Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả33%
67%
5
1
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMiguel Reisinho
Keanu Cupido
Soufiane bayazid
Alhassane Bangoura
A. Messoussa
Zinedine Ferhat
Oussama Benhaoua
Arthur Sales
Tashreeq Matthews
mohamed bangoura
Mohamed Benkhemassa
Themba Zwane
Miguel Reisinho
T. Maseko
Iqraam Rayners
Kegan Johannes
Keanu Cupido
Đối đầu
Xem tất cả
Trận đấu tiếp theo
15/05
Unknown
Mamelodi Sundowns
AS FAR Rabat
24/05
Unknown
AS FAR Rabat
Mamelodi Sundowns
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
33%
67%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
32%
68%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pyramids FC |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Renaissance de Berkane |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Power Dynamos |
6 | -3 | 7 | |
| 4 |
Rivers United |
6 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ahly FC |
6 | 5 | 10 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
6 | 1 | 9 | |
| 3 |
Young Africans |
6 | 1 | 8 | |
| 4 |
JS kabylie |
6 | -7 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hilal Omdurman |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
6 | 3 | 9 | |
| 3 |
MC Alger |
6 | -1 | 7 | |
| 4 |
Saint Eloi Lupopo |
6 | -4 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stade Malien |
6 | 3 | 11 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
6 | 2 | 9 | |
| 3 |
Petro Atletico de Luanda |
6 | -3 | 6 | |
| 4 |
Simba Sports Club |
6 | -2 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Renaissance de Berkane |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Power Dynamos |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Rivers United |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Young Africans |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
JS kabylie |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hilal Omdurman |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
MC Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Saint Eloi Lupopo |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Simba Sports Club |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Petro Atletico de Luanda |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Stade Malien |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Renaissance de Berkane |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Power Dynamos |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Rivers United |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Young Africans |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
JS kabylie |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hilal Omdurman |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
MC Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Saint Eloi Lupopo |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Simba Sports Club |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Petro Atletico de Luanda |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Stade Malien |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mahmoud Trezeguet |
|
6 |
| 2 |
Brayan Leon Muniz |
|
5 |
| 3 |
Abdelrazig Omer |
|
5 |
| 4 |
Ahmed Atef |
|
4 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
4 |
| 6 |
Aboubacar Diakite |
|
3 |
| 7 |
Taddeus Fomakwang |
|
3 |
| 8 |
Paul Bassène |
|
3 |
| 9 |
Nuno Santos |
|
2 |
| 10 |
Mahmoud Zalaka |
|
2 |
MC Alger
Đối đầu
Mamelodi Sundowns
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu