Dean O'Shea 12’

Joel Bradley-Walsh 39’

75’ Ifunanyachi Achara

Tỷ lệ kèo

1

1.2

X

5.07

2

29.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Finn Harps

52%

Bray Wanderers

48%

3 Sút trúng đích 3

4

4

5

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Dean O'Shea

12’

Josh Cullen

13’
35’

Bilili John Sesay

Joel Bradley-Walsh

Phạt đền

39’

Max Hutchison

54’

Tokam perrault

Benny

64’
65’

Ifunanyachi Achara

Benjamin Fagbemi

65’

Richard Ferizaj

Bilili John Sesay

70’

Ben Mccormack

73’

Billy O'Neill

74’

Aime Azende

Ben Mccormack

2-1
75’
Ifunanyachi Achara

Ifunanyachi Achara

Oran Brogan

78’

Idir Zerrouk

gavin mcateer

81’

Temiloluwa Ajibola

Aaron McLaughlin

81’
Kết thúc trận đấu
2-1

Idir Zerrouk

94’
95’

Cian Doyle

Tokam perrault

96’

Đối đầu

Xem tất cả
Finn Harps
9 Trận thắng 32%
7 Trận hoà 25%
Bray Wanderers
12 Trận thắng 43%
Bray Wanderers

2 - 2

Finn Harps
Bray Wanderers

3 - 2

Finn Harps
Finn Harps

3 - 1

Bray Wanderers
Finn Harps

2 - 2

Bray Wanderers
Bray Wanderers

3 - 1

Finn Harps
Finn Harps

5 - 0

Bray Wanderers
Bray Wanderers

2 - 2

Finn Harps
Finn Harps

1 - 2

Bray Wanderers
Bray Wanderers

1 - 0

Finn Harps
Finn Harps

2 - 0

Bray Wanderers
Bray Wanderers

1 - 1

Finn Harps
Finn Harps

0 - 0

Bray Wanderers
Bray Wanderers

2 - 0

Finn Harps
Finn Harps

1 - 1

Bray Wanderers
Bray Wanderers

0 - 2

Finn Harps
Bray Wanderers

1 - 1

Finn Harps
Bray Wanderers

2 - 3

Finn Harps
Finn Harps

0 - 3

Bray Wanderers
Bray Wanderers

5 - 3

Finn Harps
Finn Harps

2 - 1

Bray Wanderers
Bray Wanderers

1 - 0

Finn Harps
Finn Harps

1 - 0

Bray Wanderers
Bray Wanderers

0 - 1

Finn Harps
Finn Harps

1 - 0

Bray Wanderers
Bray Wanderers

1 - 0

Finn Harps
Finn Harps

2 - 4

Bray Wanderers
Bray Wanderers

2 - 1

Finn Harps
Finn Harps

1 - 2

Bray Wanderers

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Finn Harps

15

-4

17

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Finn Harps

52%

Bray Wanderers

48%

5 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
4 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Finn Harps

2

Bray Wanderers

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

5 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Finn Harps

47%

Bray Wanderers

53%

2 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Finn Harps

2

Bray Wanderers

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Finn Harps

57%

Bray Wanderers

43%

1 Sút trúng đích 3
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Finn Harps

0

Bray Wanderers

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cork City

Cork City

14 13 30
2
UC Dublin

UC Dublin

15 11 27
3
Wexford

Wexford

15 2 22
4
Athlone Town

Athlone Town

15 -1 22
5
Bray Wanderers

Bray Wanderers

15 3 20
6
Cobh Ramblers

Cobh Ramblers

15 -7 19
7
Longford Town

Longford Town

15 -2 18
8
Finn Harps

Finn Harps

15 -4 17
9
Kerry FC

Kerry FC

15 -6 12
10
Treaty United

Treaty United

14 -9 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cork City

Cork City

8 10 21
2
UC Dublin

UC Dublin

7 9 16
3
Wexford

Wexford

8 3 16
4
Bray Wanderers

Bray Wanderers

8 7 16
5
Athlone Town

Athlone Town

8 4 15
6
Finn Harps

Finn Harps

8 0 12
7
Longford Town

Longford Town

7 2 11
8
Kerry FC

Kerry FC

7 0 9
9
Treaty United

Treaty United

6 -1 8
10
Cobh Ramblers

Cobh Ramblers

7 0 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cobh Ramblers

Cobh Ramblers

8 -7 12
2
UC Dublin

UC Dublin

8 2 11
3
Cork City

Cork City

6 3 9
4
Athlone Town

Athlone Town

7 -5 7
5
Longford Town

Longford Town

8 -4 7
6
Wexford

Wexford

7 -1 6
7
Finn Harps

Finn Harps

7 -4 5
8
Bray Wanderers

Bray Wanderers

7 -4 4
9
Treaty United

Treaty United

8 -8 4
10
Kerry FC

Kerry FC

8 -6 3
Ireland First Division Đội bóng G
1
Behan·Ciaran

Behan·Ciaran

UC Dublin 8
2
Sean Maguire

Sean Maguire

Cork City 8
3
Hans Mpongo

Hans Mpongo

Cork City 7
4
Dylan McGlade

Dylan McGlade

Cobh Ramblers 6
5
Ben Mccormack

Ben Mccormack

Bray Wanderers 5
6
Cillian Tollett

Cillian Tollett

Athlone Town 5
7
Mikie Rowe

Mikie Rowe

Wexford 5
8
Hugh Smith

Hugh Smith

UC Dublin 5
9
Jake Doyle

Jake Doyle

Wexford 5
10
Brian McManus

Brian McManus

Athlone Town 1

+
-
×

Finn Harps

Đối đầu

Bray Wanderers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Finn Harps
9 Trận thắng 32%
7 Trận hoà 25%
Bray Wanderers
12 Trận thắng 43%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.2
5.07
29.25
1.01
23
151
1.01
14.5
23
1.1
5.64
72.93
1.01
13
71
1.03
8.1
150
3.3
3.5
2
1.05
10
101
1.05
9.3
125
1.04
4.8
36
1.09
6.5
100
1.03
8.1
150
1.04
6.3
145
1.04
12.2
30
3.05
3.5
2.15

Chủ nhà

Đội khách

0 1.53
0 0.52
0 1.37
0 0.55
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1.33
0 0.63
-0.25 0.91
+0.25 0.85
0 1.37
0 0.56
0 0.89
0 0.49
0 1.33
0 0.63
0 1.42
0 0.58
+0.25 7.1
-0.25 0.02
-0.25 0.93
+0.25 0.84

Xỉu

Tài

U 3.5 0.22
O 3.5 3.2
U 3.5 0.09
O 3.5 6.4
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 3.5 0.23
O 3.5 2.43
U 2.5 0.91
O 2.5 0.73
U 3.5 0.05
O 3.5 7.14
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0.14
O 3.5 5.8
U 3.5 0.15
O 3.5 1.94
U 3.5 0.17
O 3.5 3
U 3.5 0.01
O 3.5 10
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.06
O 3.5 6.25
U 2.5 0.91
O 2.5 0.85

Xỉu

Tài

U 8.5 0.36
O 8.5 2
U 9 0.9
O 9 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.