Tỷ lệ kèo

1

11.12

X

1.1

2

16.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cobh Ramblers

45%

Longford Town

55%

2 Sút trúng đích 4

3

2

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
12’

Jake Hough

Conor Errity

Brendan Frahill

20’

Shane Griffin

Brendan Frahill

46’

callum honohan

49’

Shane Griffin

59’

Kai O’Neill

Dylan McGlade

67’
75’

darragh murtagh

Dean Williams

Wilson Waweru

Rhys Noonan

77’
77’

darragh murtagh

Dean Williams

80’

Stefan Ugbesia

Andy Paraschiv

82’

Brian Linehan

lucas curtin

82’
Kết thúc trận đấu
0-0
95’

Alex O'Brien

Đối đầu

Xem tất cả
Cobh Ramblers
14 Trận thắng 47%
6 Trận hoà 20%
Longford Town
10 Trận thắng 33%
Longford Town

1 - 2

Cobh Ramblers
Longford Town

3 - 1

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

3 - 1

Longford Town
Longford Town

1 - 1

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

5 - 0

Longford Town
Longford Town

2 - 0

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

1 - 0

Longford Town
Longford Town

0 - 0

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

1 - 1

Longford Town
Cobh Ramblers

2 - 0

Longford Town
Longford Town

0 - 1

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

1 - 0

Longford Town
Longford Town

0 - 0

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

2 - 4

Longford Town
Longford Town

2 - 0

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

2 - 4

Longford Town
Longford Town

2 - 0

Cobh Ramblers
Longford Town

0 - 1

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

2 - 0

Longford Town
Cobh Ramblers

1 - 3

Longford Town
Longford Town

1 - 0

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

0 - 0

Longford Town
Longford Town

1 - 2

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

2 - 0

Longford Town
Cobh Ramblers

0 - 1

Longford Town
Longford Town

2 - 2

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

2 - 0

Longford Town
Longford Town

2 - 1

Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

2 - 0

Longford Town
Longford Town

1 - 3

Cobh Ramblers

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Cobh Ramblers

15

-7

19

7

Longford Town

15

-2

18

Thông tin trận đấu

Sân vận động
St. Coleman's Park
Sức chứa
5,890
Địa điểm
Cobh, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cobh Ramblers

45%

Longford Town

55%

2 Sút trúng đích 4
3 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Cobh Ramblers

54%

Longford Town

46%

0 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Cobh Ramblers

36%

Longford Town

64%

2 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cork City

Cork City

14 13 30
2
UC Dublin

UC Dublin

15 11 27
3
Wexford

Wexford

15 2 22
4
Athlone Town

Athlone Town

15 -1 22
5
Bray Wanderers

Bray Wanderers

15 3 20
6
Cobh Ramblers

Cobh Ramblers

15 -7 19
7
Longford Town

Longford Town

15 -2 18
8
Finn Harps

Finn Harps

15 -4 17
9
Kerry FC

Kerry FC

15 -6 12
10
Treaty United

Treaty United

14 -9 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cork City

Cork City

8 10 21
2
UC Dublin

UC Dublin

7 9 16
3
Wexford

Wexford

8 3 16
4
Bray Wanderers

Bray Wanderers

8 7 16
5
Athlone Town

Athlone Town

8 4 15
6
Finn Harps

Finn Harps

8 0 12
7
Longford Town

Longford Town

7 2 11
8
Kerry FC

Kerry FC

7 0 9
9
Treaty United

Treaty United

6 -1 8
10
Cobh Ramblers

Cobh Ramblers

7 0 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cobh Ramblers

Cobh Ramblers

8 -7 12
2
UC Dublin

UC Dublin

8 2 11
3
Cork City

Cork City

6 3 9
4
Athlone Town

Athlone Town

7 -5 7
5
Longford Town

Longford Town

8 -4 7
6
Wexford

Wexford

7 -1 6
7
Finn Harps

Finn Harps

7 -4 5
8
Bray Wanderers

Bray Wanderers

7 -4 4
9
Treaty United

Treaty United

8 -8 4
10
Kerry FC

Kerry FC

8 -6 3
Ireland First Division Đội bóng G
1
Behan·Ciaran

Behan·Ciaran

UC Dublin 8
2
Sean Maguire

Sean Maguire

Cork City 8
3
Hans Mpongo

Hans Mpongo

Cork City 7
4
Dylan McGlade

Dylan McGlade

Cobh Ramblers 6
5
Ben Mccormack

Ben Mccormack

Bray Wanderers 5
6
Cillian Tollett

Cillian Tollett

Athlone Town 5
7
Mikie Rowe

Mikie Rowe

Wexford 5
8
Hugh Smith

Hugh Smith

UC Dublin 5
9
Jake Doyle

Jake Doyle

Wexford 5
10
Brian McManus

Brian McManus

Athlone Town 1

Cobh Ramblers

Đối đầu

Longford Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cobh Ramblers
14 Trận thắng 47%
6 Trận hoà 20%
Longford Town
10 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.12
1.1
16.83
12
1.04
15
9
1.09
14
8.18
1.08
15.57
9
1.07
13
7.8
1.1
12
1.75
3.6
4.1
6
1.18
9.5
7.8
1.1
12
6.5
1.05
11
8.75
1.1
15
1.72
3.55
3.85
7.8
1.1
12
8.8
1.12
14.1
1.81
3.7
4.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.54
0 1.51
0 0.52
0 1.42
0 0.57
0 1.44
0 0.44
0 1.78
+0.5 0.77
-0.5 0.99
0 0.34
0 1.8
0 0.37
0 1.13
+0.75 0.95
-0.75 0.93
0 0.44
0 1.78
0 0.48
0 1.66
+0.75 1.01
-0.75 0.76

Xỉu

Tài

U 0.5 0.23
O 0.5 3.22
U 0.5 0.05
O 0.5 9.5
U 0.5 0.11
O 0.5 4
U 0.5 0.08
O 0.5 4.33
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 0.5 0.07
O 0.5 5.26
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 0.5 0.12
O 0.5 2.3
U 0.5 0.1
O 0.5 2.45
U 0.5 0.07
O 0.5 5
U 2.5 0.98
O 2.5 0.88
U 0.5 0.07
O 0.5 5.26
U 0.5 0.12
O 0.5 4.5
U 2.5 0.93
O 2.5 0.83

Xỉu

Tài

U 5.5 0.4
O 5.5 1.75
U 6 0.9
O 6 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.