.05
O 3.5 0.65
U 3.75 0.83
O 3.75 0.99
U 3.75 0.78
O 3.75 1.04
U 3.75 0.86
O 3.75 1
U 3.75 0.74
O 3.75 1.02

Xỉu

Tài

U 8.5 0.9
O 8.5 0.8
U 8.5 0.9
O 8.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.