Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 1
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pyramids FC |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Renaissance de Berkane |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Power Dynamos |
6 | -3 | 7 | |
| 4 |
Rivers United |
6 | -11 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ahly FC |
6 | 5 | 10 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
6 | 1 | 9 | |
| 3 |
Young Africans |
6 | 1 | 8 | |
| 4 |
JS kabylie |
6 | -7 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hilal Omdurman |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
6 | 3 | 9 | |
| 3 |
MC Alger |
6 | -1 | 7 | |
| 4 |
Saint Eloi Lupopo |
6 | -4 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stade Malien |
6 | 3 | 11 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
6 | 2 | 9 | |
| 3 |
Petro Atletico de Luanda |
6 | -3 | 6 | |
| 4 |
Simba Sports Club |
6 | -2 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Renaissance de Berkane |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Power Dynamos |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Rivers United |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
JS kabylie |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AS FAR Rabat |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Young Africans |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Al-Hilal Omdurman |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mamelodi Sundowns |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
MC Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Saint Eloi Lupopo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Stade Malien |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Esperance Sportive de Tunis |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Petro Atletico de Luanda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Simba Sports Club |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Renaissance de Berkane |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Power Dynamos |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Rivers United |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
JS kabylie |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AS FAR Rabat |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Young Africans |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Al-Hilal Omdurman |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mamelodi Sundowns |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
MC Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Saint Eloi Lupopo |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Stade Malien |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Esperance Sportive de Tunis |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Petro Atletico de Luanda |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Simba Sports Club |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mahmoud Trezeguet |
|
6 |
| 2 |
Brayan Leon Muniz |
|
5 |
| 3 |
Abdelrazig Omer |
|
5 |
| 4 |
Ahmed Atef |
|
4 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
4 |
| 6 |
Aboubacar Diakite |
|
3 |
| 7 |
Taddeus Fomakwang |
|
3 |
| 8 |
Paul Bassène |
|
3 |
| 9 |
Nuno Santos |
|
2 |
| 10 |
Mahmoud Zalaka |
|
2 |
Mamelodi Sundowns
Đối đầu
AS FAR Rabat
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu