Jake Doyle 53’
kaylem harnett 82’
22’ Jamie Duggan
Tỷ lệ kèo
1
3.75
X
1.67
2
4.25
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
0
2
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jamie Duggan
Aime Azende
Jake Doyle
Evan Osam
Dean Larkin
ryan kelly
Jake Doyle
Ryan Ritchie
Gavin Hodgins
Ryan Ritchie
Gavin Hodgins
Tyreik Sammy
Richard Ferizaj
Adam Verdon
Benjamin Fagbemi
Robert McCourt
kaylem harnett
Mikie Rowe
E. Cheese
Aime Azende
kaylem harnett
Liam Doyle
Jamie Wynne
Dean O'Shea
Cian Doyle
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 1
1 - 0
1 - 2
2 - 0
0 - 0
3 - 1
1 - 2
3 - 4
1 - 0
2 - 1
0 - 3
1 - 1
3 - 2
4 - 2
2 - 2
1 - 1
0 - 0
4 - 2
3 - 1
0 - 1
1 - 3
1 - 1
2 - 0
1 - 5
2 - 1
2 - 0
3 - 2
0 - 3
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ferrycarrig park |
|---|---|
|
|
2,500 |
|
|
Newcastle, Crossabeg, Ireland |
Trận đấu tiếp theo
08/05
14:45
Bray Wanderers
Cobh Ramblers
04/05
12:00
Finn Harps
Bray Wanderers
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City |
12 | 12 | 27 | |
| 2 |
UC Dublin |
13 | 12 | 24 | |
| 3 |
Wexford |
13 | 4 | 22 | |
| 4 |
Athlone Town |
13 | -1 | 20 | |
| 5 |
Cobh Ramblers |
13 | -2 | 19 | |
| 6 |
Bray Wanderers |
13 | 0 | 17 | |
| 7 |
Longford Town |
13 | -3 | 14 | |
| 8 |
Finn Harps |
13 | -6 | 11 | |
| 9 |
Kerry FC |
13 | -6 | 9 | |
| 10 |
Treaty United |
12 | -10 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City |
7 | 8 | 18 | |
| 2 |
UC Dublin |
7 | 9 | 16 | |
| 3 |
Wexford |
7 | 4 | 16 | |
| 4 |
Athlone Town |
7 | 4 | 14 | |
| 5 |
Bray Wanderers |
7 | 3 | 13 | |
| 6 |
Longford Town |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Cobh Ramblers |
6 | 1 | 7 | |
| 8 |
Finn Harps |
6 | -2 | 6 | |
| 9 |
Kerry FC |
6 | -1 | 6 | |
| 10 |
Treaty United |
5 | -2 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobh Ramblers |
7 | -3 | 12 | |
| 2 |
Cork City |
5 | 4 | 9 | |
| 3 |
UC Dublin |
6 | 3 | 8 | |
| 4 |
Wexford |
6 | 0 | 6 | |
| 5 |
Athlone Town |
6 | -5 | 6 | |
| 6 |
Finn Harps |
7 | -4 | 5 | |
| 7 |
Bray Wanderers |
6 | -3 | 4 | |
| 8 |
Longford Town |
7 | -5 | 4 | |
| 9 |
Kerry FC |
7 | -5 | 3 | |
| 10 |
Treaty United |
7 | -8 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sean Maguire |
|
8 |
| 2 |
Behan·Ciaran |
|
6 |
| 3 |
Dylan McGlade |
|
6 |
| 4 |
Mikie Rowe |
|
5 |
| 5 |
Hugh Smith |
|
5 |
| 6 |
Jake Doyle |
|
4 |
| 7 |
folarin jason onyenuga |
|
4 |
| 8 |
Hans Mpongo |
|
4 |
| 9 |
Cillian Tollett |
|
4 |
| 10 |
Brian McManus |
|
1 |
Wexford
Đối đầu
Bray Wanderers
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu