16’ niall holohan
27’ Behan·Ciaran
Tỷ lệ kèo
1
23
X
14
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
6
7
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
niall holohan
Jonathan Kehir
Evan O'Connor
Behan·Ciaran
Cillian Tollett
peter grogan
mikey raggett
mikey mccullagh
Gradi Lomboto
Patrick Ferry
Will Smith
Killian Cailloce
Stephen Mohan
ciaran nolan
james crawford
Charles akinrintayo
Hugh Smith
Aaron Moloney
Carl Lennox
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
1 - 2
2 - 0
2 - 1
1 - 0
1 - 2
2 - 2
3 - 0
6 - 0
2 - 3
2 - 2
2 - 4
2 - 1
3 - 2
0 - 1
3 - 0
0 - 2
1 - 3
0 - 4
4 - 0
0 - 2
4 - 1
1 - 1
5 - 1
1 - 2
1 - 1
2 - 2
3 - 1
1 - 1
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Athlone Town Stadium |
|---|---|
|
|
2,500 |
|
|
Athlone, Ireland |
Trận đấu tiếp theo
08/05
14:45
Athlone Town
Treaty United
04/05
12:00
Cobh Ramblers
UC Dublin
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
0
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City |
12 | 12 | 27 | |
| 2 |
UC Dublin |
13 | 12 | 24 | |
| 3 |
Wexford |
13 | 4 | 22 | |
| 4 |
Athlone Town |
13 | -1 | 20 | |
| 5 |
Cobh Ramblers |
13 | -2 | 19 | |
| 6 |
Bray Wanderers |
13 | 0 | 17 | |
| 7 |
Longford Town |
13 | -3 | 14 | |
| 8 |
Finn Harps |
13 | -6 | 11 | |
| 9 |
Kerry FC |
13 | -6 | 9 | |
| 10 |
Treaty United |
12 | -10 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City |
7 | 8 | 18 | |
| 2 |
UC Dublin |
7 | 9 | 16 | |
| 3 |
Wexford |
7 | 4 | 16 | |
| 4 |
Athlone Town |
7 | 4 | 14 | |
| 5 |
Bray Wanderers |
7 | 3 | 13 | |
| 6 |
Longford Town |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Cobh Ramblers |
6 | 1 | 7 | |
| 8 |
Finn Harps |
6 | -2 | 6 | |
| 9 |
Kerry FC |
6 | -1 | 6 | |
| 10 |
Treaty United |
5 | -2 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobh Ramblers |
7 | -3 | 12 | |
| 2 |
Cork City |
5 | 4 | 9 | |
| 3 |
UC Dublin |
6 | 3 | 8 | |
| 4 |
Wexford |
6 | 0 | 6 | |
| 5 |
Athlone Town |
6 | -5 | 6 | |
| 6 |
Finn Harps |
7 | -4 | 5 | |
| 7 |
Bray Wanderers |
6 | -3 | 4 | |
| 8 |
Longford Town |
7 | -5 | 4 | |
| 9 |
Kerry FC |
7 | -5 | 3 | |
| 10 |
Treaty United |
7 | -8 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sean Maguire |
|
8 |
| 2 |
Behan·Ciaran |
|
6 |
| 3 |
Dylan McGlade |
|
6 |
| 4 |
Mikie Rowe |
|
5 |
| 5 |
Hugh Smith |
|
5 |
| 6 |
Jake Doyle |
|
4 |
| 7 |
folarin jason onyenuga |
|
4 |
| 8 |
Hans Mpongo |
|
4 |
| 9 |
Cillian Tollett |
|
4 |
| 10 |
Brian McManus |
|
1 |
Athlone Town
Đối đầu
UC Dublin
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu