Osaze Irhue 78’
49’ Cillian Tollett
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
1
3
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCillian Tollett
Brian McManus
Aaron Moloney
Cillian Tollett
Derinsola Adewale
Robert Lyons
pharrell manuel
Stefan Ugbesia
Dean Williams
francis campbell
Andy Paraschiv
Sultan Adenekan
darragh murtagh
Zach Lawless
Patrick Ferry
Jonathan Kehir
Thomas Considine
Callum Cleary
Osaze Irhue
Jonathan Kehir
Daniel McKenna
Aaron Doran
Aaron walsh
Sean Moore
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
1 - 2
3 - 2
1 - 1
1 - 1
1 - 1
4 - 1
1 - 1
3 - 3
0 - 1
0 - 0
2 - 3
1 - 0
1 - 3
2 - 2
1 - 3
1 - 2
2 - 0
0 - 4
2 - 0
3 - 1
1 - 5
3 - 1
0 - 1
3 - 0
1 - 1
5 - 1
7 - 1
2 - 2
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
14:30
Longford Town
Cork City
15/05
14:45
Cobh Ramblers
Athlone Town
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City |
14 | 13 | 30 | |
| 2 |
UC Dublin |
15 | 11 | 27 | |
| 3 |
Wexford |
15 | 2 | 22 | |
| 4 |
Athlone Town |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Bray Wanderers |
15 | 3 | 20 | |
| 6 |
Cobh Ramblers |
15 | -7 | 19 | |
| 7 |
Longford Town |
15 | -2 | 18 | |
| 8 |
Finn Harps |
15 | -4 | 17 | |
| 9 |
Kerry FC |
15 | -6 | 12 | |
| 10 |
Treaty United |
14 | -9 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City |
8 | 10 | 21 | |
| 2 |
UC Dublin |
7 | 9 | 16 | |
| 3 |
Wexford |
8 | 3 | 16 | |
| 4 |
Bray Wanderers |
8 | 7 | 16 | |
| 5 |
Athlone Town |
8 | 4 | 15 | |
| 6 |
Finn Harps |
8 | 0 | 12 | |
| 7 |
Longford Town |
7 | 2 | 11 | |
| 8 |
Kerry FC |
7 | 0 | 9 | |
| 9 |
Treaty United |
6 | -1 | 8 | |
| 10 |
Cobh Ramblers |
7 | 0 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobh Ramblers |
8 | -7 | 12 | |
| 2 |
UC Dublin |
8 | 2 | 11 | |
| 3 |
Cork City |
6 | 3 | 9 | |
| 4 |
Athlone Town |
7 | -5 | 7 | |
| 5 |
Longford Town |
8 | -4 | 7 | |
| 6 |
Wexford |
7 | -1 | 6 | |
| 7 |
Finn Harps |
7 | -4 | 5 | |
| 8 |
Bray Wanderers |
7 | -4 | 4 | |
| 9 |
Treaty United |
8 | -8 | 4 | |
| 10 |
Kerry FC |
8 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Behan·Ciaran |
|
8 |
| 2 |
Sean Maguire |
|
8 |
| 3 |
Hans Mpongo |
|
7 |
| 4 |
Dylan McGlade |
|
6 |
| 5 |
Ben Mccormack |
|
5 |
| 6 |
Cillian Tollett |
|
5 |
| 7 |
Mikie Rowe |
|
5 |
| 8 |
Hugh Smith |
|
5 |
| 9 |
Jake Doyle |
|
5 |
| 10 |
Brian McManus |
|
1 |
Longford Town
Đối đầu
Athlone Town
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu