mikey raggett 45’
Carl Lennox 48’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
3
6
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDaniel McKenna
mikey mccullagh
mikey raggett
Carl Lennox
Alex O'Brien
S. Murphy
thomas morley
Hugh Smith
Killian Cailloce
mikey mccullagh
francis campbell
Andy Paraschiv
Jake Hough
Alex O'Brien
Cole Omorehiomwan
Conor Errity
Stefan Ugbesia
Aaron Doran
darragh murtagh
Dean Williams
Carl Lennox
Luca cailloce
Luke O'Regan
colin bolton
Louis Dignam
Matthew Alonge
Behan·Ciaran
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 1
0 - 2
1 - 1
0 - 1
2 - 2
1 - 2
1 - 0
1 - 2
2 - 2
1 - 2
2 - 1
1 - 1
3 - 1
0 - 0
2 - 2
1 - 5
1 - 2
0 - 2
1 - 1
0 - 0
0 - 1
2 - 0
3 - 3
1 - 3
2 - 3
2 - 0
0 - 2
2 - 1
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
14:45
UC Dublin
Bray Wanderers
22/05
14:45
Finn Harps
Longford Town
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City |
14 | 13 | 30 | |
| 2 |
UC Dublin |
15 | 11 | 27 | |
| 3 |
Wexford |
15 | 2 | 22 | |
| 4 |
Athlone Town |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Bray Wanderers |
15 | 3 | 20 | |
| 6 |
Cobh Ramblers |
15 | -7 | 19 | |
| 7 |
Longford Town |
15 | -2 | 18 | |
| 8 |
Finn Harps |
15 | -4 | 17 | |
| 9 |
Kerry FC |
15 | -6 | 12 | |
| 10 |
Treaty United |
14 | -9 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City |
8 | 10 | 21 | |
| 2 |
UC Dublin |
7 | 9 | 16 | |
| 3 |
Wexford |
8 | 3 | 16 | |
| 4 |
Bray Wanderers |
8 | 7 | 16 | |
| 5 |
Athlone Town |
8 | 4 | 15 | |
| 6 |
Finn Harps |
8 | 0 | 12 | |
| 7 |
Longford Town |
7 | 2 | 11 | |
| 8 |
Kerry FC |
7 | 0 | 9 | |
| 9 |
Treaty United |
6 | -1 | 8 | |
| 10 |
Cobh Ramblers |
7 | 0 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobh Ramblers |
8 | -7 | 12 | |
| 2 |
UC Dublin |
8 | 2 | 11 | |
| 3 |
Cork City |
6 | 3 | 9 | |
| 4 |
Athlone Town |
7 | -5 | 7 | |
| 5 |
Longford Town |
8 | -4 | 7 | |
| 6 |
Wexford |
7 | -1 | 6 | |
| 7 |
Finn Harps |
7 | -4 | 5 | |
| 8 |
Bray Wanderers |
7 | -4 | 4 | |
| 9 |
Treaty United |
8 | -8 | 4 | |
| 10 |
Kerry FC |
8 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Behan·Ciaran |
|
8 |
| 2 |
Sean Maguire |
|
8 |
| 3 |
Hans Mpongo |
|
7 |
| 4 |
Dylan McGlade |
|
6 |
| 5 |
Ben Mccormack |
|
5 |
| 6 |
Cillian Tollett |
|
5 |
| 7 |
Mikie Rowe |
|
5 |
| 8 |
Hugh Smith |
|
5 |
| 9 |
Jake Doyle |
|
5 |
| 10 |
Brian McManus |
|
1 |
UC Dublin
Đối đầu
Longford Town
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu