Patryck Ferreira 41’

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

15

2

451

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bangu

43%

Volta Redonda

57%

3 Sút trúng đích 4

3

4

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ricardo de Sena Marriel

2’

Jhonatas Gilberto Da Silva

8’
18’

Wellington Silva

Kauan Guilherme Lopes Pereira

Jhonatas Gilberto Da Silva

21’

Kauan Guilherme Lopes Pereira

23’
Patryck Ferreira

Patryck Ferreira

41’
1-0

Caio Felipe Oliveira de Carvalho

Carlos Eduardo da Silva Carlos

45’
57’

Marcos Vinicius da Silva

Luiz Wagner da Silva Costa

Douglas de Jesus Lima

Lucas Amorim Da Silva

63’

Garrinsha Estinphile

Patryck Ferreira

74’
78’

Wagerson Ramos dos Santos Júnior

Wellington Silva

Kadu Ribeiro Durval

82’
82’

Ygor Catatau

90’

Caio Henrique Pereira Da Silva

Rafael Augusto Damazio de Castro

91’

Rodrigo Marques Santana

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Bangu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Volta Redonda
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Bangu

4

-1

6

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Bangu

43%

Volta Redonda

57%

9 Total Shots 14
3 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 5
3 Corner Kicks 4
16 Free Kicks 1
27 Clearances 19
28 Fouls 19
302 Passes 362
4 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 14
4 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 5

ATTACK

5 Fastbreaks 1
4 Fastbreak Shots 1

PASSES

302 Passes 362
226 Passes accuracy 290
9 Key passes 11
7 Crosses 20
1 Crosses Accuracy 3
99 Long Balls 33
39 Long balls accuracy 14

DUELS & DROBBLIN

115 Duels 115
55 Duels won 60
9 Dribble 25
5 Dribble success 10

DEFENDING

22 Total Tackles 9
15 Interceptions 6
27 Clearances 19

DISCIPLINE

28 Fouls 19
18 Was Fouled 28
4 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

108 Lost the ball 128

Ball Possession

Bangu

47%

Volta Redonda

53%

3 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2
11 Clearances 11
179 Passes 162
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

179 Passes 162
3 Key passes 7
2 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 4
6 Interceptions 5
11 Clearances 11

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

55 Lost the ball 62

Ball Possession

Bangu

39%

Volta Redonda

61%

6 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 3
17 Clearances 7
121 Passes 197
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

121 Passes 197
6 Key passes 3
5 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 5
7 Interceptions 5
17 Clearances 7

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

49 Lost the ball 64

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

4 2 9
3
Volta Redonda

Volta Redonda

4 3 7
2
Vasco da Gama Saf - RJ

Vasco da Gama Saf - RJ

4 4 7
4
Bangu

Bangu

4 -1 6
5
Portuguesa Carioca

Portuguesa Carioca

5 -2 4
6
Sampaio Correa RJ

Sampaio Correa RJ

3 -2 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

4 4 9
3
Boavista S.C.

Boavista S.C.

4 -2 6
2
Madureira

Madureira

4 -1 6
4
Nova Iguacu

Nova Iguacu

4 1 5
5
Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

5 -4 4
6
CFRJ Marica RJ

CFRJ Marica RJ

3 -2 3

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

2 2 6
3
Volta Redonda

Volta Redonda

2 4 6
2
Vasco da Gama Saf - RJ

Vasco da Gama Saf - RJ

2 2 4
6
Sampaio Correa RJ

Sampaio Correa RJ

2 -1 3
4
Bangu

Bangu

2 0 3
5
Portuguesa Carioca

Portuguesa Carioca

2 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

2 3 6
3
Boavista S.C.

Boavista S.C.

3 -1 6
5
Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

2 1 4
2
Madureira

Madureira

2 -1 3
4
Nova Iguacu

Nova Iguacu

2 -1 1
6
CFRJ Marica RJ

CFRJ Marica RJ

1 -1 0

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
Portuguesa Carioca

Portuguesa Carioca

3 1 4
1
Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

2 0 3
4
Bangu

Bangu

2 -1 3
2
Vasco da Gama Saf - RJ

Vasco da Gama Saf - RJ

2 2 3
3
Volta Redonda

Volta Redonda

2 -1 1
6
Sampaio Correa RJ

Sampaio Correa RJ

1 -1 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Nova Iguacu

Nova Iguacu

2 2 4
6
CFRJ Marica RJ

CFRJ Marica RJ

2 -1 3
2
Madureira

Madureira

2 0 3
1
Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

2 1 3
5
Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

3 -5 0
3
Boavista S.C.

Boavista S.C.

1 -1 0

Qualified

Brazilian Campeonato Carioca A Đội bóng G
1
Pedro Guilherme Abreu dos Santos

Pedro Guilherme Abreu dos Santos

Flamengo - RJ 6
2
Patryck Ferreira

Patryck Ferreira

Bangu 6
3
Kevin Serna

Kevin Serna

Fluminense - RJ 5
4
Léo Rafael

Léo Rafael

Nova Iguacu 5
5
Lohan

Lohan

Portuguesa Carioca 4
6
Luan de Figueiredo Gular da Gama

Luan de Figueiredo Gular da Gama

Sampaio Correa RJ 3
7
Valdenilson da Paz Araujo

Valdenilson da Paz Araujo

CFRJ Marica RJ 3
8
John Kennedy

John Kennedy

Fluminense - RJ 3
9
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar

Volta Redonda 3
10
Gutemberg

Gutemberg

Portuguesa Carioca 3

Bangu

Đối đầu

Volta Redonda

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Bangu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Volta Redonda
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
15
451
1.02
8.2
23
1.1
6
36
1.1
4.95
82

Chủ nhà

Đội khách

0 1.6
0 0.47
0 1.28
0 0.48
-0.25 0.53
+0.25 1.37
0 1.36
0 0.57

Xỉu

Tài

U 1.5 0.06
O 1.5 9
U 1.5 0.07
O 1.5 2.7
U 1.5 0.27
O 1.5 2.5
U 1.5 0.16
O 1.5 3.7

Xỉu

Tài

U 7.5 0.36
O 7.5 2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.