Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
33%
67%
1
9
6
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảA. Fanle
Oran Brogan
Charlie Lyons
Joel Bradley-Walsh
Joel Bradley-Walsh
Tony McNamee
Fiacre Kelleher
Cillian Murphy
Greg Bolger
Matthew Murray
Hans Mpongo
gavin mcateer
Nathan Lumin
joshua fitzpatrick
Aidan James Bridge
Charlie Lyons
Odhran Mchugh
Temiloluwa Ajibola
Daniel De Lacerda
Lorenzo Piaia Barbosa
max johnston
Idir Zerrouk
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
2 - 2
1 - 0
1 - 0
0 - 2
1 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 1
1 - 0
0 - 0
0 - 0
1 - 1
3 - 4
0 - 1
5 - 0
0 - 1
2 - 0
0 - 1
3 - 1
5 - 2
0 - 2
5 - 0
1 - 0
2 - 1
0 - 0
1 - 1
0 - 1
3 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Finn Park |
|---|---|
|
|
7,500 |
|
|
Ballybofey, Ireland |
Trận đấu tiếp theo
08/05
14:45
Cork City
UC Dublin
15/05
14:45
Treaty United
Finn Harps
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
27%
73%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UC Dublin |
14 | 13 | 27 | |
| 2 |
Cork City |
13 | 11 | 27 | |
| 3 |
Wexford |
14 | 3 | 22 | |
| 4 |
Athlone Town |
14 | -1 | 21 | |
| 5 |
Cobh Ramblers |
14 | -3 | 19 | |
| 6 |
Bray Wanderers |
14 | -1 | 17 | |
| 7 |
Longford Town |
14 | -3 | 15 | |
| 8 |
Finn Harps |
14 | -5 | 14 | |
| 9 |
Kerry FC |
14 | -5 | 12 | |
| 10 |
Treaty United |
13 | -9 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City |
7 | 8 | 18 | |
| 2 |
UC Dublin |
7 | 9 | 16 | |
| 3 |
Wexford |
7 | 4 | 16 | |
| 4 |
Athlone Town |
7 | 4 | 14 | |
| 5 |
Bray Wanderers |
7 | 3 | 13 | |
| 6 |
Longford Town |
7 | 2 | 11 | |
| 7 |
Finn Harps |
7 | -1 | 9 | |
| 8 |
Kerry FC |
7 | 0 | 9 | |
| 9 |
Treaty United |
6 | -1 | 8 | |
| 10 |
Cobh Ramblers |
7 | 0 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobh Ramblers |
7 | -3 | 12 | |
| 2 |
UC Dublin |
7 | 4 | 11 | |
| 3 |
Cork City |
6 | 3 | 9 | |
| 4 |
Athlone Town |
7 | -5 | 7 | |
| 5 |
Wexford |
7 | -1 | 6 | |
| 6 |
Finn Harps |
7 | -4 | 5 | |
| 7 |
Bray Wanderers |
7 | -4 | 4 | |
| 8 |
Longford Town |
7 | -5 | 4 | |
| 9 |
Kerry FC |
7 | -5 | 3 | |
| 10 |
Treaty United |
7 | -8 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sean Maguire |
|
8 |
| 2 |
Behan·Ciaran |
|
7 |
| 3 |
Dylan McGlade |
|
6 |
| 4 |
Cillian Tollett |
|
5 |
| 5 |
Mikie Rowe |
|
5 |
| 6 |
Hugh Smith |
|
5 |
| 7 |
Jake Doyle |
|
4 |
| 8 |
folarin jason onyenuga |
|
4 |
| 9 |
Hans Mpongo |
|
4 |
| 10 |
Brian McManus |
|
1 |
Finn Harps
Đối đầu
Cork City
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu