Yassine Labhiri 57’

Tỷ lệ kèo

1

1.15

X

5.71

2

29.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Renaissance de Berkane

64%

AS FAR Rabat

36%

4 Sút trúng đích 2

7

3

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
51’

Marouane Louadni

Paul Bassène

53’
56’

Anas Bach

Yassine Labhiri

Phạt đền

57’
59’

Khalid Ait Ouarkhane

Nolan Mbemba

Zinédine Machach

Ayoub Khairi

76’
81’

Hamza Khabba

Ahmed Hammoudan

88’

Yunis Abdelhamid

Abdelfettah Hadraf

90’

Reda Slim

Youness El Kaabi

Youssef Mehri

93’

Youness El Kaabi

Youssef Mehri

95’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Renaissance de Berkane
8 Trận thắng 28%
12 Trận hoà 41%
AS FAR Rabat
9 Trận thắng 31%
AS FAR Rabat

2 - 0

Renaissance de Berkane
AS FAR Rabat

1 - 1

Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane

2 - 0

AS FAR Rabat
AS FAR Rabat

1 - 1

Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane

2 - 2

AS FAR Rabat
Renaissance de Berkane

1 - 2

AS FAR Rabat
AS FAR Rabat

0 - 0

Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane

1 - 4

AS FAR Rabat
AS FAR Rabat

1 - 1

Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane

2 - 1

AS FAR Rabat
AS FAR Rabat

1 - 1

Renaissance de Berkane
AS FAR Rabat

3 - 1

Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane

1 - 2

AS FAR Rabat
Renaissance de Berkane

2 - 1

AS FAR Rabat
AS FAR Rabat

0 - 1

Renaissance de Berkane
AS FAR Rabat

1 - 1

Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane

2 - 1

AS FAR Rabat
Renaissance de Berkane

2 - 3

AS FAR Rabat
AS FAR Rabat

1 - 3

Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane

0 - 2

AS FAR Rabat
AS FAR Rabat

0 - 1

Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane

2 - 1

AS FAR Rabat
AS FAR Rabat

0 - 0

Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane

1 - 1

AS FAR Rabat
AS FAR Rabat

0 - 0

Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane

1 - 1

AS FAR Rabat
AS FAR Rabat

0 - 0

Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane

0 - 1

AS FAR Rabat
AS FAR Rabat

2 - 0

Renaissance de Berkane

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Municipal de Berkane
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Berkane, Morocco

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Renaissance de Berkane

64%

AS FAR Rabat

36%

10 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 3
17 Đá phạt 14
26 Phá bóng 42
14 Phạm lỗi 18
3 Việt vị 2
454 Đường chuyền 254
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Renaissance de Berkane

1

AS FAR Rabat

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 2

Đường chuyền

454 Đường chuyền 254
365 Độ chính xác chuyền bóng 176
7 Đường chuyền quyết định 3
26 Tạt bóng 15
6 Độ chính xác tạt bóng 2
101 Chuyền dài 83
49 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
55 Tranh chấp thắng 58
12 Rê bóng 12
6 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 10
26 Phá bóng 42

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 18
17 Bị phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

151 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

Renaissance de Berkane

63%

AS FAR Rabat

37%

5 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 29
1 Việt vị 2
226 Đường chuyền 141

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

226 Đường chuyền 141
5 Đường chuyền quyết định 1
18 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 7
7 Phá bóng 29

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Renaissance de Berkane

65%

AS FAR Rabat

35%

5 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
19 Phá bóng 13
2 Việt vị 0
224 Đường chuyền 112
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Renaissance de Berkane

1

AS FAR Rabat

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

224 Đường chuyền 112
2 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

6 12 16
2
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

6 2 10
3
Power Dynamos

Power Dynamos

6 -3 7
4
Rivers United

Rivers United

6 -11 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Ahly FC

Al Ahly FC

6 5 10
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

6 1 9
3
Young Africans

Young Africans

6 1 8
4
JS kabylie

JS kabylie

6 -7 3
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hilal Omdurman

Al-Hilal Omdurman

6 2 11
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

6 3 9
3
MC Alger

MC Alger

6 -1 7
4
Saint Eloi Lupopo

Saint Eloi Lupopo

6 -4 5
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Stade Malien

Stade Malien

6 3 11
2
Esperance Sportive de Tunis

Esperance Sportive de Tunis

6 2 9
3
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

6 -3 6
4
Simba Sports Club

Simba Sports Club

6 -2 5
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Pyramids FC

Pyramids FC

0 0 0
0
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

0 0 0
0
Power Dynamos

Power Dynamos

0 0 0
0
Rivers United

Rivers United

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Al Ahly FC

Al Ahly FC

0 0 0
0
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

0 0 0
0
Young Africans

Young Africans

0 0 0
0
JS kabylie

JS kabylie

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Al-Hilal Omdurman

Al-Hilal Omdurman

0 0 0
0
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

0 0 0
0
MC Alger

MC Alger

0 0 0
0
Saint Eloi Lupopo

Saint Eloi Lupopo

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Simba Sports Club

Simba Sports Club

0 0 0
0
Esperance Sportive de Tunis

Esperance Sportive de Tunis

0 0 0
0
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

0 0 0
0
Stade Malien

Stade Malien

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Pyramids FC

Pyramids FC

0 0 0
0
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

0 0 0
0
Power Dynamos

Power Dynamos

0 0 0
0
Rivers United

Rivers United

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Al Ahly FC

Al Ahly FC

0 0 0
0
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

0 0 0
0
Young Africans

Young Africans

0 0 0
0
JS kabylie

JS kabylie

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Al-Hilal Omdurman

Al-Hilal Omdurman

0 0 0
0
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

0 0 0
0
MC Alger

MC Alger

0 0 0
0
Saint Eloi Lupopo

Saint Eloi Lupopo

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Simba Sports Club

Simba Sports Club

0 0 0
0
Esperance Sportive de Tunis

Esperance Sportive de Tunis

0 0 0
0
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

0 0 0
0
Stade Malien

Stade Malien

0 0 0
CAF Champions League Đội bóng G
1
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 6
2
Brayan Leon Muniz

Brayan Leon Muniz

Mamelodi Sundowns 5
3
Abdelrazig Omer

Abdelrazig Omer

Al-Hilal Omdurman 5
4
Ahmed Atef

Ahmed Atef

Pyramids FC 4
5
Mounir Chouiar

Mounir Chouiar

Renaissance de Berkane 4
6
Aboubacar Diakite

Aboubacar Diakite

Esperance Sportive de Tunis 3
7
Taddeus Fomakwang

Taddeus Fomakwang

Stade Malien 3
8
Paul Bassène

Paul Bassène

Renaissance de Berkane 3
9
Nuno Santos

Nuno Santos

Mamelodi Sundowns 2
10
Mahmoud Zalaka

Mahmoud Zalaka

Pyramids FC 2

Renaissance de Berkane

Đối đầu

AS FAR Rabat

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Renaissance de Berkane
8 Trận thắng 28%
12 Trận hoà 41%
AS FAR Rabat
9 Trận thắng 31%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.15
5.71
29.7
1
34
501
1.01
12.5
18.5
1.02
9.68
100
1.03
9
41
1.01
8.1
150
1.05
9.5
91
1.05
6.2
125
1.05
8.5
126
1.02
9.5
100
1.01
8.1
150
1.04
6.2
125
2.01
3.09
3.96
2.25
2.6
4.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.56
0 1.36
0 0.57
0 1.35
+0.25 5
-0.25 0.04
0 0.65
0 1.23
0 0.48
0 1.2
0 0.6
0 1.35
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.62
0 1.28
0 0.58
0 1.35
+0.25 4.75
-0.25 0.03
+0.25 0.83
-0.25 0.92

Xỉu

Tài

U 1.5 0.26
O 1.5 2.72
U 1.5 0.15
O 1.5 4.5
U 1.5 0.02
O 1.5 5
U 1.5 0.08
O 1.5 4.72
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.01
O 1.5 9.09
U 2.5 0.65
O 2.5 1.1
U 1.5 0.03
O 1.5 2.9
U 1.5 0.23
O 1.5 2.9
U 1.5 0.04
O 1.5 7
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 1.5 0.06
O 1.5 5
U 1.5 0.01
O 1.5 5.85
U 2 0.87
O 2 0.87

Xỉu

Tài

U 10.5 0.72
O 10.5 1
U 11.5 0.5
O 11.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.