Taddeus Fomakwang 54’
Mamadou traore 59’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
36%
64%
8
7
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDaouda Coulibaly
Taddeus Fomakwang
Mamadou traore
Tomás Morais Costa
Ilídio Augusto Bunga Panda
Zoumana Simpara
Taddeus Fomakwang
João Gabriel Miguel Diogo
Jonathan Toro
Anderson Emanuel Castelo Branco Cruz
Eddie Afonso
Moussa Diallo
Ousmane Coulibaly
Abdoulaye Coulibaly
Ahmadou Bello
Đối đầu
Xem tất cả
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pyramids FC |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Renaissance de Berkane |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Power Dynamos |
6 | -3 | 7 | |
| 4 |
Rivers United |
6 | -11 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ahly FC |
6 | 5 | 10 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
6 | 1 | 9 | |
| 3 |
Young Africans |
6 | 1 | 8 | |
| 4 |
JS kabylie |
6 | -7 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hilal Omdurman |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
6 | 3 | 9 | |
| 3 |
MC Alger |
6 | -1 | 7 | |
| 4 |
Saint Eloi Lupopo |
6 | -4 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stade Malien |
6 | 3 | 11 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
6 | 2 | 9 | |
| 3 |
Petro Atletico de Luanda |
6 | -3 | 6 | |
| 4 |
Simba Sports Club |
6 | -2 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Renaissance de Berkane |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Power Dynamos |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Rivers United |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
JS kabylie |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AS FAR Rabat |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Young Africans |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Al-Hilal Omdurman |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mamelodi Sundowns |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
MC Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Saint Eloi Lupopo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Stade Malien |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Esperance Sportive de Tunis |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Petro Atletico de Luanda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Simba Sports Club |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Renaissance de Berkane |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Power Dynamos |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Rivers United |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
JS kabylie |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AS FAR Rabat |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Young Africans |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Al-Hilal Omdurman |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mamelodi Sundowns |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
MC Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Saint Eloi Lupopo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Stade Malien |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Esperance Sportive de Tunis |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Petro Atletico de Luanda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Simba Sports Club |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mahmoud Trezeguet |
|
6 |
| 2 |
Brayan Leon Muniz |
|
5 |
| 3 |
Abdelrazig Omer |
|
5 |
| 4 |
Ahmed Atef |
|
4 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
4 |
| 6 |
Aboubacar Diakite |
|
3 |
| 7 |
Taddeus Fomakwang |
|
3 |
| 8 |
Paul Bassène |
|
3 |
| 9 |
Nuno Santos |
|
2 |
| 10 |
Mahmoud Zalaka |
|
2 |
Stade Malien
Đối đầu
Petro Atletico de Luanda
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu