darragh murtagh 19’
Osaze Irhue 62’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
1
3
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
darragh murtagh
pharrell manuel
Kian Moore
Osaze Irhue
darragh murtagh
Ryan Ritchie
Adam Verdon
muhammad oladiti
Jack Larkin
Andy Paraschiv
pharrell manuel
Calum Flynn
kaylem harnett
Kyle Robinson
darragh murtagh
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bishopsgate |
|---|---|
|
|
4,500 |
|
|
Longford |
Trận đấu tiếp theo
16/05
14:30
Longford Town
Cork City
15/05
14:45
Kerry FC
Wexford
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City |
14 | 13 | 30 | |
| 2 |
UC Dublin |
15 | 11 | 27 | |
| 3 |
Wexford |
15 | 2 | 22 | |
| 4 |
Athlone Town |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Bray Wanderers |
15 | 3 | 20 | |
| 6 |
Cobh Ramblers |
15 | -7 | 19 | |
| 7 |
Longford Town |
15 | -2 | 18 | |
| 8 |
Finn Harps |
15 | -4 | 17 | |
| 9 |
Kerry FC |
15 | -6 | 12 | |
| 10 |
Treaty United |
14 | -9 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City |
8 | 10 | 21 | |
| 2 |
UC Dublin |
7 | 9 | 16 | |
| 3 |
Wexford |
8 | 3 | 16 | |
| 4 |
Bray Wanderers |
8 | 7 | 16 | |
| 5 |
Athlone Town |
8 | 4 | 15 | |
| 6 |
Finn Harps |
8 | 0 | 12 | |
| 7 |
Longford Town |
7 | 2 | 11 | |
| 8 |
Kerry FC |
7 | 0 | 9 | |
| 9 |
Treaty United |
6 | -1 | 8 | |
| 10 |
Cobh Ramblers |
7 | 0 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobh Ramblers |
8 | -7 | 12 | |
| 2 |
UC Dublin |
8 | 2 | 11 | |
| 3 |
Cork City |
6 | 3 | 9 | |
| 4 |
Athlone Town |
7 | -5 | 7 | |
| 5 |
Longford Town |
8 | -4 | 7 | |
| 6 |
Wexford |
7 | -1 | 6 | |
| 7 |
Finn Harps |
7 | -4 | 5 | |
| 8 |
Bray Wanderers |
7 | -4 | 4 | |
| 9 |
Treaty United |
8 | -8 | 4 | |
| 10 |
Kerry FC |
8 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Behan·Ciaran |
|
8 |
| 2 |
Sean Maguire |
|
8 |
| 3 |
Hans Mpongo |
|
7 |
| 4 |
Dylan McGlade |
|
6 |
| 5 |
Ben Mccormack |
|
5 |
| 6 |
Cillian Tollett |
|
5 |
| 7 |
Mikie Rowe |
|
5 |
| 8 |
Hugh Smith |
|
5 |
| 9 |
Jake Doyle |
|
5 |
| 10 |
Brian McManus |
|
1 |
Longford Town
Đối đầu
Wexford
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu