Dylan McGlade 11’

Dylan McGlade 20’

Dylan McGlade 45’

Kai O’Neill 58’

Tỷ lệ kèo

1

1.93

X

3.4

2

3.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Dylan McGlade

Dylan McGlade

11’
1-0

Rhys Noonan

15’
Dylan McGlade

Dylan McGlade

20’
2-0
24’

Ben Feeney

44’

Dylan McGlade

Phạt đền

45’

Kai O’Neill

Rhys Noonan

46’
46’

folarin jason onyenuga

Niko Kozlowski

46’

Ronan Manning

Kai O’Neill

Kai O’Neill

58’
4-0

Jason Abbott

Dylan McGlade

64’
70’

Brian cunningham

cian curtis

Anthony Adenopo

Oran Crowe

78’
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Cobh Ramblers
9 Trận thắng 41%
5 Trận hoà 23%
Treaty United
8 Trận thắng 36%
Cobh Ramblers

1 - 0

Treaty United
Treaty United

1 - 0

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

3 - 0

Treaty United
Treaty United

2 - 1

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

2 - 1

Treaty United
Treaty United

2 - 3

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

0 - 3

Treaty United
Treaty United

0 - 1

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

1 - 1

Treaty United
Treaty United

3 - 1

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

1 - 0

Treaty United
Treaty United

0 - 1

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

1 - 1

Treaty United
Treaty United

2 - 3

Cobh Ramblers
Treaty United

0 - 3

Cobh Ramblers
Treaty United

1 - 0

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

0 - 2

Treaty United
Treaty United

2 - 2

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

0 - 0

Treaty United
Treaty United

3 - 0

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

0 - 2

Treaty United
Treaty United

1 - 1

Cobh Ramblers

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Cobh Ramblers

15

-7

19

10

Treaty United

14

-9

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
St. Coleman's Park
Sức chứa
5,890
Địa điểm
Cobh, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cork City

Cork City

14 13 30
2
UC Dublin

UC Dublin

15 11 27
3
Wexford

Wexford

15 2 22
4
Athlone Town

Athlone Town

15 -1 22
5
Bray Wanderers

Bray Wanderers

15 3 20
6
Cobh Ramblers

Cobh Ramblers

15 -7 19
7
Longford Town

Longford Town

15 -2 18
8
Finn Harps

Finn Harps

15 -4 17
9
Kerry FC

Kerry FC

15 -6 12
10
Treaty United

Treaty United

14 -9 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cork City

Cork City

8 10 21
2
UC Dublin

UC Dublin

7 9 16
3
Wexford

Wexford

8 3 16
4
Bray Wanderers

Bray Wanderers

8 7 16
5
Athlone Town

Athlone Town

8 4 15
6
Finn Harps

Finn Harps

8 0 12
7
Longford Town

Longford Town

7 2 11
8
Kerry FC

Kerry FC

7 0 9
9
Treaty United

Treaty United

6 -1 8
10
Cobh Ramblers

Cobh Ramblers

7 0 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cobh Ramblers

Cobh Ramblers

8 -7 12
2
UC Dublin

UC Dublin

8 2 11
3
Cork City

Cork City

6 3 9
4
Athlone Town

Athlone Town

7 -5 7
5
Longford Town

Longford Town

8 -4 7
6
Wexford

Wexford

7 -1 6
7
Finn Harps

Finn Harps

7 -4 5
8
Bray Wanderers

Bray Wanderers

7 -4 4
9
Treaty United

Treaty United

8 -8 4
10
Kerry FC

Kerry FC

8 -6 3
Ireland First Division Đội bóng G
1
Behan·Ciaran

Behan·Ciaran

UC Dublin 8
2
Sean Maguire

Sean Maguire

Cork City 8
3
Hans Mpongo

Hans Mpongo

Cork City 7
4
Dylan McGlade

Dylan McGlade

Cobh Ramblers 6
5
Ben Mccormack

Ben Mccormack

Bray Wanderers 5
6
Cillian Tollett

Cillian Tollett

Athlone Town 5
7
Mikie Rowe

Mikie Rowe

Wexford 5
8
Hugh Smith

Hugh Smith

UC Dublin 5
9
Jake Doyle

Jake Doyle

Wexford 5
10
Brian McManus

Brian McManus

Athlone Town 1

+
-
×

Cobh Ramblers

Đối đầu

Treaty United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cobh Ramblers
9 Trận thắng 41%
5 Trận hoà 23%
Treaty United
8 Trận thắng 36%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.93
3.4
3.45
1.91
3.59
4.02
1.83
3.3
3.6
1.93
3.4
3.45
1.91
3.15
3.35
1.91
3.25
3.5
1.96
3.3
3.25
1.91
3.3
3.5
1.93
3.3
3.5
1.75
3
3.3
2
3.2
3.45
1.96
3.3
3.25
1.97
3.11
3.43
1.94
3.43
3.78
2
3.45
3.6

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.94
-0.5 0.96
+0.5 0.92
-0.5 0.93
+0.5 0.9
-0.5 0.9
+0.5 0.93
-0.5 0.95
+0.5 0.96
-0.5 0.92
+0.5 0.91
-0.5 0.8
+0.5 0.93
-0.5 0.95
+0.5 0.67
-0.5 0.66
+0.5 0.96
-0.5 0.92
+0.5 0.97
-0.5 0.91
+0.5 0.94
-0.5 0.94
+0.5 0.89
-0.5 0.88

Xỉu

Tài

U 2.5 0.92
O 2.5 0.96
U 2.5 0.89
O 2.5 0.94
U 2.5 0.88
O 2.5 0.93
U 2.5 0.91
O 2.5 0.95
U 2.5 0.77
O 2.5 0.86
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 2.5 0.88
O 2.5 0.98
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.86
O 2.5 0.94
U 2.5 0.64
O 2.5 0.69
U 2.5 0.75
O 2.5 0.9
U 2.5 0.88
O 2.5 0.98
U 2.5 0.86
O 2.5 1
U 2.5 0.9
O 2.5 0.96
U 2.5 0.86
O 2.5 0.9

Xỉu

Tài

U 9.5 0.93
O 9.5 0.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.