Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
2
2
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTaofeek Otaniyi
Osimaga Duke
Ogbu Ogechukwu
Brian Masanyinga
Daniel Adoko
Aniekeme Asuquo·Okon
Wisdom Samuel
Moses Shumah
Frederick Mulambia
David Boluwaji Sholumade
Innocent Kashita
Euloge Eddy Ismael Ankobo
Timothy Zechariah
Maclyn Biokpo Jenewari
Ronel Manyanga
chifundo mphasi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Arthur Davies Stadium |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Kitwe, Zambia |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pyramids FC |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Renaissance de Berkane |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Power Dynamos |
6 | -3 | 7 | |
| 4 |
Rivers United |
6 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ahly FC |
6 | 5 | 10 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
6 | 1 | 9 | |
| 3 |
Young Africans |
6 | 1 | 8 | |
| 4 |
JS kabylie |
6 | -7 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hilal Omdurman |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
6 | 3 | 9 | |
| 3 |
MC Alger |
6 | -1 | 7 | |
| 4 |
Saint Eloi Lupopo |
6 | -4 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stade Malien |
6 | 3 | 11 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
6 | 2 | 9 | |
| 3 |
Petro Atletico de Luanda |
6 | -3 | 6 | |
| 4 |
Simba Sports Club |
6 | -2 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Rivers United |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Power Dynamos |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Renaissance de Berkane |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
JS kabylie |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Young Africans |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hilal Omdurman |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Saint Eloi Lupopo |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
MC Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Simba Sports Club |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Stade Malien |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Petro Atletico de Luanda |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Rivers United |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Power Dynamos |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Renaissance de Berkane |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
JS kabylie |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Young Africans |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hilal Omdurman |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Saint Eloi Lupopo |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
MC Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Simba Sports Club |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Stade Malien |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Petro Atletico de Luanda |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mahmoud Trezeguet |
|
6 |
| 2 |
Brayan Leon Muniz |
|
5 |
| 3 |
Abdelrazig Omer |
|
5 |
| 4 |
Ahmed Atef |
|
4 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
4 |
| 6 |
Aboubacar Diakite |
|
3 |
| 7 |
Taddeus Fomakwang |
|
3 |
| 8 |
Paul Bassène |
|
3 |
| 9 |
Nuno Santos |
|
2 |
| 10 |
Mahmoud Zalaka |
|
2 |
Power Dynamos
Đối đầu
Rivers United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu