Patrick 38’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
5
11
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRodrigo Marques Santana
Patrick
Dener
Luiz Wagner da Silva Costa
Dener
Guilherme Lacerda
Marcos Vinicius da Silva
Rodolfo
Carlos Eduardo Antonio dos Santos
Ygor Catatau
Misael Messias Nunes Xavier
Carlos Eduardo Antonio dos Santos
Patrick
Marcus Vinicius da Silva Santos
Fellipe Resende
Henrique Sanchotene Silva
Patrick
Misael Messias Nunes Xavier
Cesar Augusto Paiva Barbosa
Igor França
Oswaldo Blanco
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar
Gilson Kleina
Mizael Sadoque Pinto Monteiro
Ygor Catatau
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
36
-
-
-
26
-
36
-
32
€25K
26
-
24
-
26
-
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
4 | 2 | 9 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Volta Redonda |
4 | 3 | 7 | |
| 4 |
Bangu |
4 | -1 | 6 | |
| 5 |
Portuguesa Carioca |
5 | -2 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -2 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Madureira |
4 | -1 | 6 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
4 | -2 | 6 | |
| 4 |
Nova Iguacu |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
5 | -4 | 4 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
3 | -2 | 3 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Volta Redonda |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Bangu |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Sampaio Correa RJ |
2 | -1 | 3 | |
| 6 |
Portuguesa Carioca |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Boavista S.C. |
3 | -1 | 6 | |
| 3 |
Flamengo - RJ |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Madureira |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Nova Iguacu |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portuguesa Carioca |
3 | 1 | 4 | |
| 2 |
Fluminense - RJ |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
2 | 2 | 3 | |
| 4 |
Bangu |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Volta Redonda |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nova Iguacu |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Botafogo - RJ |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Madureira |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
CFRJ Marica RJ |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Boavista S.C. |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Flamengo - RJ |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Pedro Guilherme Abreu dos Santos |
|
6 |
| 2 |
Patryck Ferreira |
|
6 |
| 2 |
Kevin Serna |
|
5 |
| 3 |
Léo Rafael |
|
5 |
| 4 |
Lohan |
|
4 |
| 5 |
Luan de Figueiredo Gular da Gama |
|
3 |
| 6 |
Valdenilson da Paz Araujo |
|
3 |
| 7 |
John Kennedy |
|
3 |
| 8 |
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar |
|
3 |
| 9 |
Gutemberg |
|
3 |
Volta Redonda
Đối đầu
Boavista S.C.
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu